| Siêu Âm Các Tuyến Nước Bọt | đồng/lần | 176,871 |
| Siêu Âm Cơ Phần Mềm Vùng Cổ Mặt | đồng/lần | 144,129 |
| Siêu Âm Hạch Vùng Cổ | đồng/lần | 176,871 |
| Siêu Âm Hệ Tiết Niệu (thận, Tuyến Thượng Thận, Bàng Quang, Tiền Liệt Tuyến) | đồng/lần | 144,129 |
| Siêu Âm Khớp (gối, Háng, Khuỷu, Cổ Tay….) | đồng/lần | 176,871 |
| Siêu Âm Khớp (một Vị Trí) | đồng/lần | 176,871 |
| Siêu Âm Màng Phổi | đồng/lần | 144,129 |
| Siêu Âm Ổ Bụng | đồng/lần | 176,871 |
| Siêu Âm Ống Tiêu Hóa (dạ Dày, Ruột Non, Đại Tràng) | đồng/lần | 144,129 |
| Siêu Âm Phần Mềm (da, Tổ Chức Dưới Da, Cơ….) | đồng/lần | 176,871 |
| Siêu Âm Thai (thai, Nhau Thai, Nước Ối) | đồng/lần | 176,871 |
| Siêu Âm Thành Ngực (cơ, Phần Mềm Thành Ngực) | đồng/lần | 144,129 |
| Siêu Âm Tinh Hoàn Hai Bên | đồng/lần | 176,871 |
| Siêu Âm Tử Cung Phần Phụ | đồng/lần | 176,871 |
| Siêu Âm Tuyến Giáp | đồng/lần | 176,871 |
| Siêu Âm Tuyến Vú Hai Bên | đồng/lần | 176,871 |
| Chụp Xquang Bụng Không Chuẩn Bị Thẳng Hoặc Nghiêng | đồng/lần | 144,653 |
| Chụp Xquang Khung Chậu Thẳng | đồng/lần | 144,653 |
| Chụp Xquang Cột Sống Cổ C1-C2 | đồng/lần | 144,653 |
| Chụp X-quang cột sống cổ chếch hai bên [số hóa 2 phim] | đồng/lần | 215,156 |
| Chụp Xquang Cột Sống Cổ Động, Nghiêng 3 Tư Thế | đồng/lần | 201,267 |
| Chụp X-quang cột sống cổ thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] | đồng/lần | 144,653 |
| Chụp Xquang Cột Sống Cùng Cụt Thẳng Nghiêng | đồng/lần | 144,653 |
| Chụp X-quang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] | đồng/lần | 144,653 |
| Chụp Xquang Cột Sống Thắt Lưng De Sèze | đồng/lần | 144,653 |
| Chụp Xquang Cột Sống Thắt Lưng Động, Gập Ưỡn | đồng/lần | 144,653 |
| Chụp Xquang Cột Sống Thắt Lưng L5-S1 Thẳng Nghiêng | đồng/lần | 144,653 |
| Chụp Xquang Cột Sống Thắt Lưng Thẳng Nghiên Chếch Hai Bên (2 Phim) | đồng/lần | 215,156 |
| Chụp Xquang Cột Sống Thắt Lưng Thẳng Nghiêng | đồng/lần | 144,653 |
| Chụp Xquang Khớp Cùng Chậu Thẳng Chếch Hai Bên | đồng/lần | 201,267 |
| Chụp Xquang Khớp Gối Thẳng, Nghiêng Hoặc Chếch (Phải) | đồng/lần | 144,653 |
| Chụp Xquang Khớp Gối Thẳng, Nghiêng Hoặc Chếch (Trái) | đồng/lần | 144,653 |
| Chụp Xquang Khớp Háng Nghiêng | đồng/lần | 144,653 |
| Chụp Xquang Khớp Háng Thẳng Hai Bên | đồng/lần | 144,653 |
| Chụp Xquang Khớp Khuỷu Gập (Jones Hoặc Coyle) | đồng/lần | 144,653 |
| Chụp Xquang Khớp Khuỷu Thẳng, Nghiêng Hoặc Chếch (Phải) | đồng/lần | 144,653 |
| Chụp Xquang Khớp Khuỷu Thẳng, Nghiêng Hoặc Chếch (Trái) | đồng/lần | 144,653 |
| Chụp Xquang Khớp Thái Dương Hàm | đồng/lần | 144,653 |
| Chụp Xquang Khớp Ức Đòn Thẳng Chếch | đồng/lần | 144,653 |
| Chụp Xquang Khớp Vai Nghiêng Hoặc Chếch | đồng/lần | 144,653 |
| Chụp X-quang khớp vai thẳng [số hóa 1 phim] | đồng/lần | 144,653 |
| Chụp Xquang Blondeau | đồng/lần | 144,653 |
| Chụp Xquang Blondeau - Hirtz | đồng/lần | 215,156 |
| Chụp Xquang Chausse III | đồng/lần | 144,653 |
| Chụp Xquang Hàm Chếch Một Bên | đồng/lần | 144,653 |
| Chụp Xquang Hirtz | đồng/lần | 144,653 |
| Chụp Xquang Hố Yên Thẳng Hoặc Nghiêng | đồng/lần | 144,653 |
| Chụp Xquang Hốc Mắt Thẳng Nghiêng | đồng/lần | 144,653 |
| Chụp Xquang Mặt Thẳng Nghiêng (Cung Gò Má Phải) | đồng/lần | 144,653 |
| Chụp Xquang Mặt Thẳng Nghiêng (Cung Gò Má Trái) | đồng/lần | 144,653 |
| Chụp Xquang Mặt Thấp Hoặc Mặt Cao | đồng/lần | 144,653 |
| Chụp Xquang Mỏm Trâm | đồng/lần | 144,653 |
| Chụp Xquang Schuller | đồng/lần | 144,653 |
| Chụp Xquang Stenvers | đồng/lần | 144,653 |
| Chụp Xquang Thực Quản Cổ Nghiêng | đồng/lần | 283,336 |
| Chụp Xquang Xương Chính Mũi Nghiêng Hoặc Tiếp Tuyến | đồng/lần | 144,653 |
| Chụp Xquang Đỉnh Phổi Ưỡn | đồng/lần | 144,653 |
| Chụp X-quang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên [số hóa 1 phim] | đồng/lần | 144,653 |
| Chụp X-quang ngực thẳng [số hóa 1 phim] | đồng/lần | 144,653 |
| Chụp Xquang Sọ Thẳng Nghiêng | đồng/lần | 144,653 |
| Chụp Xquang Sọ Tiếp Tuyến | đồng/lần | 144,653 |
| Chụp Xquang Toàn Bộ Chi Dưới Thẳng | đồng/lần | 201,267 |
| Chụp Xquang Xương Bả Vai Thẳng Nghiêng | đồng/lần | 144,653 |
| Chụp Xquang Xương Bàn Ngón Tay Thẳng, Nghiêng Hoặc Chếch (Phải) | đồng/lần | 144,653 |
| Chụp Xquang Xương Bàn Ngón Tay Thẳng, Nghiêng Hoặc Chếch (Trái) | đồng/lần | 144,653 |
| Chụp Xquang Xương Bàn, Ngón Chân Thẳng, Nghiêng (Phải) | đồng/lần | 144,653 |
| Chụp Xquang Xương Bàn, Ngón Chân Thẳng, Nghiêng (Trái) | đồng/lần | 144,653 |
| Chụp Xquang Xương Bánh Chè Và Khớp Đùi Bánh Chè | đồng/lần | 144,653 |
| Chụp Xquang Xương Cẳng Chân Thẳng Nghiêng (Phải) | đồng/lần | 144,653 |
| Chụp Xquang Xương Cẳng Chân Thẳng Nghiêng (Trái) | đồng/lần | 144,653 |
| Chụp Xquang Xương Cẳng Tay Thẳng Nghiêng (Phải) | đồng/lần | 144,653 |
| Chụp Xquang Xương Cẳng Tay Thẳng Nghiêng (Trái) | đồng/lần | 144,653 |
| Chụp Xquang Xương Cánh Tay Thẳng Nghiêng (Phải) | đồng/lần | 144,653 |
| Chụp Xquang Xương Cánh Tay Thẳng Nghiêng (Trái) | đồng/lần | 144,653 |
| Chụp Xquang Xương Cổ Chân Thẳng, Nghiêng Hoặc Chếch (Phải) | đồng/lần | 144,653 |
| Chụp Xquang Xương Cổ Chân Thẳng, Nghiêng Hoặc Chếch (Trái) | đồng/lần | 144,653 |
| Chụp Xquang Xương Cổ Tay Thẳng, Nghiêng Hoặc Chếch (Phải) | đồng/lần | 144,653 |
| Chụp Xquang Xương Cổ Tay Thẳng, Nghiêng Hoặc Chếch (Trái) | đồng/lần | 144,653 |
| Chụp X-quang xương đòn thẳng hoặc chếch [số hóa 1 phim] | đồng/lần | 144,653 |
| Chụp Xquang Xương Đùi Thẳng Nghiêng (Phải) | đồng/lần | 144,653 |
| Chụp Xquang Xương Đùi Thẳng Nghiêng (Trái) | đồng/lần | 144,653 |
| Chụp Xquang Xương Gót Thẳng Nghiêng (Phải) | đồng/lần | 144,653 |
| Chụp Xquang Xương Gót Thẳng Nghiêng (Trái) | đồng/lần | 144,653 |
| Chụp Xquang Xương Ức Thẳng, Nghiêng | đồng/lần | 144,653 |
| Khám Ngoại Khoa | đồng/lần | 119,800 |
| Khám Nhi | đồng/lần | 119,800 |
| Khám Nội Khoa | đồng/lần | 119,800 |
| Khám nội khoa * | đồng/lần | 36,500 |
| Khám PHCN | đồng/lần | 119,800 |
| Khám PHCN * | đồng/lần | 36,500 |
| Khám PHCN** | đồng/lần | 59,900 |
| Khám YHCT | đồng/lần | 119,800 |
| Khám YHCT* | đồng/lần | 36,500 |
| Khám YHCT** | đồng/lần | 59,900 |
| Thu dịch vụ ngoài giờ | đồng/lần | 20,000 |
| Bóp Bóng Ambu Qua Mặt Nạ | đồng/lần | 277,344 |
| Cố Định Lồng Ngực Do Chấn Thương Gãy Xương Sườn | đồng/lần | 73,167 |
| Đặt Canuyn Mũi Hầu, Miệng Hầu | đồng/lần | 50,162 |
| Ga Rô Hoặc Băng Ép Cầm Máu | đồng/lần | 132,145 |
| Khí Dung Thuốc Cấp Cứu (một Lần) | đồng/lần | 33,791 |
| Lấy Máu Tĩnh Mạch, Tiêm Thuốc Tĩnh Mạch (một Lần Chọc Kim Qua Da) | đồng/lần | 27,820 |
| Sốc Điện Điều Trị Các Rối Loạn Nhịp Nhanh | đồng/lần | 458,923 |
| Sốc Điện Ngoài Lồng Ngực Cấp Cứu | đồng/lần | 667,894 |
| Thay Băng Cho Các Vết Thương Hoại Tử Rộng (một Lần) | đồng/lần | 187,678 |
| Thở Oxy Qua Mặt Nạ Không Có Túi (≤ 8 Giờ) | đồng/lần | 107,000 |
| Thủ Thuật Heimlich (lấy Dị Vật Đường Thở) Cho Người Lớn Và Trẻ Em | đồng/lần | 53,500 |
| Truyền Thuốc, Dịch Tĩnh Mạch ≤ 8 Giờ ( 1 Chai) | đồng/lần | 97,370 |
| Truyền Thuốc, Dịch Tĩnh Mạch ≤ 8 Giờ (2 Chai) | đồng/lần | 194,740 |
| Cố Định Cột Sống Cổ Bằng Nẹp Cứng | đồng/lần | 256,800 |
| Cố Định Gãy Xương Sườn Bằng Băng Dính To Bản | đồng/lần | 74,900 |
| Cố Định Tạm Thời Người Bệnh Gãy Xương (Bàn Chân Phải) | đồng/lần | 171,200 |
| Cố Định Tạm Thời Người Bệnh Gãy Xương (Bàn Chân Trái) | đồng/lần | 171,200 |
| Cố Định Tạm Thời Người Bệnh Gãy Xương (Bàn Tay Phải) | đồng/lần | 171,200 |
| Cố Định Tạm Thời Người Bệnh Gãy Xương (Bàn Tay Trái) | đồng/lần | 171,200 |
| Cố Định Tạm Thời Người Bệnh Gãy Xương (Cẳng Chân Phải) | đồng/lần | 171,200 |
| Cố Định Tạm Thời Người Bệnh Gãy Xương (Cẳng Chân Trái) | đồng/lần | 171,200 |
| Cố Định Tạm Thời Người Bệnh Gãy Xương (Cẳng Tay Phải) | đồng/lần | 171,200 |
| Cố Định Tạm Thời Người Bệnh Gãy Xương (Cẳng Tay Trái) | đồng/lần | 171,200 |
| Cố Định Tạm Thời Người Bệnh Gãy Xương (Cánh Tay Phải) | đồng/lần | 171,200 |
| Cố Định Tạm Thời Người Bệnh Gãy Xương (Cánh Tay Trái) | đồng/lần | 171,200 |
| Cố Định Tạm Thời Người Bệnh Gãy Xương (Cột Sống Lưng) | đồng/lần | 171,200 |
| Cố Định Tạm Thời Người Bệnh Gãy Xương (Đùi Phải) | đồng/lần | 171,200 |
| Cố Định Tạm Thời Người Bệnh Gãy Xương (Đùi Trái) | đồng/lần | 171,200 |
| Cố Định Tạm Thời Người Bệnh Gãy Xương (Khớp Gối Phải) | đồng/lần | 171,200 |
| Cố Định Tạm Thời Người Bệnh Gãy Xương (Khớp Gối Trái) | đồng/lần | 171,200 |
| Cố Định Tạm Thời Người Bệnh Gãy Xương (Ngón Chân) | đồng/lần | 171,200 |
| Cố Định Tạm Thời Người Bệnh Gãy Xương (Ngón Tay) | đồng/lần | 171,200 |
| Cố Định Tạm Thời Người Bệnh Gãy Xương (xương Đòn) | đồng/lần | 171,200 |
| Mở Rộng Lỗ Sáo (chỉ Thực Hiện Trên Người Lớn) | đồng/lần | 1,615,165 |
| Phẫu Thuật Vết Thương Phần Mềm Đơn Giản/rách Da Đầu | đồng/lần | 802,500 |
| Tập Cho Người Thất Ngôn | đồng/lần | 200,000 |
| Tập Giao Tiếp (ngôn Ngữ Ký Hiệu, Hình Ảnh…) | đồng/lần | 200,000 |
| Tập Luyện Giọng | đồng/lần | 200,000 |
| Tập Nhai | đồng/lần | 200,000 |
| Tập Nói | đồng/lần | 200,000 |
| Tập Nuốt | đồng/lần | 200,000 |
| Tập Phát Âm | đồng/lần | 200,000 |
| Tập Sửa Lỗi Phát Âm | đồng/lần | 200,000 |
| Hút Đờm Hầu Họng | đồng/lần | 18,351 |
| Khí Dung Thuốc Giãn Phế Quản | đồng/lần | 35,578 |
| Chuyên sâu 1 (Điều trị bằng tay+ đắp sáp) | đồng/lần | 260,000 |
| Chuyên sâu 2 ( Tecar + đắp sáp) | đồng/lần | 260,000 |
| Chuyên sâu 3 ( Từ trường siêu dẫn com bo kết hợp + đắp sáp) | đồng/lần | 350,000 |
| Chuyên sâu 4 (Tecar+ từ trường siêu dẫn +đắp sáp) | đồng/lần | 480,000 |
