| 1 | Trạm Y tế Phường/Xã thuộc TP.HCM | |
| 2 | Bệnh viện Đa khoa Sài Gòn | 79001 |
| 3 | Phòng khám Đa khoa (thuộc CN Công ty Đầu tư Khang Minh - Trung tâm Y khoa Kỳ Hòa) | 79002 |
| 4 | Bệnh viện Quận 1 - Cơ sở II | 79004 |
| 5 | Bệnh viện Đa khoa Bưu Điện - Cơ sở III | 79008 |
| 6 | Bệnh viện Quận 3 | 79009 |
| 7 | Bệnh viện Quận 4 | 79010 |
| 8 | Bệnh viện 30/4 | 79011 |
| 9 | Bệnh viện An Bình | 79012 |
| 10 | Bệnh viện Nguyễn Tri Phương | 79013 |
| 11 | Bệnh viện Nguyễn Trãi | 79014 |
| 12 | Bệnh viện Quận 5 | 79015 |
| 13 | Bệnh viện 7A | 79016 |
| 14 | Bệnh viện Quận 6 | 79017 |
| 15 | Phòng khám Đa khoa (thuộc Công ty TNHH Dịch vụ Y tế Tân Thuận) | 79018 |
| 16 | Bệnh viện Quận 7 | 79019 |
| 17 | BV Điều dưỡng Phục hồi Chức năng Điều trị Bệnh nghề nghiệp | 79020 |
| 18 | Bệnh viện Quận 8 | 79021 |
| 19 | Bệnh viện Quận 9 | 79022 |
| 20 | Bệnh viện Đa khoa Bưu Điện - Cơ Sở I | 79023 |
| 21 | Bệnh viện Nhân dân 115 | 79024 |
| 22 | Bệnh viện Thống Nhất | 79025 |
| 23 | Bệnh viện Trưng Vương | 79026 |
| 24 | Trung tâm Y tế Quận 10 - Cơ sở 4 | 79027 |
| 25 | Bệnh viện Quận 11 | 79028 |
| 26 | Bệnh viện Quận 12 | 79029 |
| 27 | Bệnh viện Nhân dân Gia Định | 79030 |
| 28 | Bệnh viện Quận Bình Thạnh | 79031 |
| 29 | Bệnh viện Quận Phú Nhuận | 79032 |
| 30 | Bệnh viện Quận Tân Bình | 79033 |
| 31 | Bệnh viện 175 | 79034 |
| 32 | Bệnh viện Quận Gò Vấp | 79035 |
| 33 | Bệnh viện Đa khoa Khu vực Thủ Đức | 79036 |
| 34 | Bệnh viện Quận Thủ Đức | 79037 |
| 35 | Bệnh viện Huyện Bình Chánh | 79038 |
| 36 | Bệnh viện Huyện Củ Chi | 79039 |
| 37 | Bệnh viện Đa khoa Khu vực Củ Chi | 79040 |
| 38 | Bệnh viện Đa khoa Khu vực Hóc Môn | 79041 |
| 39 | Bệnh viện Huyện Cần Giờ | 79042 |
| 40 | Bệnh viện Đa khoa Ngọc Linh | 79043 |
| 41 | Bệnh viện Đa khoa Bưu Điện - Cơ Sở II | 79044 |
| 42 | Bệnh viện Huyện Nhà Bè | 79045 |
| 43 | Phòng khám Đa khoa (thuộc Công ty TNHH MTV Phòng khám Đa khoa Lê Minh Xuân) | 79046 |
| 44 | Phòng khám Đa khoa (thuộc Công ty TNHH Trang thiết bị Y tế Kiều Tiên) | 79047 |
| 45 | Bệnh viện Chợ Rẫy | 79048 |
| 46 | Phòng khám Đa khoa trực thuộc Trung tâm Y tế Ngành Cao su VN | 79049 |
| 47 | Bệnh viện Quận 1 - Cơ sở I | 79051 |
| 48 | Bệnh viện Quận 8 (Phòng khám Rạch Cát) | 79052 |
| 49 | Bệnh viện Quận 8 (Phòng khám Xóm Củi) | 79053 |
| 50 | Bệnh viện Quận Tân Phú | 79054 |
| 51 | Bệnh viện Quận Bình Tân | 79055 |
| 52 | Bệnh viện Quân Dân Miền Đông | 79057 |
| 53 | Bệnh viện Đa khoa Tư nhân Triều An | 79058 |
| 54 | Phòng khám Đa khoa (thuộc Công ty TNHH Phòng khám Đa khoa Sài Gòn) | 79059 |
