Giá Kỹ Thuật 2026-02-28T10:50:32+07:00

Bảng Giá
Dịch Vụ Kỹ Thuật

Tên hàng hóa, dịch vụĐơn vị tínhGiá
Siêu Âm Các Tuyến Nước Bọtđồng/lần 176,871
Siêu Âm Cơ Phần Mềm Vùng Cổ Mặtđồng/lần 144,129
Siêu Âm Hạch Vùng Cổđồng/lần 176,871
Siêu Âm Hệ Tiết Niệu (thận, Tuyến Thượng Thận, Bàng Quang, Tiền Liệt Tuyến)đồng/lần 144,129
Siêu Âm Khớp (gối, Háng, Khuỷu, Cổ Tay….)đồng/lần 176,871
Siêu Âm Khớp (một Vị Trí)đồng/lần 176,871
Siêu Âm Màng Phổiđồng/lần 144,129
Siêu Âm Ổ Bụngđồng/lần 176,871
Siêu Âm Ống Tiêu Hóa (dạ Dày, Ruột Non, Đại Tràng)đồng/lần 144,129
Siêu Âm Phần Mềm (da, Tổ Chức Dưới Da, Cơ….)đồng/lần 176,871
Siêu Âm Thai (thai, Nhau Thai, Nước Ối)đồng/lần 176,871
Siêu Âm Thành Ngực (cơ, Phần Mềm Thành Ngực)đồng/lần 144,129
Siêu Âm Tinh Hoàn Hai Bênđồng/lần 176,871
Siêu Âm Tử Cung Phần Phụđồng/lần 176,871
Siêu Âm Tuyến Giápđồng/lần 176,871
Siêu Âm Tuyến Vú Hai Bênđồng/lần 176,871
Chụp Xquang Bụng Không Chuẩn Bị Thẳng Hoặc Nghiêngđồng/lần 144,653
Chụp Xquang Khung Chậu Thẳngđồng/lần 144,653
Chụp Xquang Cột Sống Cổ C1-C2đồng/lần 144,653
Chụp X-quang cột sống cổ chếch hai bên [số hóa 2 phim]đồng/lần 215,156
Chụp Xquang Cột Sống Cổ Động, Nghiêng 3 Tư Thếđồng/lần 201,267
Chụp X-quang cột sống cổ thẳng nghiêng [số hóa 1 phim]đồng/lần 144,653
Chụp Xquang Cột Sống Cùng Cụt Thẳng Nghiêngđồng/lần 144,653
Chụp X-quang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim]đồng/lần 144,653
Chụp Xquang Cột Sống Thắt Lưng De Sèzeđồng/lần 144,653
Chụp Xquang Cột Sống Thắt Lưng Động, Gập Ưỡnđồng/lần 144,653
Chụp Xquang Cột Sống Thắt Lưng L5-S1 Thẳng Nghiêngđồng/lần 144,653
Chụp Xquang Cột Sống Thắt Lưng Thẳng Nghiên Chếch Hai Bên (2 Phim)đồng/lần 215,156
Chụp Xquang Cột Sống Thắt Lưng Thẳng Nghiêngđồng/lần 144,653
Chụp Xquang Khớp Cùng Chậu Thẳng Chếch Hai Bênđồng/lần 201,267
Chụp Xquang Khớp Gối Thẳng, Nghiêng Hoặc Chếch (Phải)đồng/lần 144,653
Chụp Xquang Khớp Gối Thẳng, Nghiêng Hoặc Chếch (Trái)đồng/lần 144,653
Chụp Xquang Khớp Háng Nghiêngđồng/lần 144,653
Chụp Xquang Khớp Háng Thẳng Hai Bênđồng/lần 144,653
Chụp Xquang Khớp Khuỷu Gập (Jones Hoặc Coyle)đồng/lần 144,653
Chụp Xquang Khớp Khuỷu Thẳng, Nghiêng Hoặc Chếch (Phải)đồng/lần 144,653
Chụp Xquang Khớp Khuỷu Thẳng, Nghiêng Hoặc Chếch (Trái)đồng/lần 144,653
Chụp Xquang Khớp Thái Dương Hàmđồng/lần 144,653
Chụp Xquang Khớp Ức Đòn Thẳng Chếchđồng/lần 144,653
Chụp Xquang Khớp Vai Nghiêng Hoặc Chếchđồng/lần 144,653