| Chuyên sâu 5 (Tecar+ từ trường siêu dẫn+laser+đắp sáp) | đồng/lần | 530,000 |
| Điều Trị Bằng Các Dòng Điện Xung (bắp Chân Phải) | đồng/lần | 59,465 |
| Điều Trị Bằng Các Dòng Điện Xung (bắp Chân Trái) | đồng/lần | 59,465 |
| Điều Trị Bằng Các Dòng Điện Xung (cẳng Chân P) | đồng/lần | 59,465 |
| Điều Trị Bằng Các Dòng Điện Xung (cẳng Chân T) | đồng/lần | 59,465 |
| Điều Trị Bằng Các Dòng Điện Xung (cẳng Tay P) | đồng/lần | 59,465 |
| Điều Trị Bằng Các Dòng Điện Xung (cẳng Tay T) | đồng/lần | 59,465 |
| Điều Trị Bằng Các Dòng Điện Xung (cánh Tay P) | đồng/lần | 59,465 |
| Điều Trị Bằng Các Dòng Điện Xung (cánh Tay T) | đồng/lần | 59,465 |
| Điều Trị Bằng Các Dòng Điện Xung (cổ Chân , Bàn Chân Phải) | đồng/lần | 59,465 |
| Điều Trị Bằng Các Dòng Điện Xung (cổ Chân , Bàn Chân Trái) | đồng/lần | 59,465 |
| Điều Trị Bằng Các Dòng Điện Xung (cơ Mặt) | đồng/lần | 59,465 |
| Điều Trị Bằng Các Dòng Điện Xung (cổ Tay, Bàn Tay Phải) | đồng/lần | 59,465 |
| Điều Trị Bằng Các Dòng Điện Xung (cổ Tay, Bàn Tay Trái) | đồng/lần | 59,465 |
| Điều Trị Bằng Các Dòng Điện Xung (cột Sống Cổ) | đồng/lần | 59,465 |
| Điều Trị Bằng Các Dòng Điện Xung (cột Sống Lưng) | đồng/lần | 59,465 |
| Điều Trị Bằng Các Dòng Điện Xung (cột Sống Ngực) | đồng/lần | 59,465 |
| Điều Trị Bằng Các Dòng Điện Xung (cột Sống Thắt Lưng) | đồng/lần | 59,465 |
| Điều Trị Bằng Các Dòng Điện Xung (gót Chân P) | đồng/lần | 59,465 |
| Điều Trị Bằng Các Dòng Điện Xung (gót Chân T) | đồng/lần | 59,465 |
| Điều Trị Bằng Các Dòng Điện Xung (khớp Cùng – Chậu Phải) | đồng/lần | 59,465 |
| Điều Trị Bằng Các Dòng Điện Xung (khớp Cùng – Châu Trái) | đồng/lần | 59,465 |
| Điều Trị Bằng Các Dòng Điện Xung (khớp Gối Phải) | đồng/lần | 59,465 |
| Điều Trị Bằng Các Dòng Điện Xung (khớp Gôi Trái) | đồng/lần | 59,465 |
| Điều Trị Bằng Các Dòng Điện Xung (khớp Háng Phải) | đồng/lần | 59,465 |
| Điều Trị Bằng Các Dòng Điện Xung (khớp Háng Trái) | đồng/lần | 59,465 |
| Điều Trị Bằng Các Dòng Điện Xung (khớp Vai Phải) | đồng/lần | 59,465 |
| Điều Trị Bằng Các Dòng Điện Xung (khớp Vai Trái) | đồng/lần | 59,465 |
| Điều Trị Bằng Các Dòng Điện Xung (khuỷu Tay Phải) | đồng/lần | 59,465 |
| Điều Trị Bằng Các Dòng Điện Xung (khuỷu Tay Trái) | đồng/lần | 59,465 |
| Điều Trị Bằng Các Dòng Điện Xung (vùng Bả Vai Phải) | đồng/lần | 59,465 |
| Điều Trị Bằng Các Dòng Điện Xung (vùng Bả Vai Trái) | đồng/lần | 59,465 |
| Điều Trị Bằng Các Dòng Điện Xung (vùng Khoeo Phải) | đồng/lần | 59,465 |
| Điều Trị Bằng Các Dòng Điện Xung (vùng Khoeo Trái) | đồng/lần | 59,465 |
| Điều Trị Bằng Các Dòng Điện Xung (vùng Mặt Trước Đùi Phải) | đồng/lần | 59,465 |
| Điều Trị Bằng Các Dòng Điện Xung (vùng Mặt Trước Đùi Trái) | đồng/lần | 59,465 |
| Điều Trị Bằng Các Dòng Điện Xung (vùng Nếp Lằn Mông , Mặt Sau Đùi Phải) | đồng/lần | 59,465 |
| Điều Trị Bằng Các Dòng Điện Xung (vùng Nếp Lằn Mông , Mặt Sau Đùi Trái) | đồng/lần | 59,465 |
| Điều Trị Bằng Các Dòng Điện Xung (vùng Xương Cùng – Cụt) | đồng/lần | 59,465 |
| Điều Trị Bằng Điện Phân Dẫn Thuốc (bả Vai Phải) | đồng/lần | 64,815 |
| Điều Trị Bằng Điện Phân Dẫn Thuốc (bả Vai Trái) | đồng/lần | 64,815 |
| Điều Trị Bằng Điện Phân Dẫn Thuốc (bàn Tay P) | đồng/lần | 64,815 |
| Điều Trị Bằng Điện Phân Dẫn Thuốc (bàn Tay T) | đồng/lần | 64,815 |
| Điều Trị Bằng Điện Phân Dẫn Thuốc (bắp Chân Phải) | đồng/lần | 64,815 |
| Điều Trị Bằng Điện Phân Dẫn Thuốc (bắp Chân Trái) | đồng/lần | 64,815 |
| Điều Trị Bằng Điện Phân Dẫn Thuốc (cẳng Tay P) | đồng/lần | 64,815 |
| Điều Trị Bằng Điện Phân Dẫn Thuốc (cẳng Tay T) | đồng/lần | 64,815 |
| Điều Trị Bằng Điện Phân Dẫn Thuốc (cánh Tay P) | đồng/lần | 64,815 |
| Điều Trị Bằng Điện Phân Dẫn Thuốc (cánh Tay T) | đồng/lần | 64,815 |
| Điều Trị Bằng Điện Phân Dẫn Thuốc (cổ Chân, Bàn Chân Phải) | đồng/lần | 64,815 |
| Điều Trị Bằng Điện Phân Dẫn Thuốc (cổ Chân, Bàn Chân Trái) | đồng/lần | 64,815 |
| Điều Trị Bằng Điện Phân Dẫn Thuốc (cổ Tay P) | đồng/lần | 64,815 |
| Điều Trị Bằng Điện Phân Dẫn Thuốc (cổ Tay T) | đồng/lần | 64,815 |
| Điều Trị Bằng Điện Phân Dẫn Thuốc (CS Cổ) | đồng/lần | 64,815 |
| Điều Trị Bằng Điện Phân Dẫn Thuốc (CS Lưng) | đồng/lần | 64,815 |
| Điều Trị Bằng Điện Phân Dẫn Thuốc (CS Ngực) | đồng/lần | 64,815 |
| Điều Trị Bằng Điện Phân Dẫn Thuốc (CS Thắt Lưng) | đồng/lần | 64,815 |
| Điều Trị Bằng Điện Phân Dẫn Thuốc (gót Chân P) | đồng/lần | 64,815 |
| Điều Trị Bằng Điện Phân Dẫn Thuốc (gót Chân T) | đồng/lần | 64,815 |
| Điều Trị Bằng Điện Phân Dẫn Thuốc (khoeo Chân Phải) | đồng/lần | 64,815 |
| Điều Trị Bằng Điện Phân Dẫn Thuốc (khoeo Chân Trái) | đồng/lần | 64,815 |
| Điều Trị Bằng Điện Phân Dẫn Thuốc (khớp Cùng - Châu Phải) | đồng/lần | 64,815 |
| Điều Trị Bằng Điện Phân Dẫn Thuốc (khớp Cùng - Chậu Trái) | đồng/lần | 64,815 |
| Điều Trị Bằng Điện Phân Dẫn Thuốc (khớp Gối Phải) | đồng/lần | 64,815 |
| Điều Trị Bằng Điện Phân Dẫn Thuốc (khớp Gối Trái) | đồng/lần | 64,815 |
| Điều Trị Bằng Điện Phân Dẫn Thuốc (khớp Háng Phải) | đồng/lần | 64,815 |
| Điều Trị Bằng Điện Phân Dẫn Thuốc (khớp Háng Trái) | đồng/lần | 64,815 |
| Điều Trị Bằng Điện Phân Dẫn Thuốc (khớp Vai Phải) | đồng/lần | 64,815 |
| Điều Trị Bằng Điện Phân Dẫn Thuốc (khớp Vai Trái) | đồng/lần | 64,815 |
| Điều Trị Bằng Điện Phân Dẫn Thuốc (khuỷu Tay P) | đồng/lần | 64,815 |
| Điều Trị Bằng Điện Phân Dẫn Thuốc (khuỷu Tay T) | đồng/lần | 64,815 |
| Điều Trị Bằng Điện Phân Dẫn Thuốc (mặt Trước Đùi Phải) | đồng/lần | 64,815 |
| Điều Trị Bằng Điện Phân Dẫn Thuốc (mặt Trước Đùi Trái) | đồng/lần | 64,815 |
| Điều Trị Bằng Điện Phân Dẫn Thuốc (nếp Lằn Mông, Mặt Sau Đùi Phải) | đồng/lần | 64,815 |
| Điều Trị Bằng Điện Phân Dẫn Thuốc (nếp Lằn Mông, Mặt Sau Đùi Trái) | đồng/lần | 64,815 |
| Điều Trị Bằng Điện Phân Dẫn Thuốc (vùng Xương Cùng - Cụt) | đồng/lần | 64,815 |
| Điều Trị Bằng Dòng Điện Một Chiều Đều (bả Vai Phải) | đồng/lần | 64,815 |
| Điều Trị Bằng Dòng Điện Một Chiều Đều (bả Vai Trái) | đồng/lần | 64,815 |
| Điều Trị Bằng Dòng Điện Một Chiều Đều (bàn Tay P) | đồng/lần | 64,815 |
| Điều Trị Bằng Dòng Điện Một Chiều Đều (bàn Tay T) | đồng/lần | 64,815 |
| Điều Trị Bằng Dòng Điện Một Chiều Đều (bắp Chân Phải) | đồng/lần | 64,815 |
| Điều Trị Bằng Dòng Điện Một Chiều Đều (bắp Chân Trái) | đồng/lần | 64,815 |
| Điều Trị Bằng Dòng Điện Một Chiều Đều (cẳng Tay P) | đồng/lần | 64,815 |
| Điều Trị Bằng Dòng Điện Một Chiều Đều (cẳng Tay T) | đồng/lần | 64,815 |
| Điều Trị Bằng Dòng Điện Một Chiều Đều (cánh Tay P) | đồng/lần | 64,815 |
| Điều Trị Bằng Dòng Điện Một Chiều Đều (cánh Tay T) | đồng/lần | 64,815 |
| Điều Trị Bằng Dòng Điện Một Chiều Đều (cổ Chân, Bàn Chân Phải) | đồng/lần | 64,815 |
| Điều Trị Bằng Dòng Điện Một Chiều Đều (cổ Chân, Bàn Chân Trái) | đồng/lần | 64,815 |
| Điều Trị Bằng Dòng Điện Một Chiều Đều (cổ Tay P) | đồng/lần | 64,815 |
| Điều Trị Bằng Dòng Điện Một Chiều Đều (cổ Tay T) | đồng/lần | 64,815 |
| Điều Trị Bằng Dòng Điện Một Chiều Đều (CS Cổ) | đồng/lần | 64,815 |
| Điều Trị Bằng Dòng Điện Một Chiều Đều (CS Lưng) | đồng/lần | 64,815 |
| Điều Trị Bằng Dòng Điện Một Chiều Đều (CS Ngực) | đồng/lần | 64,815 |
| Điều Trị Bằng Dòng Điện Một Chiều Đều (CS Thắt Lưng) | đồng/lần | 64,815 |
| Điều Trị Bằng Dòng Điện Một Chiều Đều (gót Chân P) | đồng/lần | 64,815 |
| Điều Trị Bằng Dòng Điện Một Chiều Đều (gót Chân T) | đồng/lần | 64,815 |
| Điều Trị Bằng Dòng Điện Một Chiều Đều (khoeo Chân Phải) | đồng/lần | 64,815 |
| Điều Trị Bằng Dòng Điện Một Chiều Đều (khoeo Chân Trái) | đồng/lần | 64,815 |
| Điều Trị Bằng Dòng Điện Một Chiều Đều (khớp Cùng - Châu Phải) | đồng/lần | 64,815 |
| Điều Trị Bằng Dòng Điện Một Chiều Đều (khớp Cùng - Chậu Trái) | đồng/lần | 64,815 |
| Điều Trị Bằng Dòng Điện Một Chiều Đều (khớp Gối Phải) | đồng/lần | 64,815 |
| Điều Trị Bằng Dòng Điện Một Chiều Đều (khớp Gối Trái) | đồng/lần | 64,815 |
| Điều Trị Bằng Dòng Điện Một Chiều Đều (khớp Háng Phải) | đồng/lần | 64,815 |
| Điều Trị Bằng Dòng Điện Một Chiều Đều (khớp Háng Trái) | đồng/lần | 64,815 |
| Điều Trị Bằng Dòng Điện Một Chiều Đều (khớp Vai Phải) | đồng/lần | 64,815 |
| Điều Trị Bằng Dòng Điện Một Chiều Đều (khớp Vai Trái) | đồng/lần | 64,815 |
| Điều Trị Bằng Dòng Điện Một Chiều Đều (khuỷu Tay P) | đồng/lần | 64,815 |
| Điều Trị Bằng Dòng Điện Một Chiều Đều (khuỷu Tay T) | đồng/lần | 64,815 |
| Điều Trị Bằng Dòng Điện Một Chiều Đều (mặt Trước Đùi Phải) | đồng/lần | 64,815 |
| Điều Trị Bằng Dòng Điện Một Chiều Đều (mặt Trước Đùi Trái) | đồng/lần | 64,815 |
| Điều Trị Bằng Dòng Điện Một Chiều Đều (nếp Lằn Mông, Mặt Sau Đùi Phải) | đồng/lần | 64,815 |
| Điều Trị Bằng Dòng Điện Một Chiều Đều (nếp Lằn Mông, Mặt Sau Đùi Trái) | đồng/lần | 64,815 |
| Điều Trị Bằng Dòng Điện Một Chiều Đều (vùng Xương Cùng - Cụt) | đồng/lần | 64,815 |
| Điều Trị Bằng Laser Công Suất Thấp (bả Vai Phải) | đồng/lần | 88,000 |
| Điều Trị Bằng Laser Công Suất Thấp (bả Vai Trái) | đồng/lần | 88,000 |
| Điều Trị Bằng Laser Công Suất Thấp (bắp Chân Phải) | đồng/lần | 88,000 |
| Điều Trị Bằng Laser Công Suất Thấp (bắp Chân Trái) | đồng/lần | 88,000 |
| Điều Trị Bằng Laser Công Suất Thấp (cẳng Chân P) | đồng/lần | 88,000 |
| Điều Trị Bằng Laser Công Suất Thấp (cẳng Chân T) | đồng/lần | 88,000 |
| Điều Trị Bằng Laser Công Suất Thấp (cẳng Tay P) | đồng/lần | 88,000 |
| Điều Trị Bằng Laser Công Suất Thấp (cẳng Tay T) | đồng/lần | 88,000 |
| Điều Trị Bằng Laser Công Suất Thấp (cánh Tay P) | đồng/lần | 88,000 |