| 55 | Phòng khám Đa khoa (thuộc Công ty TNHH Trung tâm Y khoa Phước An) | 79060 |
| 56 | Bệnh xá Sư đoàn 9 | 79061 |
| 57 | Phòng khám Đa khoa (thuộc Công ty TNHH Phòng khám Đa khoa Vạn Phúc) | 79062 |
| 58 | Phòng khám Đa khoa (thuộc Công ty TNHH Y khoa Quốc tế Chung Minh) | 79063 |
| 59 | Phòng khám Đa khoa (thuộc Công ty TNHH Phòng khám Đa khoa Việt Phước) | 79064 |
| 60 | Phòng khám Đa khoa (thuộc CN5 - Công ty TNHH Trung tâm Y khoa Phước An) | 79065 |
| 61 | Phòng khám Đa khoa (thuộc CN6 - Công ty TNHH Trung tâm Y khoa Phước An) | 79066 |
| 62 | Phòng khám Đa khoa (thuộc Công ty Cổ phần PKĐK Thiên Ý Củ Chi) | 79067 |
| 63 | Phòng khám Đa khoa (thuộc Công ty TNHH Y khoa Quốc tế Thiên Phúc) | 79068 |
| 64 | Phòng khám Đa khoa (thuộc Công ty TNHH MTV Phòng khám Đa khoa An Phúc) | 79070 |
| 65 | Bệnh viện Đa khoa Hoàn Mỹ Sài Gòn | 79071 |
| 66 | Bệnh viện Quốc Ánh | 79074 |
| 67 | Bệnh viện Quận 2 | 79075 |
| 68 | Bệnh viện Giao thông Vận tải TP. HCM | 79076 |
| 69 | Bệnh viện Bệnh nhiệt đới | 79394 |
| 70 | Bệnh viện Bình Dân | 79397 |
| 71 | Bệnh viện Chấn thương Chỉnh hình | 79398 |
| 72 | Bệnh viện Da Liễu | 79399 |
| 73 | Bệnh viện Hùng Vương | 79400 |
| 74 | Bệnh viện Mắt TP. Hồ Chí Minh | 79402 |
| 75 | Bệnh viện Nhi Đồng I | 79405 |
| 76 | Bệnh viện Nhi Đồng II | 79408 |
| 77 | Bệnh viện Từ Dũ | 79414 |
| 78 | Bệnh viện Răng Hàm Mặt | 79415 |
| 79 | Trung tâm Y tế Tân Cảng/ Tổng Công ty Tân Cảng Sài Gòn/ Quân chủng Hải quân | 79419 |
| 80 | Bệnh viện Răng-Hàm-Mặt Trung ương TP.HCM | 79421 |
| 81 | Bệnh viện Tai Mũi Họng | 79422 |
| 82 | Bệnh viện Ung bướu | 79423 |
| 83 | Bệnh viện Y học Cổ truyền | 79424 |
| 84 | Phòng khám Đa khoa (thuộc Công ty TNHH Pouyen Việt Nam) | 79425 |
| 85 | Viện Y Dược học Dân tộc | 79426 |
| 86 | Bệnh viện Tâm thần TP. Hồ Chí Minh | 79427 |
| 87 | Bệnh viện Truyền máu Huyết học | 79428 |
| 88 | Bệnh viện Đại học Y Dược TP. HCM | 79431 |
| 89 | Bệnh viện Mắt Sài Gòn II | 79432 |
| 90 | Bệnh viện Mắt Cao Thắng | 79435 |
| 91 | Bệnh viện Đa khoa Mắt Sài Gòn | 79436 |
| 92 | Bệnh viện Đa khoa tư nhân An Sinh | 79437 |
| 93 | Bệnh viện Tim Tâm Đức | 79439 |
| 94 | Bệnh viện Chuyên khoa Ngoại Thần kinh Quốc tế | 79441 |
| 95 | Viện Tim TP. Hồ Chí Minh | 79443 |
| 96 | Nhà hộ sinh (thuộc Công ty TNHH MTV Dịch vụ Nhà hộ sinh Minh Vân) | 79444 |
| 97 | Trạm y tế cơ quan Bệnh viện Chợ Rẫy | 79449 |
| 98 | Phòng khám Đa khoa (thuộc Công ty TNHH PKĐK Mỹ Tùng) | 79451 |
| 99 | Phòng khám Đa khoa (thuộc CN2 - Công ty TNHH Trung tâm Y khoa Phước An) | 79457 |