| Điều Trị Bằng Laser Công Suất Thấp (cánh Tay T) | đồng/lần | 88,000 |
| Điều Trị Bằng Laser Công Suất Thấp (chuyên sâu) | đồng/lần | 132,000 |
| Điều Trị Bằng Laser Công Suất Thấp (cổ Chân , Bàn Chân Phải) | đồng/lần | 88,000 |
| Điều Trị Bằng Laser Công Suất Thấp (cổ Chân , Bàn Chân Trái) | đồng/lần | 88,000 |
| Điều Trị Bằng Laser Công Suất Thấp (cổ Tay, Bàn Tay Phải) | đồng/lần | 88,000 |
| Điều Trị Bằng Laser Công Suất Thấp (cổ Tay, Bàn Tay Trái) | đồng/lần | 88,000 |
| Điều Trị Bằng Laser Công Suất Thấp (CS Lưng) | đồng/lần | 88,000 |
| Điều Trị Bằng Laser Công Suất Thấp (CS Ngực) | đồng/lần | 88,000 |
| Điều Trị Bằng Laser Công Suất Thấp (CS Thắt Lưng) | đồng/lần | 88,000 |
| Điều Trị Bằng Laser Công Suất Thấp (gót Chân P) | đồng/lần | 88,000 |
| Điều Trị Bằng Laser Công Suất Thấp (gót Chân T) | đồng/lần | 88,000 |
| Điều Trị Bằng Laser Công Suất Thấp (khoeo Chân P) | đồng/lần | 88,000 |
| Điều Trị Bằng Laser Công Suất Thấp (khoeo Chân T) | đồng/lần | 88,000 |
| Điều Trị Bằng Laser Công Suất Thấp (khớp Cùng – Châu Phải) | đồng/lần | 88,000 |
| Điều Trị Bằng Laser Công Suất Thấp (khớp Cùng – Chậu Trái) | đồng/lần | 88,000 |
| Điều Trị Bằng Laser Công Suất Thấp (khớp Gối Phải) | đồng/lần | 88,000 |
| Điều Trị Bằng Laser Công Suất Thấp (khớp Gối Trái) | đồng/lần | 88,000 |
| Điều Trị Bằng Laser Công Suất Thấp (khớp Háng Phải) | đồng/lần | 88,000 |
| Điều Trị Bằng Laser Công Suất Thấp (khớp Háng Trái) | đồng/lần | 88,000 |
| Điều Trị Bằng Laser Công Suất Thấp (khớp Khuỷu Phải) | đồng/lần | 88,000 |
| Điều Trị Bằng Laser Công Suất Thấp (khớp Khuỷu Trái) | đồng/lần | 88,000 |
| Điều Trị Bằng Laser Công Suất Thấp (khớp Vai Phải) | đồng/lần | 88,000 |
| Điều Trị Bằng Laser Công Suất Thấp (khớp Vai Trái) | đồng/lần | 88,000 |
| Điều Trị Bằng Laser Công Suất Thấp (nếp Lằn Mông , Mặt Sau Đùi Trái) | đồng/lần | 88,000 |
| Điều Trị Bằng Laser Công Suất Thấp (nếp Lằn Mông, Mặt Sau Đùi Phải) | đồng/lần | 88,000 |
| Điều Trị Bằng Laser Công Suất Thấp (vùng CS Cổ) | đồng/lần | 88,000 |
| Điều Trị Bằng Laser Công Suất Thấp (vùng Cùng – Cụt) | đồng/lần | 88,000 |
| Điều Trị Bằng Laser Công Suất Thấp (vùng Mặt Trước Đùi Phải) | đồng/lần | 88,000 |
| Điều Trị Bằng Laser Công Suất Thấp (vùng Mặt Trước Đùi Trái) | đồng/lần | 88,000 |
| Điều Trị Bằng Laser Công Suất Thấp Vào Điểm Vận Động Và Huyệt Đạo | đồng/lần | 88,000 |
| Điều Trị Bằng Máy Kéo Giãn Cột Sống (Cổ) | đồng/lần | 67,089 |
| Điều Trị Bằng Máy Kéo Giãn Cột Sống (Thắt Lưng) | đồng/lần | 67,089 |
| Điều Trị Bằng Nhiệt Lạnh (chườm Lạnh) | đồng/lần | 55,640 |
| Điều Trị Bằng Nhiệt Nóng (chườm Nóng) | đồng/lần | 55,640 |
| Điều Trị Bằng Parafin ( Cổ Chân, Bàn Chân Trái) | đồng/lần | 60,910 |
| Điều Trị Bằng Parafin ( Cổ Tay, Bàn Tay Phải) | đồng/lần | 60,910 |
| Điều Trị Bằng Parafin ( Cổ Tay, Bàn Tay Trái) | đồng/lần | 60,910 |
| Điều Trị Bằng Parafin ( Cổ Vai Gáy) | đồng/lần | 60,910 |
| Điều Trị Bằng Parafin ( Khuỷu Tay Phải) | đồng/lần | 60,910 |
| Điều Trị Bằng Parafin ( Khuỷu Tay Trái) | đồng/lần | 60,910 |
| Điều Trị Bằng Parafin ( Thắt Lưng) | đồng/lần | 60,910 |
| Điều Trị Bằng Parafin (cổ Chân, Bàn Chân Phải) | đồng/lần | 60,910 |
| Điều Trị Bằng Parafin (khớp Gối Phải) | đồng/lần | 60,910 |
| Điều Trị Bằng Parafin (khớp Gối Trái) | đồng/lần | 60,910 |
| Điều Trị Bằng Parafin (khớp Vai Phải) | đồng/lần | 60,910 |
| Điều Trị Bằng Parafin (khớp Vai Trái) | đồng/lần | 60,910 |
| Điều Trị Bằng Siêu Âm (bả Vai Phải) | đồng/lần | 64,601 |
| Điều Trị Bằng Siêu Âm (bả Vai Trái) | đồng/lần | 64,601 |
| Điều Trị Bằng Siêu Âm (cẳng Chân P) | đồng/lần | 64,601 |
| Điều Trị Bằng Siêu Âm (cẳng Chân T) | đồng/lần | 64,601 |
| Điều Trị Bằng Siêu Âm (cẳng Tay P) | đồng/lần | 64,601 |
| Điều Trị Bằng Siêu Âm (cẳng Tay T) | đồng/lần | 64,601 |
| Điều Trị Bằng Siêu Âm (cánh Tay P) | đồng/lần | 64,601 |
| Điều Trị Bằng Siêu Âm (cánh Tay T) | đồng/lần | 64,601 |
| Điều Trị Bằng Siêu Âm (cổ Chân , Bàn Chân Trái) | đồng/lần | 64,601 |
| Điều Trị Bằng Siêu Âm (cổ Chân, Bàn Chân Phải) | đồng/lần | 64,601 |
| Điều Trị Bằng Siêu Âm (cổ Tay ,bàn Tay Trái) | đồng/lần | 64,601 |
| Điều Trị Bằng Siêu Âm (cổ Tay, Bàn Tay Phải) | đồng/lần | 64,601 |
| Điều trị bằng Siêu âm (Combo-máy Tecar) (7 ngày) | đồng/lần | 1,320,000 |
| Điều Trị Bằng Siêu Âm (CS Cổ) | đồng/lần | 64,601 |
| Điều Trị Bằng Siêu Âm (CS Lưng) | đồng/lần | 64,601 |
| Điều Trị Bằng Siêu Âm (CS Ngực) | đồng/lần | 64,601 |
| Điều Trị Bằng Siêu Âm (CS Thắt Lưng) | đồng/lần | 64,601 |
| Điều Trị Bằng Siêu Âm (cùng - Châụ Trái) | đồng/lần | 64,601 |
| Điều Trị Bằng Siêu Âm (gót Chân P) | đồng/lần | 64,601 |
| Điều Trị Bằng Siêu Âm (gót Chân T) | đồng/lần | 64,601 |
| Điều Trị Bằng Siêu Âm (khớp Cùng - Chậu Phải) | đồng/lần | 64,601 |
| Điều Trị Bằng Siêu Âm (khớp Gối Phải) | đồng/lần | 64,601 |
| Điều Trị Bằng Siêu Âm (khớp Gối Trái) | đồng/lần | 64,601 |
| Điều Trị Bằng Siêu Âm (khớp Háng Phải) | đồng/lần | 64,601 |
| Điều Trị Bằng Siêu Âm (khớp Háng Trái) | đồng/lần | 64,601 |
| Điều Trị Bằng Siêu Âm (khớp Khuỷu P) | đồng/lần | 64,601 |
| Điều Trị Bằng Siêu Âm (khớp Khuỷu Phải) | đồng/lần | 64,601 |
| Điều Trị Bằng Siêu Âm (khớp Khuỷu T) | đồng/lần | 64,601 |
| Điều Trị Bằng Siêu Âm (khớp Khuỷu Trái) | đồng/lần | 64,601 |
| Điều Trị Bằng Siêu Âm (khớp Vai Phải) | đồng/lần | 64,601 |
| Điều Trị Bằng Siêu Âm (khớp Vai Trái) | đồng/lần | 64,601 |
| Điều Trị Bằng Siêu Âm (mặt Trước Đùi Phải) | đồng/lần | 64,601 |
| Điều Trị Bằng Siêu Âm (mặt Trước Đùi Trái) | đồng/lần | 64,601 |
| Điều Trị Bằng Siêu Âm (nếp Lằn Mông , Mặt Sau Đùi Phải) | đồng/lần | 64,601 |
| Điều Trị Bằng Siêu Âm (nếp Lằn Mông , Mặt Sau Đùi Trái) | đồng/lần | 64,601 |
| Điều Trị Bằng Siêu Âm (vùng Bắp Chân Phải) | đồng/lần | 64,601 |
| Điều Trị Bằng Siêu Âm (vùng Bắp Chân Trái) | đồng/lần | 64,601 |
| Điều Trị Bằng Siêu Âm (vùng Cùng - Cụt) | đồng/lần | 64,601 |
| Điều Trị Bằng Siêu Âm (vùng Khoeo Chân Phải) | đồng/lần | 64,601 |
| Điều Trị Bằng Siêu Âm (vùng Khoeo Chân Trái) | đồng/lần | 64,601 |
| Điều Trị Bằng Siêu Âm Bắp Chân Phải (Combo - Máy Tecar) | đồng/lần | 220,000 |
| Điều Trị Bằng Siêu Âm Bắp Chân Trái (Combo - Máy Tecar) | đồng/lần | 220,000 |
| Điều Trị Bằng Siêu Âm Cẳng Chân Phải (Combo - Máy Tecar) | đồng/lần | 220,000 |
| Điều Trị Bằng Siêu Âm Cẳng Chân Trái (Combo - Máy Tecar) | đồng/lần | 220,000 |
| Điều Trị Bằng Siêu Âm Cẳng Tay Phải (Combo - Máy Tecar) | đồng/lần | 220,000 |
| Điều Trị Bằng Siêu Âm Cẳng Tay Trái (Combo - Máy Tecar) | đồng/lần | 220,000 |
| Điều Trị Bằng Siêu Âm Cánh Tay Phải (Combo - Máy Tecar) | đồng/lần | 220,000 |
| Điều Trị Bằng Siêu Âm Cánh Tay Trái (Combo - Máy Tecar) | đồng/lần | 220,000 |
| Điều Trị Bằng Siêu Âm Cổ Bàn Chân Phải (Combo - Máy Tecar) | đồng/lần | 220,000 |
| Điều Trị Bằng Siêu Âm Cổ Bàn Chân Trái (Combo - Máy Tecar) | đồng/lần | 220,000 |
| Điều Trị Bằng Siêu Âm Cổ Bàn Tay Phải (Combo - Máy Tecar) | đồng/lần | 220,000 |
| Điều Trị Bằng Siêu Âm Cổ Bàn Tay Trái (Combo - Máy Tecar) | đồng/lần | 220,000 |
| Điều Trị Bằng Siêu Âm Cột Sống Cổ (Combo - Máy Tecar) | đồng/lần | 220,000 |
| Điều Trị Bằng Siêu Âm Cột Sống Lưng (Combo - Máy Tecar) | đồng/lần | 220,000 |
| Điều Trị Bằng Siêu Âm Cột Sống Thắt Lưng (Combo - Máy Tecar) | đồng/lần | 220,000 |
| Điều Trị Bằng Siêu Âm Đùi Phải (Combo - Máy Tecar) | đồng/lần | 220,000 |
| Điều Trị Bằng Siêu Âm Đùi Trái (Combo - Máy Tecar) | đồng/lần | 220,000 |
| Điều Trị Bằng Siêu Âm Khớp Gối Phải (Combo - Máy Tecar) | đồng/lần | 220,000 |
| Điều Trị Bằng Siêu Âm Khớp Gối Trái (Combo - Máy Tecar) | đồng/lần | 220,000 |
| Điều Trị Bằng Siêu Âm Khớp Khủy Trái (Combo - Máy Tecar) | đồng/lần | 220,000 |
| Điều Trị Bằng Siêu Âm Khớp Khuỷu Phải (Combo - Máy Tecar) | đồng/lần | 220,000 |
| Điều Trị Bằng Siêu Âm Khớp Vai Phải (Combo - Máy Tecar) | đồng/lần | 220,000 |
| Điều Trị Bằng Siêu Âm Khớp Vai Trái (Combo - Máy Tecar) | đồng/lần | 220,000 |
| Điều Trị Bằng Siêu Âm Vùng Vai Gáy (Combo - Máy Tecar) | đồng/lần | 220,000 |
| Điều Trị Bằng Sóng Ngắn (cẳng Tay P) | đồng/lần | 55,918 |
| Điều Trị Bằng Sóng Ngắn (cẳng Tay T) | đồng/lần | 55,918 |
| Điều Trị Bằng Sóng Ngắn (cánh Tay P) | đồng/lần | 55,918 |
| Điều Trị Bằng Sóng Ngắn (cánh Tay T) | đồng/lần | 55,918 |
| Điều Trị Bằng Sóng Ngắn (cổ Chân , Bàn Chân Phải) | đồng/lần | 55,918 |
| Điều Trị Bằng Sóng Ngắn (cổ Chân , Bàn Chân Trái) | đồng/lần | 55,918 |
| Điều Trị Bằng Sóng Ngắn (cổ Tay , Bàn Tay Phải) | đồng/lần | 55,918 |
| Điều Trị Bằng Sóng Ngắn (cổ Tay , Bàn Tay Trái) | đồng/lần | 55,918 |
| Điều Trị Bằng Sóng Ngắn (cột Sống Cổ) | đồng/lần | 55,918 |
| Điều Trị Bằng Sóng Ngắn (CS Lưng) | đồng/lần | 55,918 |
| Điều Trị Bằng Sóng Ngắn (CS Ngực) | đồng/lần | 55,918 |
| Điều Trị Bằng Sóng Ngắn (CS Thắt Lưng) | đồng/lần | 55,918 |
| Điều Trị Bằng Sóng Ngắn (gót Chân P) | đồng/lần | 55,918 |
| Điều Trị Bằng Sóng Ngắn (gót Chân T) | đồng/lần | 55,918 |
| Điều Trị Bằng Sóng Ngắn (khớp Cùng – Chậu Trái) | đồng/lần | 55,918 |
| Điều Trị Bằng Sóng Ngắn (khớp Cùng- Chậu Phải) | đồng/lần | 55,918 |
| Điều Trị Bằng Sóng Ngắn (khớp Gối Phải) | đồng/lần | 55,918 |
| Điều Trị Bằng Sóng Ngắn (khớp Gối Trái) | đồng/lần | 55,918 |
| Điều Trị Bằng Sóng Ngắn (khớp Háng Phải) | đồng/lần | 55,918 |
| Điều Trị Bằng Sóng Ngắn (khớp Háng Trái) | đồng/lần | 55,918 |
| Điều Trị Bằng Sóng Ngắn (khớp Vai Phải) | đồng/lần | 55,918 |
| Điều Trị Bằng Sóng Ngắn (khớp Vai Trái) | đồng/lần | 55,918 |
| Điều Trị Bằng Sóng Ngắn (khuỷu Tay Phải) | đồng/lần | 55,918 |
| Điều Trị Bằng Sóng Ngắn (khuỷu Tay Trái) | đồng/lần | 55,918 |
| Điều Trị Bằng Sóng Ngắn (mặt Trước Đùi Phải) | đồng/lần | 55,918 |
| Điều Trị Bằng Sóng Ngắn (mặt Trước Đùi Trái) | đồng/lần | 55,918 |
| Điều Trị Bằng Sóng Ngắn (vùng Bả Vai Phải) | đồng/lần | 55,918 |
| Điều Trị Bằng Sóng Ngắn (vùng Bả Vai Trái) | đồng/lần | 55,918 |
| Điều Trị Bằng Sóng Ngắn (vùng Bắp Chân Phải) | đồng/lần | 55,918 |
| Điều Trị Bằng Sóng Ngắn (vùng Bắp Chân Trái) | đồng/lần | 55,918 |
| Điều Trị Bằng Sóng Ngắn (vùng Khueo Chân Phải) | đồng/lần | 55,918 |
| Điều Trị Bằng Sóng Ngắn (vùng Khueo Chân Trái) | đồng/lần | 55,918 |
| Điều Trị Bằng Sóng Ngắn (vùng Nếp Lằn Mông , Mặt Sau Đùi Trái) | đồng/lần | 55,918 |
| Điều Trị Bằng Sóng Ngắn (vùng Nếp Lằn Mông, Mặt Sau Đùi Phải) | đồng/lần | 55,918 |
| Điều Trị Bằng Sóng Ngắn (vùng Xương Cùng – Cụt) | đồng/lần | 55,918 |
| Điều trị bằng sóng xung kích (7 ngày) | đồng/lần | 1,320,000 |
| Điều Trị Bằng Sóng Xung Kích (bả Vai Phải) | đồng/lần | 220,000 |
| Điều Trị Bằng Sóng Xung Kích (bả Vai Trái) | đồng/lần | 220,000 |
| Điều Trị Bằng Sóng Xung Kích (cẳng Chân P) | đồng/lần | 220,000 |
| Điều Trị Bằng Sóng Xung Kích (cẳng Chân T) | đồng/lần | 220,000 |
| Điều Trị Bằng Sóng Xung Kích (cẳng Tay P) | đồng/lần | 220,000 |
| Điều Trị Bằng Sóng Xung Kích (cẳng Tay T) | đồng/lần | 220,000 |
| Điều Trị Bằng Sóng Xung Kích (cánh Tay P) | đồng/lần | 220,000 |
| Điều Trị Bằng Sóng Xung Kích (cánh Tay T) | đồng/lần | 220,000 |
| Điều Trị Bằng Sóng Xung Kích (cổ Chân , Bàn Chân Trái) | đồng/lần | 220,000 |
| Điều Trị Bằng Sóng Xung Kích (cổ Chân, Bàn Chân Phải) | đồng/lần | 220,000 |
| Điều Trị Bằng Sóng Xung Kích (cổ Tay ,bàn Tay Trái) | đồng/lần | 220,000 |
| Điều Trị Bằng Sóng Xung Kích (cổ Tay, Bàn Tay Phải) | đồng/lần | 220,000 |
| Điều Trị Bằng Sóng Xung Kích (CS Cổ) | đồng/lần | 220,000 |
| Điều Trị Bằng Sóng Xung Kích (CS Lưng) | đồng/lần | 220,000 |
| Điều Trị Bằng Sóng Xung Kích (CS Thắt Lưng) | đồng/lần | 220,000 |
| Điều Trị Bằng Sóng Xung Kích (cùng - Châụ Trái) | đồng/lần | 220,000 |
| Điều Trị Bằng Sóng Xung Kích (gót Chân P) | đồng/lần | 220,000 |
| Điều Trị Bằng Sóng Xung Kích (gót Chân T) | đồng/lần | 220,000 |
| Điều Trị Bằng Sóng Xung Kích (khớp Cùng - Chậu Phải) | đồng/lần | 220,000 |
| Điều Trị Bằng Sóng Xung Kích (khớp Gối Phải) | đồng/lần | 220,000 |
| Điều Trị Bằng Sóng Xung Kích (khớp Gối Trái) | đồng/lần | 220,000 |
| Điều Trị Bằng Sóng Xung Kích (khớp Háng Phải) | đồng/lần | 220,000 |
| Điều Trị Bằng Sóng Xung Kích (khớp Háng Trái) | đồng/lần | 220,000 |
| Điều Trị Bằng Sóng Xung Kích (khớp Khuỷu P) | đồng/lần | 220,000 |
| Điều Trị Bằng Sóng Xung Kích (khớp Khuỷu Phải) | đồng/lần | 220,000 |
| Điều Trị Bằng Sóng Xung Kích (khớp Khuỷu T) | đồng/lần | 220,000 |
| Điều Trị Bằng Sóng Xung Kích (khớp Khuỷu Trái) | đồng/lần | 220,000 |
| Điều Trị Bằng Sóng Xung Kích (khớp Vai Phải) | đồng/lần | 220,000 |
| Điều Trị Bằng Sóng Xung Kích (khớp Vai Trái) | đồng/lần | 220,000 |
| Điều Trị Bằng Sóng Xung Kích (mặt Trước Đùi Phải) | đồng/lần | 220,000 |
| Điều Trị Bằng Sóng Xung Kích (mặt Trước Đùi Trái) | đồng/lần | 220,000 |
| Điều Trị Bằng Sóng Xung Kích (nếp Lằn Mông , Mặt Sau Đùi Phải) | đồng/lần | 220,000 |
| Điều Trị Bằng Sóng Xung Kích (nếp Lằn Mông , Mặt Sau Đùi Trái) | đồng/lần | 220,000 |
| Điều Trị Bằng Sóng Xung Kích (vùng Bắp Chân Phải) | đồng/lần | 220,000 |
| Điều Trị Bằng Sóng Xung Kích (vùng Bắp Chân Trái) | đồng/lần | 220,000 |
| Điều Trị Bằng Sóng Xung Kích (vùng Cùng - Cụt) | đồng/lần | 220,000 |
| Điều Trị Bằng Sóng Xung Kích (vùng Khoeo Chân Phải) | đồng/lần | 220,000 |
| Điều Trị Bằng Sóng Xung Kích (vùng Khoeo Chân Trái) | đồng/lần | 220,000 |
| Điều Trị Bằng Tia Hồng Ngoại (bả Vai Phải) | đồng/lần | 55,736 |
| Điều Trị Bằng Tia Hồng Ngoại (bả Vai Trái) | đồng/lần | 55,736 |
| Điều Trị Bằng Tia Hồng Ngoại (bắp Chân Phải) | đồng/lần | 55,736 |
| Điều Trị Bằng Tia Hồng Ngoại (bắp Chân Trái) | đồng/lần | 55,736 |
| Điều Trị Bằng Tia Hồng Ngoại (cẳng Chân P) | đồng/lần | 55,736 |
| Điều Trị Bằng Tia Hồng Ngoại (cẳng Chân T) | đồng/lần | 55,736 |
| Điều Trị Bằng Tia Hồng Ngoại (cẳng Tay P) | đồng/lần | 55,736 |
| Điều Trị Bằng Tia Hồng Ngoại (cẳng Tay T) | đồng/lần | 55,736 |
| Điều Trị Bằng Tia Hồng Ngoại (cánh Tay P) | đồng/lần | 55,736 |
| Điều Trị Bằng Tia Hồng Ngoại (cánh Tay T) | đồng/lần | 55,736 |
| Điều Trị Bằng Tia Hồng Ngoại (cổ Chân , Bàn Chân Phải) | đồng/lần | 55,736 |
| Điều Trị Bằng Tia Hồng Ngoại (cổ Chân , Bàn Chân Trái) | đồng/lần | 55,736 |
| Điều Trị Bằng Tia Hồng Ngoại (cổ Tay, Bàn Tay Phải) | đồng/lần | 55,736 |
| Điều Trị Bằng Tia Hồng Ngoại (cổ Tay, Bàn Tay Trái) | đồng/lần | 55,736 |
| Điều Trị Bằng Tia Hồng Ngoại (CS Lưng) | đồng/lần | 55,736 |
| Điều Trị Bằng Tia Hồng Ngoại (CS Ngực) | đồng/lần | 55,736 |
| Điều Trị Bằng Tia Hồng Ngoại (CS Thắt Lưng) | đồng/lần | 55,736 |
| Điều Trị Bằng Tia Hồng Ngoại (gót Chân P) | đồng/lần | 55,736 |
| Điều Trị Bằng Tia Hồng Ngoại (gót Chân T) | đồng/lần | 55,736 |
| Điều Trị Bằng Tia Hồng Ngoại (khoeo Chân P) | đồng/lần | 55,736 |
| Điều Trị Bằng Tia Hồng Ngoại (khoeo Chân T) | đồng/lần | 55,736 |
| Điều Trị Bằng Tia Hồng Ngoại (khớp Cùng – Châu Phải) | đồng/lần | 55,736 |
| Điều Trị Bằng Tia Hồng Ngoại (khớp Cùng – Chậu Trái) | đồng/lần | 55,736 |
| Điều Trị Bằng Tia Hồng Ngoại (khớp Gối Phải) | đồng/lần | 55,736 |
| Điều Trị Bằng Tia Hồng Ngoại (khớp Gối Trái) | đồng/lần | 55,736 |
| Điều Trị Bằng Tia Hồng Ngoại (khớp Háng Phải) | đồng/lần | 55,736 |
| Điều Trị Bằng Tia Hồng Ngoại (khớp Háng Trái) | đồng/lần | 55,736 |
| Điều Trị Bằng Tia Hồng Ngoại (khớp Khuỷu Phải) | đồng/lần | 55,736 |
| Điều Trị Bằng Tia Hồng Ngoại (khớp Khuỷu Trái) | đồng/lần | 55,736 |
| Điều Trị Bằng Tia Hồng Ngoại (khớp Vai Phải) | đồng/lần | 55,736 |
| Điều Trị Bằng Tia Hồng Ngoại (khớp Vai Trái) | đồng/lần | 55,736 |
| Điều Trị Bằng Tia Hồng Ngoại (nếp Lằn Mông , Mặt Sau Đùi Trái) | đồng/lần | 55,736 |
| Điều Trị Bằng Tia Hồng Ngoại (nếp Lằn Mông, Mặt Sau Đùi Phải) | đồng/lần | 55,736 |
| Điều Trị Bằng Tia Hồng Ngoại (vùng CS Cổ) | đồng/lần | 55,736 |
| Điều Trị Bằng Tia Hồng Ngoại (vùng Cùng – Cụt) | đồng/lần | 55,736 |
| Điều Trị Bằng Tia Hồng Ngoại (vùng Mặt Trước Đùi Phải) | đồng/lần | 55,736 |
| Điều Trị Bằng Tia Hồng Ngoại (vùng Mặt Trước Đùi Trái) | đồng/lần | 55,736 |
| Điều Trị Bằng Từ Trường (cẳng Tay P) | đồng/lần | 57,577 |
| Điều Trị Bằng Từ Trường (cẳng Tay T) | đồng/lần | 57,577 |
| Điều Trị Bằng Từ Trường (cánh Tay P) | đồng/lần | 57,577 |
| Điều Trị Bằng Từ Trường (cánh Tay T) | đồng/lần | 57,577 |
| Điều Trị Bằng Từ Trường (cổ Chân , Bàn Chân Phải) | đồng/lần | 57,577 |
| Điều Trị Bằng Từ Trường (cổ Chân , Bàn Chân Trái) | đồng/lần | 57,577 |
| Điều Trị Bằng Từ Trường (cổ Tay , Bàn Tay Phải) | đồng/lần | 57,577 |
| Điều Trị Bằng Từ Trường (cổ Tay , Bàn Tay Trái) | đồng/lần | 57,577 |
| Điều trị bằng từ trường (Combo kết hợp) | đồng/lần | 300,000 |
| Điều trị bằng từ trường (Combo kết hợp) 7 ngày | đồng/lần | 1,800,000 |
| Điều Trị Bằng Từ Trường (cột Sống Cổ) | đồng/lần | 57,577 |
| Điều Trị Bằng Từ Trường (CS Lưng) | đồng/lần | 57,577 |
| Điều Trị Bằng Từ Trường (CS Ngực) | đồng/lần | 57,577 |
| Điều Trị Bằng Từ Trường (CS Thắt Lưng) | đồng/lần | 57,577 |
| Điều Trị Bằng Từ Trường (gót Chân P) | đồng/lần | 57,577 |
| Điều Trị Bằng Từ Trường (gót Chân T) | đồng/lần | 57,577 |
| Điều Trị Bằng Từ Trường (khớp Cùng – Chậu Trái) | đồng/lần | 57,577 |
| Điều Trị Bằng Từ Trường (khớp Cùng- Chậu Phải) | đồng/lần | 57,577 |
| Điều Trị Bằng Từ Trường (khớp Gối Phải) | đồng/lần | 57,577 |
| Điều Trị Bằng Từ Trường (khớp Gối Trái) | đồng/lần | 57,577 |
| Điều Trị Bằng Từ Trường (khớp Háng Phải) | đồng/lần | 57,577 |
| Điều Trị Bằng Từ Trường (khớp Háng Trái) | đồng/lần | 57,577 |
| Điều Trị Bằng Từ Trường (khớp Vai Phải) | đồng/lần | 57,577 |
| Điều Trị Bằng Từ Trường (khớp Vai Trái) | đồng/lần | 57,577 |
| Điều Trị Bằng Từ Trường (khuỷu Tay Phải) | đồng/lần | 57,577 |
| Điều Trị Bằng Từ Trường (khuỷu Tay Trái) | đồng/lần | 57,577 |
| Điều Trị Bằng Từ Trường (mặt Trước Đùi Phải) | đồng/lần | 57,577 |
| Điều Trị Bằng Từ Trường (mặt Trước Đùi Trái) | đồng/lần | 57,577 |
| Điều trị bằng từ trường (thiết bị siêu dẫn ) 7 ngày | đồng/lần | 1,320,000 |
| Điều trị bằng từ trường (thiết bị siêu dẫn) | đồng/lần | 220,000 |
| Điều Trị Bằng Từ Trường (vùng Bả Vai Phải) | đồng/lần | 57,577 |
| Điều Trị Bằng Từ Trường (vùng Bả Vai Trái) | đồng/lần | 57,577 |
| Điều Trị Bằng Từ Trường (vùng Bắp Chân Phải) | đồng/lần | 57,577 |
| Điều Trị Bằng Từ Trường (vùng Bắp Chân Trái) | đồng/lần | 57,577 |
| Điều Trị Bằng Từ Trường (vùng Khueo Chân Phải) | đồng/lần | 57,577 |
| Điều Trị Bằng Từ Trường (vùng Khueo Chân Trái) | đồng/lần | 57,577 |
| Điều Trị Bằng Từ Trường (vùng Nếp Lằn Mông , Mặt Sau Đùi Trái) | đồng/lần | 57,577 |
| Điều Trị Bằng Từ Trường (vùng Nếp Lằn Mông, Mặt Sau Đùi Phải) | đồng/lần | 57,577 |
| Điều Trị Bằng Từ Trường (vùng Xương Cùng – Cụt) | đồng/lần | 57,577 |
| Điều Trị Chườm Ngải Cứu | đồng/lần | 49,381 |
| Kỹ Thuật Can Thiệp Rối Loạn Đại Tiện Bằng Phản Hồi Sinh Học (Biofeedback) | đồng/lần | 468,714 |
| Kỹ Thuật Dẫn Lưu Tư Thế | đồng/lần | 120,000 |
| Kỹ Thuật Di Động Khớp | đồng/lần | 120,000 |
| Kỹ Thuật Di Động Mô Mềm | đồng/lần | 120,000 |
| Kỹ Thuật Kéo Dãn Cho Trẻ Em Bị Vẹo Cổ Bẩm Sinh | đồng/lần | 120,000 |