| 100 | Bệnh viện Đa khoa Đức Khang | 79458 |
| 101 | Phòng khám Đa khoa (thuộc Công ty TNHH Dịch vụ Y tế Gentical Lạc Long Quân) | 79459 |
| 102 | Bệnh viện Quốc tế Minh Anh | 79460 |
| 103 | Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi Chức năng TP.HCM | 79461 |
| 104 | Bệnh viện Đa khoa Vạn Hạnh | 79462 |
| 105 | Bệnh viện Đa khoa Hồng Đức - Chi nhánh III | 79463 |
| 106 | Phòng khám Đa khoa (thuộc Công ty CP Bệnh viện Đa khoa Hoàn Mỹ Sài Gòn) | 79464 |
| 107 | Phòng khám Đa khoa (thuộc Công ty TNHH Bệnh viện Thánh Mẫu ) | 79465 |
| 108 | Phòng khám Đa khoa (thuộc Công ty TNHH MTV TMDV Y tế Tân Bình) | 79466 |
| 109 | Phòng khám Đa khoa Tâm Đức (Chi nhánh BV Tim Tâm Đức) | 79467 |
| 110 | Phòng khám Đa khoa (thuộc Công ty TNHH Trung tâm Y khoa Hoàng Khang) | 79469 |
| 111 | Phòng khám Đa khoa Cơ sở 2 Bệnh viện Q. Gò Vấp | 79470 |
| 112 | Bệnh viện Mắt Việt Hàn | 79471 |
| 113 | Bệnh viện Phương Đông | 79472 |
| 114 | Phòng khám Đa khoa (thuộc Công ty TNHH Phòng khám Đa khoa Sài Gòn - TT Khám bệnh số 2) | 79473 |
| 115 | Phòng khám Đa khoa (thuộc Công ty TNHH Y khoa Thiên Vinh) | 79482 |
| 116 | Phòng khám Đa khoa (thuộc Công ty CP Trung tâm Y khoa Thành Công) | 79483 |
| 117 | Phòng khám Đa khoa (thuộc CN1 - Công ty TNHH Bệnh viện Đa khoa Hoàn Hảo) | 79485 |
| 118 | Phòng khám Đa khoa (thuộc Công ty TNHH Phòng khám Đa khoa Quốc tế An Phú) | 79486 |
| 119 | Bệnh viện Mắt Kỹ thuật cao Phương Nam | 79487 |
| 120 | Bệnh viện Đa khoa Tư nhân Xuyên Á | 79488 |
| 121 | Bệnh viện Đa khoa Tâm Trí Sài Gòn | 79489 |
| 122 | Phòng khám Đa khoa (thuộc Công ty TNHH Y tế Đại Phước) | 79490 |
| 123 | Trung tâm Y tế Huyện Cần Giờ - Cơ sở 2 (PKĐK An Nghĩa) | 79492 |
| 124 | Phòng khám Đa khoa (thuộc Công ty TNHH Phòng khám Đa khoa Phước Linh) | 79493 |
| 125 | Phòng khám Đa khoa (thuộc Công ty CP Phòng khám Đa khoa Thành An) | 79494 |
| 126 | Bệnh viện Tân Sơn Nhất | 79495 |
| 127 | Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Vũ Anh | 79496 |
| 128 | Phòng khám Đa khoa (thuộc CN 3 - Công ty TNHH Trung tâm Y khoa Phước An) | 79497 |
| 129 | Bệnh viện Đa khoa Mỹ Đức | 79498 |
| 130 | Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch | 79499 |
| 131 | Phòng khám Đa khoa vệ tinh (Cơ sở 2) thuộc Bệnh viện Quận Bình Thạnh | 79500 |
| 132 | Bệnh viện Quốc tế City | 79505 |
| 133 | Phòng khám Đa khoa (thuộc Công ty TNHH Phòng khám Đa khoa Tân Quy) | 79508 |
| 134 | Bệnh viện Việt Pháp (Bệnh viện FV) | 79509 |
| 135 | Phòng khám Đa khoa (thuộc Công ty TNHH TM và DV Phòng khám Đa khoa Nam Sài Gòn) | 79512 |