| Kỹ Thuật Kéo Nắn Trị Liệu | đồng/lần | 120,000 |
| Kỹ Thuật Sử Dụng Áo Nẹp Chỉnh Hình Cột Sống Ngực- Thắt Lưng TLSO (điều Trị Cong Vẹo Cột Sống) | đồng/lần | 77,495 |
| Kỹ Thuật Sử Dụng Áo Nẹp Chỉnh Hình Cột Sống Thắt Lưng LSO (điều Trị Cong Vẹo Cột Sống) | đồng/lần | 77,495 |
| Kỹ Thuật Sử Dụng Chân Giả Dưới Gối | đồng/lần | 77,495 |
| Kỹ Thuật Sử Dụng Chân Giả Tháo Khớp Háng | đồng/lần | 77,495 |
| Kỹ Thuật Sử Dụng Chân Giả Trên Gối | đồng/lần | 77,495 |
| Kỹ Thuật Sử Dụng Nẹp Bàn Chân FO | đồng/lần | 77,495 |
| Kỹ Thuật Sử Dụng Nẹp Chỉnh Hình Tư Thế Chân, Tay Cho Bệnh Nhân Sau Bỏng | đồng/lần | 77,495 |
| Kỹ Thuật Sử Dụng Nẹp Chỉnh Hình Tư Thế Cổ Cho Bệnh Nhân Sau Bỏng | đồng/lần | 77,495 |
| Kỹ Thuật Sử Dụng Nẹp Cổ Bàn Chân AFO | đồng/lần | 77,495 |
| Kỹ Thuật Sử Dụng Nẹp Cổ Bàn Tay WHO | đồng/lần | 77,495 |
| Kỹ Thuật Sử Dụng Nẹp Dạng Khớp Háng (SWASH) | đồng/lần | 77,495 |
| Kỹ Thuật Sử Dụng Nẹp Gối Cổ Bàn Chân KAFO | đồng/lần | 77,495 |
| Kỹ Thuật Sử Dụng Nẹp Trên Gối Có Khớp Háng HKAFO | đồng/lần | 77,495 |
| Kỹ Thuật Sử Dụng Tay Giả Dưới Khuỷu | đồng/lần | 77,495 |
| Kỹ Thuật Sử Dụng Tay Giả Trên Khuỷu | đồng/lần | 77,495 |
| Kỹ Thuật Tập Đi Trên Thảm Lăn (Treadmill) Với Nâng Đỡ Một Phần Trọng Lượng | đồng/lần | 84,000 |
| Kỹ Thuật Tập Đứng Và Đi Cho Người Bệnh Liệt Nửa Người | đồng/lần | 84,000 |
| Kỹ Thuật Tập Sử Dụng Và Điều Khiển Xe Lăn | đồng/lần | 84,000 |
| Kỹ Thuật Tập Tay Và Bàn Tay Cho Người Bệnh Liệt Nửa Người | đồng/lần | 84,000 |
| Kỹ Thuật Ức Chế Co Cứng Chân Phải | đồng/lần | 84,000 |
| Kỹ Thuật Ức Chế Co Cứng Chân Trái | đồng/lần | 84,000 |
| Kỹ Thuật Ức Chế Co Cứng Tay Phải | đồng/lần | 84,000 |
| Kỹ Thuật Ức Chế Co Cứng Tay Trái | đồng/lần | 84,000 |
| Kỹ Thuật Ức Chế Co Cứng Thân Mình | đồng/lần | 84,000 |
| Kỹ Thuật Vỗ Rung Lồng Ngực | đồng/lần | 84,000 |
| Kỹ Thuật Xoa Bóp Bằng Máy (chuyên sâu) | đồng/lần | 96,000 |
| Kỹ Thuật Xoa Bóp Bằng Máy (vùng Chân Phải) | đồng/lần | 53,826 |
| Kỹ Thuật Xoa Bóp Bằng Máy (vùng Chân Trái ) | đồng/lần | 53,826 |
| Kỹ Thuật Xoa Bóp Bằng Máy (Vùng Thắt Lưng) | đồng/lần | 53,826 |
| Kỹ Thuật Xoa Bóp Bằng Máy (vùng Vai Gáy) | đồng/lần | 53,826 |
| Kỹ Thuật Xoa Bóp Bằng Máy Vùng Chân) | đồng/lần | 53,826 |
| Kỹ Thuật Xoa Bóp Cục Bộ Bằng Tay (Chân Phải) | đồng/lần | 120,000 |
| Kỹ Thuật Xoa Bóp Cục Bộ Bằng Tay (Chân Trái) | đồng/lần | 120,000 |
| Kỹ Thuật Xoa Bóp Cục Bộ Bằng Tay (Tay Phải) | đồng/lần | 120,000 |
| Kỹ Thuật Xoa Bóp Cục Bộ Bằng Tay (Tay Trái) | đồng/lần | 120,000 |
| Kỹ Thuật Xoa Bóp Cục Bộ Bằng Tay (Vùng Bụng) | đồng/lần | 120,000 |
| Kỹ Thuật Xoa Bóp Cục Bộ Bằng Tay (Vùng Đầu Mặt Cổ) | đồng/lần | 120,000 |
| Kỹ Thuật Xoa Bóp Cục Bộ Bằng Tay (Vùng Lưng) | đồng/lần | 120,000 |
| Kỹ Thuật Xoa Bóp Cục Bộ Bằng Tay (Vùng Mông) | đồng/lần | 120,000 |
| Kỹ Thuật Xoa Bóp Cục Bộ Bằng Tay (Vùng Ngực) | đồng/lần | 120,000 |
| Kỹ Thuật Xoa Bóp Cục Bộ Bằng Tay (Vùng Vai Gáy) | đồng/lần | 120,000 |
| Kỹ Thuật Xoa Bóp Toàn Thân | đồng/lần | 200,000 |
| Phong Bế Thần Kinh Bằng Phenol Để Điều Trị Co Cứng Cơ | đồng/lần | 1,525,606 |
| Tập Các Kiểu Thở | đồng/lần | 120,000 |
| Tập Đi Trên Các Địa Hình Khác Nhau (dốc, Sỏi, Gồ Ghề...) | đồng/lần | 49,260 |
| Tập Đi Trên Máy Thảm Lăn (Treadmill) | đồng/lần | 49,260 |
| Tập Đi Với Bàn Xương Cá | đồng/lần | 49,260 |
| Tập Đi Với Chân Giả Dưới Gối | đồng/lần | 49,260 |
| Tập Đi Với Chân Giả Trên Gối | đồng/lần | 49,260 |
| Tập Đi Với Gậy | đồng/lần | 49,260 |
| Tập Đi Với Khung Tập Đi | đồng/lần | 49,260 |
| Tập Đi Với Nạng (nạng Nách, Nạng Khuỷu) | đồng/lần | 49,260 |
| Tập Đi Với Thanh Song Song | đồng/lần | 49,260 |
| Tập Điều Hợp Vận Động | đồng/lần | 120,000 |
| Tập Đứng Thăng Bằng Tĩnh Và Động | đồng/lần | 120,000 |
| Tập Ho Có Trợ Giúp | đồng/lần | 120,000 |
| Tập Kéo Dãn Cột Sống Cổ | đồng/lần | 120,000 |
| Tập Kéo Dãn Cột Sống Thắt Lưng | đồng/lần | 120,000 |
| Tập Lên, Xuống Cầu Thang | đồng/lần | 84,000 |
| Tập Mạnh Cơ Đáy Chậu (cơ Sàn Chậu, Pelvis Floor) | đồng/lần | 500,000 |
| Tập Ngồi Thăng Bằng Tĩnh Và Động | đồng/lần | 120,000 |
| Tập tạo thuận thần kinh cơ cảm thụ bản thể (PNF) chi dưới | đồng/lần | 120,000 |
| Tập tạo thuận thần kinh cơ cảm thụ bản thể (PNF) chi trên | đồng/lần | 120,000 |
| Tập tạo thuận thần kinh cơ cảm thụ bản thể chức năng | đồng/lần | 120,000 |
| Tập Thăng Bằng Với Bàn Bập Bênh | đồng/lần | 49,260 |
| Tập Tri Giác Và Nhận Thức | đồng/lần | 200,000 |
| Tập Trong Bồn Bóng Nhỏ | đồng/lần | 49,260 |
| Tập Vận Động Có Kháng Trở 1/2 Người Phải | đồng/lần | 120,000 |
| Tập Vận Động Có Kháng Trở 1/2 Người Trái | đồng/lần | 120,000 |
| Tập Vận Động Có Kháng Trở Chân Phải | đồng/lần | 120,000 |
| Tập Vận Động Có Kháng Trở Chân Trái | đồng/lần | 120,000 |
| Tập Vận Động Có Kháng Trở Cổ Chân, Bàn Chân Phải | đồng/lần | 120,000 |
| Tập Vận Động Có Kháng Trở Cổ Chân, Bàn Chân Trái | đồng/lần | 120,000 |
| Tập Vận Động Có Kháng Trở Cổ Tay, Bàn Tay Phải | đồng/lần | 120,000 |
| Tập Vận Động Có Kháng Trở Cổ Tay, Bàn Tay Trái | đồng/lần | 120,000 |
| Tập Vận Động Có Kháng Trở Khớp Gối Phải | đồng/lần | 120,000 |
| Tập Vận Động Có Kháng Trở Khớp Gối Trái | đồng/lần | 120,000 |
| Tập Vận Động Có Kháng Trở Khớp Háng Phải | đồng/lần | 120,000 |
| Tập Vận Động Có Kháng Trở Khớp Háng Trái | đồng/lần | 120,000 |
| Tập Vận Động Có Kháng Trở Khớp Khuỷu Phải | đồng/lần | 120,000 |
| Tập Vận Động Có Kháng Trở Khớp Khuỷu Trái | đồng/lần | 120,000 |
| Tập Vận Động Có Kháng Trở Khớp Vai Phải | đồng/lần | 120,000 |
| Tập Vận Động Có Kháng Trở Khớp Vai Trái | đồng/lần | 120,000 |
| Tập Vận Động Có Kháng Trở Tay Phải | đồng/lần | 120,000 |
| Tập Vận Động Có Kháng Trở Tay Trái | đồng/lần | 120,000 |
| Tập Vận Động Có Trợ Giúp 1/2 Người Phải | đồng/lần | 120,000 |
| Tập Vận Động Có Trợ Giúp 1/2 Người Trái | đồng/lần | 120,000 |
| Tập Vận Động Có Trợ Giúp Chân Phải | đồng/lần | 120,000 |
| Tập Vận Động Có Trợ Giúp Chân Trái | đồng/lần | 120,000 |
| Tập Vận Động Có Trợ Giúp Cổ Chân, Bàn Chân Phải | đồng/lần | 120,000 |
| Tập Vận Động Có Trợ Giúp Cổ Chân, Bàn Chân Trái | đồng/lần | 120,000 |
| Tập Vận Động Có Trợ Giúp Cổ Tay, Bàn Tay Phải | đồng/lần | 120,000 |
| Tập Vận Động Có Trợ Giúp Cổ Tay, Bàn Tay Trái | đồng/lần | 120,000 |
| Tập Vận Động Có Trợ Giúp Khớp Gối Phải | đồng/lần | 120,000 |
| Tập Vận Động Có Trợ Giúp Khớp Gối Trái | đồng/lần | 120,000 |
| Tập Vận Động Có Trợ Giúp Khớp Háng Phải | đồng/lần | 120,000 |
| Tập Vận Động Có Trợ Giúp Khớp Háng Trái | đồng/lần | 120,000 |
| Tập Vận Động Có Trợ Giúp Khớp Vai Phải | đồng/lần | 120,000 |
| Tập Vận Động Có Trợ Giúp Khớp Vai Trái | đồng/lần | 120,000 |
| Tập Vận Động Có Trợ Giúp Khuỷu Tay Phải | đồng/lần | 120,000 |
| Tập Vận Động Có Trợ Giúp Khuỷu Tay Trái | đồng/lần | 120,000 |
| Tập Vận Động Có Trợ Giúp Tay Phải | đồng/lần | 120,000 |
| Tập Vận Động Có Trợ Giúp Tay Trái | đồng/lần | 120,000 |
| Tập Vận Động Thụ Động 1/2 Người Phải | đồng/lần | 120,000 |
| Tập Vận Động Thụ Động 1/2 Người Trái | đồng/lần | 120,000 |
| Tập Vận Động Thụ Động Chân Phải | đồng/lần | 120,000 |
| Tập Vận Động Thụ Động Chân Trái | đồng/lần | 120,000 |
| Tập Vận Động Thụ Động Cổ Chân, Bàn Chân Phải | đồng/lần | 120,000 |
| Tập Vận Động Thụ Động Cổ Chân, Bàn Chân Trái | đồng/lần | 120,000 |
| Tập Vận Động Thụ Động Cổ Tay Bàn Tay Trái | đồng/lần | 120,000 |
| Tập Vận Động Thụ Động Cổ Tay, Bàn Tay Phải | đồng/lần | 120,000 |
| Tập Vận Động Thụ Động Khớp Gối Phải | đồng/lần | 120,000 |
| Tập Vận Động Thụ Động Khớp Gối Trái | đồng/lần | 120,000 |
| Tập Vận Động Thụ Động Khớp Háng Phải | đồng/lần | 120,000 |
| Tập Vận Động Thụ Động Khớp Háng Trái | đồng/lần | 120,000 |
| Tập Vận Động Thụ Động Khớp Vai Phải | đồng/lần | 120,000 |
| Tập Vận Động Thụ Động Khớp Vai Trái | đồng/lần | 120,000 |
| Tập Vận Động Thụ Động Khuỷu Tay Phải | đồng/lần | 120,000 |
| Tập Vận Động Thụ Động Khuỷu Tay Trái | đồng/lần | 120,000 |
| Tập Vận Động Thụ Động Tay Phải | đồng/lần | 120,000 |
| Tập Vận Động Thu Động Tay Trái | đồng/lần | 120,000 |
| Tập Vận Động Trên Bóng | đồng/lần | 49,260 |
| Tập Với Bàn Nghiêng | đồng/lần | 49,260 |
| Tập Với Dụng Cụ Chèo Thuyền | đồng/lần | 49,260 |
| Tập Với Dụng Cụ Quay Khớp Vai | đồng/lần | 49,260 |
| Tập Với Ghế Tập Mạnh Cơ Tứ Đầu Đùi | đồng/lần | 17,640 |
| Tập Với Giàn Treo Các Chi | đồng/lần | 49,260 |
| Tập Với Máy Tập Thăng Bằng | đồng/lần | 49,260 |
| Tập Với Ròng Rọc | đồng/lần | 22,140 |
| Tập Với Thang Tường | đồng/lần | 49,260 |
| Tập Với Xe Đạp Tập | đồng/lần | 17,640 |
| Tiêm Botulinum Toxine Vào Điểm Vận Động Để Điều Trị Co Cứng Cơ | đồng/lần | 1,700,000 |
| Vận Động Trị Liệu Hô Hấp | đồng/lần | 120,000 |
| Xoa Bóp Phòng Chống Loét Trong Các Bệnh Thần Kinh (một Ngày) | đồng/lần | 120,000 |
| Cấy Chỉ Châm Điều Trị Hội Chứng Dạ Dày- Tá Tràng | đồng/lần | 495,000 |
| Cấy Chỉ Điều Trị Cơn Động Kinh Cục Bộ | đồng/lần | 495,000 |
| Cấy Chỉ Điều Trị Đái Dầm | đồng/lần | 495,000 |
| Cấy Chỉ Điều Trị Đau Bụng Kinh | đồng/lần | 495,000 |
| Cấy Chỉ Điều Trị Đau Đầu, Đau Nửa Đầu | đồng/lần | 495,000 |
| Cấy Chỉ Điều Trị Đau Do Thoái Hóa Khớp | đồng/lần | 495,000 |
| Cấy Chỉ Điều Trị Đau Lưng | đồng/lần | 495,000 |
| Cấy Chỉ Điều Trị Đau Thần Kinh Liên Sườn | đồng/lần | 495,000 |
| Cấy Chỉ Điều Trị Di Tinh | đồng/lần | 495,000 |
| Cấy Chỉ Điều Trị Giảm Thị Lực | đồng/lần | 495,000 |
| Cấy Chỉ Điều Trị Giảm Thính Lực | đồng/lần | 495,000 |
| Cấy Chỉ Điều Trị Hen Phế Quản | đồng/lần | 495,000 |
| Cấy Chỉ Điều Trị Hội Chứng Ngoại Tháp | đồng/lần | 495,000 |
| Cấy Chỉ Điều Trị Hội Chứng Thắt Lưng- Hông | đồng/lần | 495,000 |
| Cấy Chỉ Điều Trị Hội Chứng Tiền Đình | đồng/lần | 495,000 |
| Cấy Chỉ Điều Trị Hội Chứng Tiền Mãn Kinh | đồng/lần | 495,000 |
| Cấy Chỉ Điều Trị Hội Chứng Tự Kỷ | đồng/lần | 495,000 |
| Cấy Chỉ Điều Trị Hội Chứng Vai Gáy | đồng/lần | 495,000 |
| Cấy Chỉ Điều Trị Huyết Áp Thấp | đồng/lần | 495,000 |
| Cấy Chỉ Điều Trị Khàn Tiếng | đồng/lần | 495,000 |
| Cấy Chỉ Điều Trị Liệt Chi Dưới | đồng/lần | 495,000 |
| Cấy Chỉ Điều Trị Liệt Chi Trên | đồng/lần | 495,000 |
| Cấy Chỉ Điều Trị Liệt Dây Thần Kinh VII Ngoại Biên | đồng/lần | 495,000 |
| Cấy Chỉ Điều Trị Liệt Do Tổn Thương Đám Rối Cánh Tay Ở Trẻ Em | đồng/lần | 495,000 |
| Cấy Chỉ Điều Trị Liệt Dương | đồng/lần | 495,000 |
| Cấy Chỉ Điều Trị Liệt Nửa Người Do Tai Biến Mạch Máu Não | đồng/lần | 495,000 |
| Cấy Chỉ Điều Trị Liệt Tứ Chi Do Chấn Thương Cột Sống | đồng/lần | 495,000 |
| Cấy Chỉ Điều Trị Mất Ngủ | đồng/lần | 495,000 |
| Cấy Chỉ Điều Trị Nấc | đồng/lần | 495,000 |
| Cấy Chỉ Điều Trị Rối Loạn Kinh Nguyệt | đồng/lần | 495,000 |
| Cấy Chỉ Điều Trị Rối Loạn Thần Kinh Chức Năng Sau Chấn Thương Sọ Não | đồng/lần | 495,000 |
| Cấy Chỉ Điều Trị Rối Loạn Tiêu Hóa | đồng/lần | 495,000 |
| Cấy Chỉ Điều Trị Rối Loạn Tiểu Tiện Không Tự Chủ | đồng/lần | 495,000 |
| Cấy Chỉ Điều Trị Sa Dạ Dày | đồng/lần | 495,000 |
| Cấy Chỉ Điều Trị Sa Tử Cung | đồng/lần | 495,000 |
| Cấy Chỉ Điều Trị Tâm Căn Suy Nhược | đồng/lần | 495,000 |
| Cấy Chỉ Điều Trị Táo Bón Kéo Dài | đồng/lần | 495,000 |
| Cấy Chỉ Điều Trị Thất Vận Ngôn | đồng/lần | 495,000 |
| Cấy Chỉ Điều Trị Thiểu Năng Tuần Hoàn Não Mạn Tính | đồng/lần | 495,000 |
| Cấy Chỉ Điều Trị Viêm Mũi Dị Ứng | đồng/lần | 495,000 |
| Cấy Chỉ Điều Trị Viêm Mũi Xoang | đồng/lần | 495,000 |
| Cấy Chỉ Điều Trị Viêm Quanh Khớp Vai | đồng/lần | 495,000 |
| Cấy Chỉ Hỗ Trợ Điều Trị Viêm Khớp Dạng Thấp | đồng/lần | 495,000 |
| Chườm Ngải | đồng/lần | 49,381 |
| Chườm ngải vùng cổ gáy | đồng/lần | 49,381 |
| Chườm ngải vùng lưng | đồng/lần | 49,381 |
| Cứu Điều Trị Bí Đái Thể Hàn | đồng/lần | 53,109 |
| Cứu Điều Trị Cảm Cúm Thể Hàn | đồng/lần | 53,109 |
| Cứu Điều Trị Đái Dầm Thể Hàn | đồng/lần | 53,109 |
| Cứu Điều Trị Đau Bụng Kinh Thể Hàn | đồng/lần | 53,109 |
| Cứu Điều Trị Đau Đầu, Đau Nửa Đầu Thể Hàn | đồng/lần | 53,109 |
| Cứu Điều Trị Đau Lưng Thể Hàn | đồng/lần | 53,109 |
| Cứu Điều Trị Đau Vai Gáy Cấp Thể Hàn | đồng/lần | 53,109 |
| Cứu Điều Trị Di Tinh Thể Hàn | đồng/lần | 53,109 |
| Cứu Điều Trị Giảm Khứu Giác Thể Hàn | đồng/lần | 53,109 |
| Cứu Điều Trị Giảm Thính Lực Thể Hàn | đồng/lần | 53,109 |
| Cứu Điều Trị Hội Chứng Thắt Lưng- Hông Thể Phong Hàn | đồng/lần | 53,109 |
| Cứu Điều Trị Khàn Tiếng Thể Hàn | đồng/lần | 53,109 |
| Cứu Điều Trị Liệt Chi Dưới Thể Hàn | đồng/lần | 53,109 |
| Cứu Điều Trị Liệt Chi Trên Thể Hàn | đồng/lần | 53,109 |
| Cứu Điều Trị Liệt Dây Thần Kinh Số VII Ngoại Biên Thể Hàn | đồng/lần | 53,109 |
| Cứu Điều Trị Liệt Dương Thể Hàn | đồng/lần | 53,109 |
| Cứu Điều Trị Liệt Nửa Người Thể Hàn | đồng/lần | 53,109 |
| Cứu Điều Trị Nấc Thể Hàn | đồng/lần | 53,109 |
| Cứu Điều Trị Ngoại Cảm Phong Hàn | đồng/lần | 53,109 |
| Cứu Điều Trị Rối Loạn Cảm Giác Đầu Chi Thể Hàn | đồng/lần | 53,109 |
| Cứu Điều Trị Rối Loạn Kinh Nguyệt Thể Hàn | đồng/lần | 53,109 |
| Cứu Điều Trị Rối Loạn Thần Kinh Thực Vật Thể Hàn | đồng/lần | 53,109 |
| Cứu Điều Trị Rối Loạn Tiêu Hóa Thể Hàn | đồng/lần | 53,109 |
| Cứu Điều Trị Rối Loạn Tiểu Tiện Thể Hàn | đồng/lần | 53,109 |
| Cứu Điều Trị Sa Tử Cung Thể Hàn | đồng/lần | 53,109 |
| Điện Châm Điều Trị Bí Đái Cơ Năng | đồng/lần | 102,881 |
| Điện Châm Điều Trị Cảm Mạo | đồng/lần | 102,881 |
| Điện Châm Điều Trị Chắp Lẹo | đồng/lần | 102,881 |
| Điện Châm Điều Trị Chứng Tic Cơ Mặt | đồng/lần | 102,881 |
| Điện Châm Điều Trị Đau Do Thoái Hóa Khớp | đồng/lần | 102,881 |
| Điện Châm Điều Trị Đau Hố Mắt | đồng/lần | 102,881 |
| Điện Châm Điều Trị Đau Răng | đồng/lần | 102,881 |
| Điện Châm Điều Trị Giảm Đau Do Ung Thư | đồng/lần | 102,881 |
| Điện Châm Điều Trị Giảm Đau Do Zona | đồng/lần | 102,881 |
| Điện Châm Điều Trị Giảm Khứu Giác | đồng/lần | 102,881 |
| Điện Châm Điều Trị Hội Chứng Ngoại Tháp | đồng/lần | 102,881 |
| Điện Châm Điều Trị Hội Chứng Stress | đồng/lần | 102,881 |
| Điện Châm Điều Trị Hội Chứng Tiền Đình | đồng/lần | 102,881 |
| Điện Châm Điều Trị Hội Chứng Tiền Mãn Kinh | đồng/lần | 102,881 |
| Điện Châm Điều Trị Huyết Áp Thấp | đồng/lần | 102,881 |
| Điện Châm Điều Trị Lác Cơ Năng | đồng/lần | 102,881 |
| Điện Châm Điều Trị Liệt Chi Trên | đồng/lần | 102,881 |
| Điện Châm Điều Trị Liệt Do Tổn Thương Đám Rối Dây Thần Kinh | đồng/lần | 102,881 |
| Điện Châm Điều Trị Liệt Do Viêm Đa Rễ, Đa Dây Thần Kinh | đồng/lần | 102,881 |
| Điện Châm Điều Trị Liệt Tứ Chi Do Chấn Thương Cột Sống | đồng/lần | 102,881 |
| Điện Châm Điều Trị Rối Loạn Cảm Giác Đầu Chi | đồng/lần | 102,881 |
| Điện Châm Điều Trị Rối Loạn Cảm Giác Nông | đồng/lần | 102,881 |
| Điện Châm Điều Trị Rối Loạn Thần Kinh Chức Năng Sau Chấn Thương Sọ Não | đồng/lần | 102,881 |
| Điện Châm Điều Trị Rối Loạn Thần Kinh Thực Vật | đồng/lần | 102,881 |
| Điện Châm Điều Trị Rối Loạn Tiêu Hóa | đồng/lần | 102,881 |
| Điện Châm Điều Trị Rối Loạn Tiểu Tiện | đồng/lần | 102,881 |
| Điện Châm Điều Trị Sa Tử Cung | đồng/lần | 102,881 |
| Điện Châm Điều Trị Thiểu Năng Tuần Hoàn Não Mạn Tính | đồng/lần | 102,881 |
| Điện Châm Điều Trị Ù Tai | đồng/lần | 102,881 |
| Điện Châm Điều Trị Viêm Amidan | đồng/lần | 102,881 |
| Điện Châm Điều Trị Viêm Bàng Quang | đồng/lần | 102,881 |
| Điện Châm Điều Trị Viêm Kết Mạc | đồng/lần | 102,881 |
| Điện Châm Điều Trị Viêm Mũi Xoang | đồng/lần | 102,881 |
| Điện Châm Điều Trị Viêm Thần Kinh Thị Giác Sau Giai Đoạn Cấp | đồng/lần | 102,881 |
| Điện Nhĩ Châm Điều Di Tinh | đồng/lần | 102,881 |
| Điện Nhĩ Châm Điều Trị Béo Phì | đồng/lần | 102,881 |
| Điện Nhĩ Châm Điều Trị Bí Đái Cơ Năng | đồng/lần | 102,881 |
| Điện Nhĩ Châm Điều Trị Cảm Mạo | đồng/lần | 102,881 |
| Điện Nhĩ Châm Điều Trị Chứng Tíc Cơ Mặt | đồng/lần | 102,881 |
| Điện Nhĩ Châm Điều Trị Cơn Động Kinh Cục Bộ | đồng/lần | 102,881 |
| Điện Nhĩ Châm Điều Trị Đái Dầm | đồng/lần | 102,881 |
| Điện Nhĩ Châm Điều Trị Đau Đau Đầu, Đau Nửa Đầu | đồng/lần | 102,881 |
| Điện Nhĩ Châm Điều Trị Đau Dây Thần Kinh V | đồng/lần | 102,881 |
| Điện Nhĩ Châm Điều Trị Đau Do Thoái Hóa Khớp | đồng/lần | 102,881 |
| Điện Nhĩ Châm Điều Trị Đau Hố Mắt | đồng/lần | 102,881 |
| Điện Nhĩ Châm Điều Trị Đau Lưng | đồng/lần | 102,881 |
| Điện Nhĩ Châm Điều Trị Đau Răng | đồng/lần | 102,881 |
| Điện Nhĩ Châm Điều Trị Giảm Đau Do Ung Thư | đồng/lần | 102,881 |
| Điện Nhĩ Châm Điều Trị Giảm Đau Do Zona | đồng/lần | 102,881 |
| Điện Nhĩ Châm Điều Trị Giảm Khứu Giác | đồng/lần | 102,881 |
| Điện Nhĩ Châm Điều Trị Giảm Thị Lực | đồng/lần | 102,881 |
| Điện Nhĩ Châm Điều Trị Giảm Thính Lực | đồng/lần | 102,881 |
| Điện Nhĩ Châm Điều Trị Hen Phế Quản | đồng/lần | 102,881 |
| Điện Nhĩ Châm Điều Trị Hội Chứng Dạ Dày-tá Tràng | đồng/lần | 102,881 |
| Điện Nhĩ Châm Điều Trị Hội Chứng Stress | đồng/lần | 102,881 |
| Điện Nhĩ Châm Điều Trị Hội Chứng Tiền Đình | đồng/lần | 102,881 |
| Điện Nhĩ Châm Điều Trị Hội Chứng Tiền Mãn Kinh | đồng/lần | 102,881 |
| Điện Nhĩ Châm Điều Trị Hội Chứng Vai Gáy | đồng/lần | 102,881 |
| Điện Nhĩ Châm Điều Trị Huyết Áp Thấp | đồng/lần | 102,881 |
| Điện Nhĩ Châm Điều Trị Khàn Tiếng | đồng/lần | 102,881 |
| Điện Nhĩ Châm Điều Trị Liệt Chi Dưới | đồng/lần | 102,881 |
| Điện Nhĩ Châm Điều Trị Liệt Chi Trên | đồng/lần | 102,881 |
| Điện Nhĩ Châm Điều Trị Liệt Dây VII Ngoại Biên | đồng/lần | 102,881 |
| Điện Nhĩ Châm Điều Trị Liệt Dương | đồng/lần | 102,881 |
| Điện Nhĩ Châm Điều Trị Liệt Nửa Người Do Tai Biến Mạch Máu Não | đồng/lần | 102,881 |
| Điện Nhĩ Châm Điều Trị Liệt Rễ, Đám Rối Dây Thần Kinh | đồng/lần | 102,881 |
| Điện Nhĩ Châm Điều Trị Liệt Tứ Chi Do Chấn Thương Cột Sống | đồng/lần | 102,881 |
| Điện Nhĩ Châm Điều Trị Mất Ngủ | đồng/lần | 102,881 |
| Điện Nhĩ Châm Điều Trị Nấc | đồng/lần | 102,881 |
| Điện Nhĩ Châm Điều Trị Nôn | đồng/lần | 102,881 |
| Điện Nhĩ Châm Điều Trị Rối Loạn Cảm Giác Đầu Chi | đồng/lần | 102,881 |
| Điện Nhĩ Châm Điều Trị Rối Loạn Cảm Giác Nông | đồng/lần | 102,881 |
| Điện Nhĩ Châm Điều Trị Rối Loạn Kinh Nguyệt | đồng/lần | 102,881 |
| Điện Nhĩ Châm Điều Trị Rối Loạn Thần Kinh Chức Năng Sau Chấn Thương Sọ Não | đồng/lần | 102,881 |
| Điện Nhĩ Châm Điều Trị Rối Loạn Thần Kinh Thực Vật | đồng/lần | 102,881 |
| Điện Nhĩ Châm Điều Trị Rối Loạn Tiêu Hóa | đồng/lần | 102,881 |
| Điện Nhĩ Châm Điều Trị Rối Loạn Tiểu Tiện | đồng/lần | 102,881 |
| Điện Nhĩ Châm Điều Trị Sa Tử Cung | đồng/lần | 102,881 |
| Điện Nhĩ Châm Điều Trị Tắc Tia Sữa | đồng/lần | 102,881 |
| Điện Nhĩ Châm Điều Trị Táo Bón Kéo Dài | đồng/lần | 102,881 |
| Điện Nhĩ Châm Điều Trị Thất Vận Ngôn | đồng/lần | 102,881 |
| Điện Nhĩ Châm Điều Trị Thiểu Năng Tuần Hoàn Não Mạn Tính | đồng/lần | 102,881 |
| Điện Nhĩ Châm Điều Trị Thống Kinh | đồng/lần | 102,881 |
| Điện Nhĩ Châm Điều Trị Ù Tai | đồng/lần | 102,881 |
| Điện Nhĩ Châm Điều Trị Viêm Bàng Quang | đồng/lần | 102,881 |
| Điện Nhĩ Châm Điều Trị Viêm Đa Rễ, Đa Dây Thần Kinh | đồng/lần | 102,881 |
| Điện Nhĩ Châm Điều Trị Viêm Kết Mạc | đồng/lần | 102,881 |