| 136 | Phòng khám Đa khoa (thuộc Công ty TNHH Phòng khám Đa khoa Quốc Tế Hàng Xanh) | 79513 |
| 137 | Phòng khám Đa khoa (thuộc Công ty TNHH Phòng khám Đa khoa KCN Tân Tạo) | 79514 |
| 138 | Phòng khám Đa khoa (thuộc CN Công ty CP Bệnh viện Tim Tâm Đức - Phòng khám Đa khoa Phúc Đức) | 79515 |
| 139 | Bệnh viện Đa khoa Tân Hưng | 79516 |
| 140 | Phòng khám Đa khoa (thuộc Công ty CP Phòng khám Đa khoa Hoàn Mỹ Hữu Nghị) | 79517 |
| 141 | Phòng khám Đa khoa (thuộc Công ty TNHH Phòng khám Đa khoa Hy Vọng) | 79518 |
| 142 | Phòng khám Đa khoa (thuộc Công ty TNHH Chẩn đoán Y khoa Tâm Phúc | 79519 |
| 143 | Phòng khám Đa khoa (thuộc Công ty TNHH Phòng khám Đa khoa Bắc Sài Gòn - VN Clinic) | 79520 |
| 144 | Phòng khám Đa khoa (thuộc Công ty TNHH Y - Dược Thái Anh) | 79521 |
| 145 | Phòng khám Đa khoa (thuộc Công ty Cổ phần Y khoa CHAC 2) | 79522 |
| 146 | Nhà hộ sinh (thuộc Công ty TNHH PKĐK Nhà hộ sinh Thiên Hậu) | 79523 |
| 147 | Phòng khám Đa khoa Tư nhân Vietlife - MRI (thuộc CN Công ty CP Cẩm Hà) | 79524 |
| 148 | Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Vinmec Central Park | 79525 |
| 149 | Phòng khám Đa khoa (thuộc Công ty TNHH Phòng khám Đa khoa Thiện Minh) | 79526 |
| 150 | Phòng khám Đa khoa (thuộc Công ty TNHH PKĐK Hưng Dũng) | 79529 |
| 151 | Phòng khám Đa khoa (thuộc Công ty TNHH PKĐK Quốc tế Sài Gòn) | 79530 |
| 152 | Phòng khám Đa khoa (thuộc Chi nhánh Công ty TNHH PKĐK Quốc Tế Sài Gòn) | 79531 |
| 153 | Bệnh Viện Nhi đồng Thành phố | 79532 |
| 154 | Phòng khám Đa khoa (thuộc Công ty TNHH Y khoa Liên An) | 79533 |
| 155 | Phòng khám Đa khoa (thuộc Công ty TNHH PKĐK Pháp Anh) | 79534 |
| 156 | Phòng khám Đa khoa (thuộc Công ty TNHH TMDV Chăm sóc Sức khoẻ Vĩnh Đức) | 79535 |
| 157 | Phòng khám Đa khoa (thuộc CN1 - Công ty TNHH Trung tâm Y khoa Hợp Nhân) | 79536 |
| 158 | Phòng khám Đa khoa (thuộc Công ty TNHH Dịch vụ Y tế Thiện Phước) | 79538 |
| 159 | Phòng khám Đa khoa (thuộc Công ty TNHH Đa khoa Phước Sơn) | 79539 |
| 160 | Bệnh viện Công an Thành phố Hồ Chí Minh | 79540 |
| 161 | Phòng khám Đa khoa (thuộc Công ty TNHH Dịch vụ Y tế và Phòng khám Đa khoa Tâm An) | 79541 |
| 162 | Phòng khám Đa khoa thuộc Bệnh viện Quận Tân Phú | 79544 |
| 163 | Chi nhánh Công ty CP PKĐK Duy Khang (Phòng khám Đa khoa Duy Khang Him Lam Quận 7) | 79545 |
| 164 | Phòng khám Đa khoa (thuộc Công ty TNHH Y khoa Hoàng Mỹ Sài Gòn) | 79547 |
| 165 | Phòng khám Đa khoa (thuộc Công ty Cổ phần Bệnh viện Y Dược Sài Gòn) | 79549 |
| 166 | Phòng khám Đa khoa thuộc Khoa Khám bệnh Trung tâm Y tế Quận Gò Vấp | 79553 |