| Điện Nhĩ Châm Điều Trị Viêm Khớp Dạng Thấp | đồng/lần | 102,881 |
| Điện Nhĩ Châm Điều Trị Viêm Mũi Xoang | đồng/lần | 102,881 |
| Điện Nhĩ Châm Điều Trị Viêm Quanh Khớp Vai | đồng/lần | 102,881 |
| Điện Nhĩ Châm Điều Trị Viêm Thần Kinh Thị Giác Sau Giai Đoạn Cấp | đồng/lần | 102,881 |
| Điện Nhĩ Châm Hỗ Trợ Điều Trị Viêm Amidan | đồng/lần | 102,881 |
| Giác Hơi Điều Trị Các Chứng Đau | đồng/lần | 50,344 |
| Giác Hơi Điều Trị Cảm Cúm | đồng/lần | 50,344 |
| Giác Hơi Điều Trị Ngoại Cảm Phong Hàn | đồng/lần | 50,344 |
| Giác Hơi Điều Trị Ngoại Cảm Phong Nhiệt | đồng/lần | 50,344 |
| Hào Châm | đồng/lần | 100,206 |
| Hào châm (điều trị đau đầu) | đồng/lần | 100,206 |
| Hào châm (điều trị đau thần kinh liên sườn) | đồng/lần | 100,206 |
| Hào châm (điều trị hội chứng cổ vai cánh tay) | đồng/lần | 100,206 |
| Hào châm (điều trị hội chứng đau thần kinh tọa) | đồng/lần | 100,206 |
| Hào châm (điều trị hội chứng ống cổ tay) | đồng/lần | 100,206 |
| Hào châm (điều trị liệt 1/2 người) | đồng/lần | 100,206 |
| Hào châm (điều trị liệt 2 chi dưới) | đồng/lần | 100,206 |
| Hào châm (điều trị liệt VII ngoại biên) | đồng/lần | 100,206 |
| Hào châm (điều trị mất ngủ) | đồng/lần | 100,206 |
| Hào châm (điều trị rối loạn tiền đình) | đồng/lần | 100,206 |
| Hào châm (điều trị suy dãn tĩnh mạch chi dưới) | đồng/lần | 100,206 |
| Hào châm (điều trị thoái hóa cột sống thắt lưng) | đồng/lần | 100,206 |
| Hào châm (điều trị thoái hóa khớp cổ chân, bàn chân, ngón chân) | đồng/lần | 100,206 |
| Hào châm (điều trị thoái hóa khớp cổ tay, ngón tay) | đồng/lần | 100,206 |
| Hào châm (điều trị thoái hóa khớp cột sống cổ) | đồng/lần | 100,206 |
| Hào châm (điều trị thoái hóa khớp gối) | đồng/lần | 100,206 |
| Hào châm (điều trị thoái hóa khớp khuỷu) | đồng/lần | 100,206 |
| Hào châm (điều trị thoái hóa khớp vai) | đồng/lần | 100,206 |
| Hào châm (điều trị tic cơ mặt) | đồng/lần | 100,206 |
| Hào châm (điều trị tiền mãn kinh) | đồng/lần | 100,206 |
| Hào châm (điều trị viêm bao hoạt dịch co thắt khớp vai) | đồng/lần | 100,206 |
| Hào châm (điều trị viêm khớp dạng thấp) | đồng/lần | 100,206 |
| Hào châm (điều trị viêm loét dạ dày tá tràng) | đồng/lần | 100,206 |
| Kéo Nắn Cột Sống Cổ | đồng/lần | 107,000 |
| Kéo Nắn Cột Sống Thắt Lưng | đồng/lần | 107,000 |
| Laser Châm | đồng/lần | 68,881 |
| Laser châm (điều trị đau đầu) | đồng/lần | 68,881 |
| Laser châm (điều trị đau thần kinh liên sườn) | đồng/lần | 68,881 |
| Laser châm (điều trị hội chứng cổ vai cánh tay) | đồng/lần | 68,881 |
| Laser châm (điều trị hội chứng đau thần kinh tọa) | đồng/lần | 68,881 |
| Laser châm (điều trị hội chứng ống cổ tay) | đồng/lần | 68,881 |
| Laser châm (điều trị liệt 1/2 người) | đồng/lần | 68,881 |
| Laser châm (điều trị liệt 2 chi dưới) | đồng/lần | 68,881 |
| Laser châm (điều trị liệt VII ngoại biên) | đồng/lần | 68,881 |
| Laser châm (điều trị mất ngủ) | đồng/lần | 68,881 |
| Laser châm (điều trị rối loạn tiền đình) | đồng/lần | 68,881 |
| Laser châm (điều trị suy dãn tĩnh mạch chi dưới) | đồng/lần | 68,881 |
| Laser châm (điều trị thoái hóa cột sống thắt lưng) | đồng/lần | 68,881 |
| Laser châm (điều trị thoái hóa khớp cổ chân, bàn chân, ngón chân) | đồng/lần | 68,881 |
| Laser châm (điều trị thoái hóa khớp cổ tay, ngón tay) | đồng/lần | 68,881 |
| Laser châm (điều trị thoái hóa khớp cột sống cổ) | đồng/lần | 68,881 |
| Laser châm (điều trị thoái hóa khớp gối) | đồng/lần | 68,881 |
| Laser châm (điều trị thoái hóa khớp khuỷu) | đồng/lần | 68,881 |
| Laser châm (điều trị thoái hóa khớp vai) | đồng/lần | 68,881 |
| Laser châm (điều trị tic cơ mặt) | đồng/lần | 68,881 |
| Laser châm (điều trị tiền mãn kinh) | đồng/lần | 68,881 |
| Laser châm (điều trị viêm bao hoạt dịch co thắt khớp vai) | đồng/lần | 68,881 |
| Laser châm (điều trị viêm khớp dạng thấp) | đồng/lần | 68,881 |
| Laser châm (điều trị viêm loét dạ dày tá tràng) | đồng/lần | 68,881 |
| Luyện Tập Dưỡng Sinh | đồng/lần | 84,000 |
| Ngâm Thuốc YHCT Bộ Phận (vùng chân) | đồng/lần | 72,386 |
| Sắc Thuốc Thang Và Đóng Gói Thuốc Bằng Máy | đồng/lần | 16,050 |
| Sắc Thuốc Thang Và Đóng Gói Thuốc Bằng Máy (10 ngày ) | đồng/lần | 160,500 |
| Sắc thuốc thang và đóng gói thuốc bằng máy (14 ngày ) | đồng/lần | 224,700 |
| Sắc Thuốc Thang Và Đóng Gói Thuốc Bằng Máy (7 ngày ) | đồng/lần | 112,350 |
| Thủy Châm Điều Trị Bệnh Viêm Mũi Dị Ứng | đồng/lần | 104,999 |
| Thủy Châm Điều Trị Béo Phì | đồng/lần | 104,999 |
| Thủy Châm Điều Trị Bí Đái Cơ Năng | đồng/lần | 104,999 |
| Thủy Châm Điều Trị Cảm Mạo, Cúm | đồng/lần | 104,999 |
| Thủy Châm Điều Trị Cơn Động Kinh Cục Bộ | đồng/lần | 104,999 |
| Thủy Châm Điều Trị Đái Dầm | đồng/lần | 104,999 |
| Thủy Châm Điều Trị Đau Đầu, Đau Nửa Đầu | đồng/lần | 104,999 |
| Thủy Châm Điều Trị Đau Dây Thần Kinh Liên Sườn | đồng/lần | 104,999 |
| Thủy Châm Điều Trị Đau Dây V | đồng/lần | 104,999 |
| Thủy Châm Điều Trị Đau Do Thoái Hóa Khớp | đồng/lần | 104,999 |
| Thủy Châm Điều Trị Đau Hố Mắt | đồng/lần | 104,999 |
| Thủy Châm Điều Trị Đau Liệt Tứ Chi Do Chấn Thương Cột Sống | đồng/lần | 104,999 |
| Thủy Châm Điều Trị Đau Lưng | đồng/lần | 104,999 |
| Thủy Châm Điều Trị Đau Răng | đồng/lần | 104,999 |
| Thủy Châm Điều Trị Đau Vai Gáy | đồng/lần | 104,999 |
| Thủy Châm Điều Trị Di Tinh | đồng/lần | 104,999 |
| Thủy Châm Điều Trị Giảm Thị Lực | đồng/lần | 104,999 |
| Thủy Châm Điều Trị Giảm Thính Lực | đồng/lần | 104,999 |
| Thủy Châm Điều Trị Hen Phế Quản | đồng/lần | 104,999 |
| Thủy Châm Điều Trị Hội Chứng Dạ Dày Tá Tràng | đồng/lần | 104,999 |
| Thủy Châm Điều Trị Hội Chứng Ngoại Tháp | đồng/lần | 104,999 |
| Thủy Châm Điều Trị Hội Chứng Stress | đồng/lần | 104,999 |
| Thủy Châm Điều Trị Hội Chứng Thắt Lưng- Hông | đồng/lần | 104,999 |
| Thủy Châm Điều Trị Hội Chứng Tiền Đình | đồng/lần | 104,999 |
| Thủy Châm Điều Trị Hội Chứng Tiền Mãn Kinh | đồng/lần | 104,999 |
| Thủy Châm Điều Trị Huyết Áp Thấp | đồng/lần | 104,999 |
| Thủy Châm Điều Trị Khàn Tiếng | đồng/lần | 104,999 |
| Thủy Châm Điều Trị Lác Cơ Năng | đồng/lần | 104,999 |
| Thủy Châm Điều Trị Liệt Chi Trên | đồng/lần | 104,999 |
| Thủy Châm Điều Trị Liệt Dây Thần Kinh VII Ngoại Biên | đồng/lần | 104,999 |
| Thủy Châm Điều Trị Liệt Dương | đồng/lần | 104,999 |
| Thủy Châm Điều Trị Liệt Hai Chi Dưới | đồng/lần | 104,999 |
| Thủy Châm Điều Trị Liệt Nửa Người Do Tai Biến Mạch Máu Não | đồng/lần | 104,999 |
| Thủy Châm Điều Trị Loạn Chức Năng Do Chấn Thương Sọ Não | đồng/lần | 104,999 |
| Thủy Châm Điều Trị Mất Ngủ | đồng/lần | 104,999 |
| Thủy Châm Điều Trị Mày Đay | đồng/lần | 104,999 |
| Thủy Châm Điều Trị Nấc | đồng/lần | 104,999 |
| Thủy Châm Điều Trị Rối Loạn Cảm Giác Đầu Chi | đồng/lần | 104,999 |
| Thủy Châm Điều Trị Rối Loạn Kinh Nguyệt | đồng/lần | 104,999 |
| Thủy Châm Điều Trị Rối Loạn Tiêu Hóa | đồng/lần | 104,999 |
| Thủy Châm Điều Trị Rối Loạn Tiểu Tiện | đồng/lần | 104,999 |
| Thủy Châm Điều Trị Sa Dạ Dày | đồng/lần | 104,999 |
| Thủy Châm Điều Trị Sa Tử Cung | đồng/lần | 104,999 |
| Thủy Châm Điều Trị Sụp Mi | đồng/lần | 104,999 |
| Thủy Châm Điều Trị Sụp Mi | đồng/lần | 104,999 |
| Thủy Châm Điều Trị Tâm Căn Suy Nhược | đồng/lần | 104,999 |
| Thủy Châm Điều Trị Táo Bón Kéo Dài | đồng/lần | 104,999 |
| Thủy Châm Điều Trị Thất Vận Ngôn | đồng/lần | 104,999 |
| Thủy Châm Điều Trị Thiểu Năng Tuần Hoàn Não Mạn Tính | đồng/lần | 104,999 |
| Thủy Châm Điều Trị Thống Kinh | đồng/lần | 104,999 |
| Thủy Châm Điều Trị Viêm Amydan | đồng/lần | 104,999 |
| Thủy Châm Điều Trị Viêm Bàng Quang | đồng/lần | 104,999 |
| Thủy Châm Điều Trị Viêm Mũi Xoang | đồng/lần | 104,999 |
| Thủy Châm Điều Trị Viêm Quanh Khớp Vai | đồng/lần | 104,999 |
| Thủy Châm Điều Trị Viêm Thần Kinh Thị Giác Sau Giai Đoạn Cấp | đồng/lần | 104,999 |
| Thủy Châm Hỗ Trợ Điều Trị Bệnh Vẩy Nến | đồng/lần | 104,999 |
| Thủy Châm Hỗ Trợ Điều Trị Nghiện Rượu | đồng/lần | 104,999 |
| Thủy Châm Hỗ Trợ Điều Trị Viêm Khớp Dạng Thấp | đồng/lần | 104,999 |
| Trị Liệu Đau Đầu Mất Ngủ | đồng/lần | 200,000 |
| Trị Liệu Đau Đầu, Mất Ngủ + Đau Lưng, Nhức Mỏi | đồng/lần | 250,000 |
| Trị Liệu Đau Đầu, Mất Ngủ + Đau Vai Gáy | đồng/lần | 250,000 |
| Trị Liệu Đau Đầu, Mất Ngủ + Đau Vai Gáy + Đau Lưng, Nhức Mỏi | đồng/lần | 250,000 |
| Trị Liệu Đau Lưng, Nhức Mỏi | đồng/lần | 200,000 |
| Trị Liệu Đau Vai Gáy | đồng/lần | 200,000 |
| Trị Liệu Đau Vai Gáy + Đau Lưng, Nhức Mỏi | đồng/lần | 250,000 |
| Từ Châm | đồng/lần | 102,078 |
| Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Béo Phì | đồng/lần | 120,000 |
| Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Bí Đái Cơ Năng | đồng/lần | 120,000 |
| Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Chứng Tic Cơ Mặt | đồng/lần | 120,000 |
| Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Chứng Ù Tai | đồng/lần | 120,000 |
| Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Cứng Khớp Chi Dưới | đồng/lần | 120,000 |
| Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Cứng Khớp Chi Trên | đồng/lần | 120,000 |
| Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Đái Dầm | đồng/lần | 120,000 |
| Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Đau Bụng Kinh | đồng/lần | 120,000 |
| Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Đau Đầu, Đau Nửa Đầu | đồng/lần | 120,000 |
| Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Đau Do Thoái Hóa Khớp | đồng/lần | 120,000 |
| Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Đau Lưng | đồng/lần | 120,000 |
| Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Đau Thần Kinh Liên Sườn | đồng/lần | 120,000 |
| Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Giảm Đau Do Ung Thư | đồng/lần | 120,000 |
| Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Giảm Đau Sau Phẫu Thuật | đồng/lần | 120,000 |
| Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Giảm Khứu Giác | đồng/lần | 120,000 |
| Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Giảm Thị Lực | đồng/lần | 120,000 |
| Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Giảm Thính Lực | đồng/lần | 120,000 |
| Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Hen Phế Quản | đồng/lần | 120,000 |
| Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Hội Chứng Dạ Dày- Tá Tràng | đồng/lần | 120,000 |
| Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Hội Chứng Ngoại Tháp | đồng/lần | 120,000 |
| Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Hội Chứng Phân Ly | đồng/lần | 120,000 |
| Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Hội Chứng Stress | đồng/lần | 120,000 |
| Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Hội Chứng Thắt Lưng- Hông | đồng/lần | 120,000 |
| Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Hội Chứng Tiền Đình | đồng/lần | 120,000 |
| Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Hội Chứng Tiền Mãn Kinh | đồng/lần | 120,000 |
| Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Hội Chứng Vai Gáy | đồng/lần | 120,000 |
| Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Huyết Áp Thấp | đồng/lần | 120,000 |
| Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Lác Cơ Năng | đồng/lần | 120,000 |
| Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Liệt Chi Dưới | đồng/lần | 120,000 |
| Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Liệt Chi Trên | đồng/lần | 120,000 |
| Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Liệt Dây Thần Kinh Số VII Ngoại Biên | đồng/lần | 120,000 |
| Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Liệt Do Bệnh Của Cơ | đồng/lần | 120,000 |
| Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Liệt Do Viêm Não | đồng/lần | 120,000 |
| Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Liệt Nửa Người Do Tai Biến Mạch Máu Não | đồng/lần | 120,000 |
| Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Liệt Tứ Chi Do Chấn Thương Cột Sống | đồng/lần | 120,000 |
| Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Mất Ngủ | đồng/lần | 120,000 |
| Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Rối Loạn Cảm Giác Đầu Chi | đồng/lần | 120,000 |
| Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Rối Loạn Cảm Giác Nông | đồng/lần | 120,000 |
| Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Rối Loạn Chức Năng Vận Động Do Chấn Thương Sọ Não | đồng/lần | 120,000 |
| Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Rối Loạn Kinh Nguyệt | đồng/lần | 120,000 |
| Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Rối Loạn Thần Kinh Thực Vật | đồng/lần | 120,000 |
| Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Rối Loạn Tiêu Hoá | đồng/lần | 120,000 |
| Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Sụp Mi | đồng/lần | 120,000 |
| Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Tắc Tia Sữa | đồng/lần | 120,000 |
| Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Tâm Căn Suy Nhược | đồng/lần | 120,000 |
| Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Táo Bón | đồng/lần | 120,000 |
| Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Thiểu Năng Tuần Hoàn Não Mạn Tính | đồng/lần | 120,000 |
| Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Tổn Thương Dây Thần Kinh V | đồng/lần | 120,000 |
| Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Tổn Thương Rễ, Đám Rối Và Dây Thần Kinh | đồng/lần | 120,000 |
| Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Viêm Khớp Dạng Thấp | đồng/lần | 120,000 |
| Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Viêm Mũi Xoang | đồng/lần | 120,000 |
| Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Viêm Quanh Khớp Vai | đồng/lần | 120,000 |
| Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Viêm Thần Kinh Thị Giác Sau Giai Đoạn Cấp | đồng/lần | 120,000 |
| Xoa Bóp Bấm Huyệt Hỗ Trợ Điều Trị Tăng Huyết Áp | đồng/lần | 120,000 |
| Xoa Búp Bấm Huyệt Điều Trị Nấc | đồng/lần | 120,000 |
| Xông Thuốc Bằng Máy (vùng chân) | đồng/lần | 66,019 |
| Điện Tim Thường | đồng/lần | 66,875 |
| Ghi Điện Não Đồ Thông Thường | đồng/lần | 94,224 |
| Ghi Điện Não Thường Quy | đồng/lần | 94,224 |
| Định Lượng Fibrinogen (Tên Khác: Định Lượng Yếu Tố I), Phương Pháp Clauss- Phương Pháp Trực Tiếp, Bằng Máy Tự Động | đồng/lần | 158,730 |
| Định Nhóm Máu Hệ ABO (Kỹ Thuật Phiến Đá) | đồng/lần | 107,175 |
| Định Nhóm Máu Hệ Rh(D) (Kỹ Thuật Phiến Đá) | đồng/lần | 58,508 |
| Huyết Đồ (bằng Máy Đếm Tổng Trở) | đồng/lần | 120,161 |
| Huyết Đồ (bằng Phương Pháp Thủ Công) | đồng/lần | 96,300 |
| Máu Lắng (bằng Phương Pháp Thủ Công) | đồng/lần | 47,640 |
| Thời Gian Máu Chảy Phương Pháp Duke | đồng/lần | 31,943 |
| Thời Gian Prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các Tên Khác: TQ; Tỷ Lệ Prothrombin) Bằng Máy Tự Động | đồng/lần | 109,223 |
| Tổng Phân Tích Tế Bào Máu Ngoại Vi (bằng Máy Đếm Tổng Trở) [Máu] | đồng/lần | 85,932 |
| Định Lượng CA 125 (cancer Antigen 125) | đồng/lần | 274,650 |
| Định Lượng CA 15 - 3 (Cancer Antigen 15- 3) | đồng/lần | 263,100 |
| Định Lượng CA 19 - 9 (Carbohydrate Antigen 19-9) | đồng/lần | 332,400 |
| Định Lượng CA 72 - 4 (Cancer Antigen 72- 4) | đồng/lần | 332,400 |
| Định Lượng CEA (Carcino Embryonic Antigen) | đồng/lần | 205,350 |
| Định Lượng Cyfra 21- 1 | đồng/lần | 242,310 |
| Định Lượng Estradiol | đồng/lần | 161,145 |
| Định Lượng FSH (Follicular Stimulating Hormone) | đồng/lần | 161,145 |
| Định Lượng FT3 (Free Triiodothyronine) | đồng/lần | 130,059 |
| Định Lượng FT4 (Free Thyroxine) | đồng/lần | 130,275 |
| Định Lượng IgA | đồng/lần | 167,400 |
| Định Lượng IgE | đồng/lần | 185,295 |
| Định Lượng IgG | đồng/lần | 149,800 |
| Định Lượng IgM | đồng/lần | 129,750 |
| Định Lượng PSA Toàn Phần (Total Prostate-Specific Antigen) | đồng/lần | 178,785 |
| Định Lượng PTH (Parathyroid Hormon) | đồng/lần | 293,970 |
| Định Lượng SCC (Squamous Cell Carcinoma Antigen) | đồng/lần | 356,760 |
| Định Lượng Testosterol | đồng/lần | 141,000 |
| Định Lượng TSH (Thyroid Stimulating Hormone) | đồng/lần | 123,660 |
| Cặn Addis | đồng/lần | 120,090 |
| Điện Di Protein Nước Tiểu (máy Tự Động) | đồng/lần | 2,385,000 |
| Điện Giải Niệu (Na, K, Cl) | đồng/lần | 115,575 |
| Định Lượng Axit Uric (niệu) | đồng/lần | 76,200 |
| Định Lượng Canxi (niệu) | đồng/lần | 42,600 |
| Định Lượng Creatinin (niệu) | đồng/lần | 41,603 |
| Định Lượng Ure (niệu) | đồng/lần | 37,350 |
| Định Tính Amphetamin (test Nhanh) | đồng/lần | 351,930 |
| Định Tính Opiate (test Nhanh) | đồng/lần | 351,930 |
| Định Tính Protein Bence -jones | đồng/lần | 66,200 |
| Đo Hoạt Độ Amylase (niệu) | đồng/lần | 76,200 |
| Tổng Phân Tích Nước Tiểu (Bằng Máy Tự Động) | đồng/lần | 64,125 |
| Điện Giải Đồ (Na, K, Cl) | đồng/lần | 99,405 |
| Định Lượng Acid Uric | đồng/lần | 55,305 |
| Định Lượng AFP (Alpha Fetoproteine) | đồng/lần | 162,615 |
| Định Lượng Albumin | đồng/lần | 56,093 |
| Định Lượng BhCG (Beta Human Chorionic Gonadotropins) | đồng/lần | 209,445 |
| Định Lượng Bilirubin Toàn Phần | đồng/lần | 64,545 |
| Định Lượng Bilirubin Trực Tiếp | đồng/lần | 64,545 |
| Định Lượng Calci Toàn Phần | đồng/lần | 87,098 |
| Định Lượng Ceruloplasmin | đồng/lần | 176,200 |
| Định Lượng Cholesterol Toàn Phần | đồng/lần | 53,100 |
| Định Lượng Cortisol | đồng/lần | 188,400 |
| Định Lượng Creatinin | đồng/lần | 55,305 |
| Định Lượng CRP Hs (C-Reactive Protein High Sesitivity) | đồng/lần | 130,440 |
| Định Lượng Ferritin | đồng/lần | 200,100 |
| Định Lượng G6PD | đồng/lần | 229,500 |
| Định Lượng Globulin | đồng/lần | 49,950 |
| Định Lượng Glucose (đói) | đồng/lần | 54,203 |
| Định Lượng Glucose (sau Ăn) | đồng/lần | 51,414 |
| Định Lượng HbA1c | đồng/lần | 186,503 |
| Định Lượng HBsAg (HBsAg Quantitative) ( CMIA / ECLIA) | đồng/lần | 719,010 |
| Định Lượng HDL-C (High Density Lipoprotein Cholesterol) | đồng/lần | 53,100 |
| Định Lượng Insulin (đói) | đồng/lần | 161,145 |
| Định Lượng Insulin (sau Ăn) | đồng/lần | 141,300 |
| Định Lượng LH (Luteinizing Hormone) | đồng/lần | 161,145 |
| Định Lượng Mg | đồng/lần | 74,780 |
| Định Lượng Myoglobin | đồng/lần | 185,400 |
| Định Lượng Prolactin | đồng/lần | 191,160 |
| Định Lượng Protein Toàn Phần | đồng/lần | 49,950 |
| Định Lượng RF (Reumatoid Factor) | đồng/lần | 103,710 |
| Định Lượng Sắt Huyết Thanh | đồng/lần | 107,175 |
| Định Lượng Tg (Thyroglobulin) | đồng/lần | 316,913 |
| Định Lượng Transferin | đồng/lần | 142,518 |
| Định Lượng Triglycerid | đồng/lần | 53,100 |
| Định Lượng Urê | đồng/lần | 49,425 |
| Định Lượng Β2 Microglobulin | đồng/lần | 227,400 |
| Đo Hoạt Độ ALP (Alkalin Phosphatase) | đồng/lần | 79,035 |
| Đo Hoạt Độ ALT (GPT) | đồng/lần | 54,203 |
| Đo Hoạt Độ Amylase | đồng/lần | 81,450 |
| Đo Hoạt Độ AST (GOT) | đồng/lần | 54,203 |
| Đo Hoạt Độ Cholinesterase (ChE) | đồng/lần | 97,000 |
| Đo Hoạt Độ CK (Creatine Kinase) | đồng/lần | 155,108 |
| Đo Hoạt Độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) | đồng/lần | 56,355 |
| Đo Hoạt Độ LDH ( Lactat Dehydrogenase) | đồng/lần | 88,695 |
| Độ Lọc Cầu Thận (eGFR) | đồng/lần | 55,305 |