| 167 | Chi nhánh Công ty Cổ phần GREENBIZ (Phòng khám Đa khoa GALANT) | 79557 |
| 168 | Trung tâm Y tế Quận Tân Phú - Cơ sở 1 | 79558 |
| 169 | Phòng khám Đa khoa (thuộc Công ty TNHH Phong Tâm Phúc) | 79559 |
| 170 | Công ty CP Y Việt - Phòng khám Bệnh viện Đại học Y Dược 1 | 79564 |
| 171 | Phòng khám Đa khoa (thuộc Công ty Cổ phần Vigor Anbis Japan) | 79565 |
| 172 | Phòng khám Đa khoa (thuộc Công ty CP Y tế Bảo Ngọc) | 79566 |
| 173 | Phòng khám Đa khoa (thuộc Công ty CP Phòng khám Đa khoa Quốc Tế Tâm Phúc) | 79567 |
| 174 | Phòng khám Đa khoa (thuộc Công ty TNHH Phòng khám Đa khoa Nhơn Tâm) | 79568 |
| 175 | Bệnh viện Quận Thủ Đức - Cơ sở Linh Xuân | 79569 |
| 176 | Bệnh viện Quận Thủ Đức - Cơ sở Bình Chiểu | 79570 |
| 177 | Bệnh viện Quận Thủ Đức - Cơ sở Linh Tây | 79571 |
| 178 | Bệnh viện Quận Thủ Đức - Cơ sở Hiệp Bình Chánh | 79572 |
| 179 | Trung tâm Y tế Quận Bình Thạnh - Cơ sở 1 | 79573 |
| 180 | Trung tâm Y tế Quận Tân Bình - Cơ sở 1 | 79574 |
| 181 | Phòng khám Đa khoa (thuộc CN VII - Công ty TNHH Bệnh viện Đa khoa Hoàn Hảo) | 79575 |
| 182 | Trung tâm Y tế Quận Phú Nhuận - Cơ sở 1 | 79576 |
| 183 | Trung tâm Y tế Quận Tân Phú | 79577 |
| 184 | Phòng khám Đa khoa thuộc CN1 - Công ty TNHH Trung tâm Trị liệu và Phục hồi Chức năng An Nhiên | 79578 |
| 185 | Trung tâm Y tế Quận Bình Thạnh | 79579 |
| 186 | Trung tâm Y tế Quận Gò Vấp | 79580 |
| 187 | Phòng khám Đa khoa thuộc Trung tâm Y tế Quận 8 | 79581 |
| 188 | Trung tâm Y tế Quận 8 | 79582 |
| 189 | Phòng khám Đa khoa thuộc Trung tâm Y tế Quận 9 | 79583 |
| 190 | Phòng khám Đa khoa thuộc Trung tâm Y tế Quận 7 | 79584 |
| 191 | Phòng khám, điều trị HIV/AIDS (thuộc Trung tâm Y tế Nhà Bè) | 79585 |
| 192 | Trung tâm Y tế Quận Bình Tân - Cơ sở 3 | 79586 |
| 193 | Trung tâm Y tế Quận 7 | 79590 |
| 194 | Trung tâm Y tế Quận 10 - Cơ sở 2 | 79591 |
| 195 | Phòng khám Đa khoa thuộc Trung tâm Y tế Quận 11 | 79594 |
| 196 | Trung tâm Y tế Quận 11 | 79596 |
| 197 | Phòng khám Đa khoa Đại học Nguyễn Tất Thành | 79597 |
| 198 | Trung tâm Y tế Quận 6 | 79599 |
| 199 | Trung tâm Y tế Quận 3 - Cơ sở 4 | 79600 |
| 200 | Trung tâm Y tế Quận 4 - Cơ sở 2 | 79601 |
| 201 | Trung tâm Y tế Quận 4 | 79602 |
| 202 | Phòng khám Đa khoa thuộc Trung tâm Y tế Huyện Bình Chánh | 79603 |
| 203 | Trung tâm Y tế Huyện Bình Chánh | 79604 |
| 204 | Trung tâm Y tế Quận 2 | 79605 |
| 205 | Phòng khám Đa khoa Bình Trưng Tây (thuộc Trung tâm Y tế Quận 2) | 79606 |
| 206 | Phòng khám, điều trị HIV/AIDS thuộc Trung tâm Y tế Thủ Đức | 79607 |
| 207 | Trung tâm Y tế Quận 6 | 79608 |
| 208 | Trung tâm Y tế Hóc Môn - Cơ sở 2 | 79609 |
| 209 | Trung tâm Y tế Quận 1 | 79610 |
| 210 | Trung tâm Y tế Quận 1 - Cơ sở 1 | 79611 |
| 211 | Trung tâm Y tế Quận 12 | 79612 |
| 212 | Phòng khám, điều trị HIV/AIDS thuộc Trung tâm Y tế Quận 5 | 79613 |
| 213 | Phòng khám, điều trị HIV/AIDS (thuộc Trung tâm Y tế Huyện Cần Giờ) | 79614 |
| 214 | Bệnh viện Gia An 115 | 79616 |
| 215 | Phòng khám, điều trị HIV/AIDS (thuộc Trung tâm Y tế Huyện Củ Chi ) | 79617 |
| 216 | Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn | 79619 |
| 217 | Phòng khám Đa khoa vệ tinh thuộc BV Quận 2 tại Trung tâm Y tế P.Thảo Điền | 79623 |
| 218 | Phòng khám Đa khoa (thuộc Công ty TNHH Phòng khám Bảo An Khang) | 79624 |
| 219 | Trung tâm Y tế Quận Thủ Đức | 79627 |
| 220 | Phòng khám Nội tổng hợp (thuộc Trung tâm Y tế Quận 1) | 79628 |
| 221 | Phòng khám Đa khoa thuộc Công ty Cổ phần Đầu tư Việt Á Y Dược 99 | 79629 |
| 222 | Phòng khám Nội tổng hợp thuộc Trung tâm Y tế Quận 8 | 79630 |
| 223 | Phòng khám Đa khoa (thuộc Công ty CP Dịch vụ Đầu tư Sài Gòn Healthcare) | 79631 |
| 224 | Phòng khám Đa khoa (thuộc Công ty Cổ phần Dịch vụ Y tế và Thương mại Nhân Việt) | 79632 |
| 225 | Phòng khám Đa khoa (thuộc Công ty TNHH PKĐK Quốc tế Golden Healthcare) | 79634 |
| 226 | Phòng khám Đa khoa thuộc CN Công ty TNHH Bệnh viện Quốc tế Doctor Khoa | 79636 |
| 227 | Trung tâm Y tế Huyện Hóc Môn | 79640 |
| 228 | Phòng khám Đa khoa Khánh Tâm – Công ty TNHH Y tế Thu An Khánh | 79642 |
| 229 | Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Hoàn Mỹ Thủ Đức | 79643 |
| 230 | Phòng khám Đa khoa thuộc Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Y tế Thạnh Xuân | 79645 |
| 231 | Phòng khám Đa khoa (thuộc Công ty TNHH PKĐK Việt Mỹ Sài Gòn) | 79646 |
| 232 | Phòng khám Đa khoa Quốc tế Timec (thuộc Công ty CP Chăm sóc Y tế Quốc tế Tecco) | 79648 |
| 233 | Phòng khám Đa khoa Phú Đức (thuộc Công ty TNHH DV Y tế PKĐK Phú Đức) | 79668 |
| 234 | Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh Thành Phố Hồ Chí Minh | 79669 |
| 235 | Phòng khám Đa khoa (thuộc CN 6 - Công ty CP Bệnh viện Quốc tế Perfect) | 79670 |
| 236 | Phòng khám Đa khoa thuộc Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Y tế Thạnh Xuân | 79684 |
| 237 | Phòng khám Đa khoa thuộc Công ty TNHH DV Chăm sóc Sức khỏe Song An | 79685 |
| 238 | Phòng khám Đa khoa thuộc Công ty TNHH Y khoa Tam Bình Medic | 79686 |
| 239 | Phòng khám Đa khoa (thuộc SIM Medical Center - Chi nhánh Công ty Cổ phần SIM MED) | 79706 |
| 240 | Phòng khám Đa khoa (thuộc Chi nhánh Công ty Cổ phần Phòng khám Đa khoa Thành An) | 79709 |
| 241 | Địa điểm kinh doanh Công ty TNHH Văn Lang Healthcare - Phòng khám Đa khoa Văn Lang | 79710 |
| 242 | Phòng khám Đa khoa thuộc Công ty TNHH Phòng khám Y dược Hồng Phúc | 79711 |
| 243 | Phòng khám Đa khoa Thiên Phước (thuộc Công ty TNHH Phòng khám Đa khoa Thiên Phước) | 79712 |
| 244 | Phòng khám Đa khoa thuộc Công ty Cổ phần Bệnh viện Vạn Phúc Thủ Đức | 79718 |
| 245 | Phòng khám Đa khoa (thuộc Công ty Cổ phần Phòng khám Y học Chứng cứ Doctor Check) | 79719 |
| 246 | Phòng khám Đa khoa Phước Lộc thuộc Công ty TNHH Ngọc Huệ -Trung tâm Y Khoa Phước Lộc | 79721 |
| 247 | Chi nhánh II – Công ty TNHH Bệnh viện Đa khoa Hồng Đức | 79723 |
| 248 | Bệnh viện Ngoại Khoa Sante | 79725 |
| 249 | Trung tâm Y tế Huyện Nhà Bè | 79729 |
| 250 | Phòng khám Đa khoa (thuộc Công ty TNHH Y Dược Phúc Tâm An) | 79739 |
| 251 | Phòng khám Đa khoa 115 Y Dược (thuộc Công ty TNHH 115 Y Dược) | 79742 |
| 252 | Phòng khám Đa khoa (thuộc Công ty Cổ Phần PKĐK Sài Gòn - Quang Huy 1) | 79744 |
| 253 | Phòng khám Đa khoa (thuộc Công ty TNHH Trung tâm Y khoa Việt Phước 2)
| 79752
|
| 254 | Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh Quận 8 | 79758 |
| 255 | Bệnh viện Vạn Phúc City (thuộc Công ty Cổ Phần Bệnh viện Vạn Phúc City) | 79760 |
| 256 | Công ty Cổ phần Bệnh viện Đa khoa Gia Định | 79768 |
| 257 | Phòng khám Đa khoa (thuộc Công ty CP Phòng khám Đa khoa Bắc Mỹ) | 79797 |
| 258 | Phòng khám Đa khoa thuộc Công ty TNHH Hòa Hảo | 79975 |
| 259 | Bệnh viện Mắt Quốc tế Hoàn Mỹ Sài Gòn | 79976 |
| 260 | Phòng khám Đa khoa (thuộc Doanh nghiệp Tư nhân PKĐK Hưng Lộc) | 79977 |
| 261 | Phòng khám Đa khoa thuộc Công ty TNHH Bệnh viện Việt Đức - Đa khoa Sài Gòn Medic | 79978 |
| 262 | Phòng khám Đa khoa (thuộc Công ty TNHH Phòng khám Đa khoa Medic City) | 79979 |
| 263 | Phòng khám Đa khoa (thuộc Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển OLYMPUS Gia Mỹ) | 79980 |
| 264 | Phòng khám Đa khoa Tân Quy trực thuộc BV Huyện Củ Chi | 79984 |
| 265 | Phòng xét nghiệm (thuộc Trung tâm Y tế Dự phòng Thành phố Hồ Chí Minh) | 79993 |
| 266 | Phòng khám Đa khoa (thuộc Công ty TNHH Dịch vụ Y tế Bình An) | 79995 |
| 267 | Trung tâm Y tế Quận Bình Tân - Cơ sở 2 (Phòng khám Đa khoa Tân Tạo) | 79996 |
| 268 | Phòng khám Đa khoa (thuộc Chi nhánh Công ty TNHH Phòng khám Đa khoa Hạnh Phúc) | 79997 |
| 269 | Trung tâm Y tế Quận Bình Tân - Cơ sở 1 | 79998 |
| 270 | Bệnh viện Quận Thủ Đức - Cơ sở Linh Trung 1 | 79999 |