Chụp X-quang khớp vai thẳng [số hóa 1 phim]đồng/lần 144,653
Chụp Xquang Blondeauđồng/lần 144,653
Chụp Xquang Blondeau - Hirtzđồng/lần 215,156
Chụp Xquang Chausse IIIđồng/lần 144,653
Chụp Xquang Hàm Chếch Một Bênđồng/lần 144,653
Chụp Xquang Hirtzđồng/lần 144,653
Chụp Xquang Hố Yên Thẳng Hoặc Nghiêngđồng/lần 144,653
Chụp Xquang Hốc Mắt Thẳng Nghiêngđồng/lần 144,653
Chụp Xquang Mặt Thẳng Nghiêng (Cung Gò Má Phải)đồng/lần 144,653
Chụp Xquang Mặt Thẳng Nghiêng (Cung Gò Má Trái)đồng/lần 144,653
Chụp Xquang Mặt Thấp Hoặc Mặt Caođồng/lần 144,653
Chụp Xquang Mỏm Trâmđồng/lần 144,653
Chụp Xquang Schullerđồng/lần 144,653
Chụp Xquang Stenversđồng/lần 144,653
Chụp Xquang Thực Quản Cổ Nghiêngđồng/lần 283,336
Chụp Xquang Xương Chính Mũi Nghiêng Hoặc Tiếp Tuyếnđồng/lần 144,653
Chụp Xquang Đỉnh Phổi Ưỡnđồng/lần 144,653
Chụp X-quang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên [số hóa 1 phim]đồng/lần 144,653
Chụp X-quang ngực thẳng [số hóa 1 phim]đồng/lần 144,653
Chụp Xquang Sọ Thẳng Nghiêngđồng/lần 144,653
Chụp Xquang Sọ Tiếp Tuyếnđồng/lần 144,653
Chụp Xquang Toàn Bộ Chi Dưới Thẳngđồng/lần 201,267
Chụp Xquang Xương Bả Vai Thẳng Nghiêngđồng/lần 144,653
Chụp Xquang Xương Bàn Ngón Tay Thẳng, Nghiêng Hoặc Chếch (Phải)đồng/lần 144,653
Chụp Xquang Xương Bàn Ngón Tay Thẳng, Nghiêng Hoặc Chếch (Trái)đồng/lần 144,653
Chụp Xquang Xương Bàn, Ngón Chân Thẳng, Nghiêng (Phải)đồng/lần 144,653
Chụp Xquang Xương Bàn, Ngón Chân Thẳng, Nghiêng (Trái)đồng/lần 144,653
Chụp Xquang Xương Bánh Chè Và Khớp Đùi Bánh Chè đồng/lần 144,653
Chụp Xquang Xương Cẳng Chân Thẳng Nghiêng (Phải)đồng/lần 144,653
Chụp Xquang Xương Cẳng Chân Thẳng Nghiêng (Trái)đồng/lần 144,653
Chụp Xquang Xương Cẳng Tay Thẳng Nghiêng (Phải)đồng/lần 144,653
Chụp Xquang Xương Cẳng Tay Thẳng Nghiêng (Trái)đồng/lần 144,653
Chụp Xquang Xương Cánh Tay Thẳng Nghiêng (Phải)đồng/lần 144,653
Chụp Xquang Xương Cánh Tay Thẳng Nghiêng (Trái)đồng/lần 144,653
Chụp Xquang Xương Cổ Chân Thẳng, Nghiêng Hoặc Chếch (Phải)đồng/lần 144,653
Chụp Xquang Xương Cổ Chân Thẳng, Nghiêng Hoặc Chếch (Trái)đồng/lần 144,653
Chụp Xquang Xương Cổ Tay Thẳng, Nghiêng Hoặc Chếch (Phải)đồng/lần 144,653
Chụp Xquang Xương Cổ Tay Thẳng, Nghiêng Hoặc Chếch (Trái)đồng/lần 144,653
Chụp X-quang xương đòn thẳng hoặc chếch [số hóa 1 phim]đồng/lần 144,653
Chụp Xquang Xương Đùi Thẳng Nghiêng (Phải)đồng/lần 144,653
Chụp Xquang Xương Đùi Thẳng Nghiêng (Trái)đồng/lần 144,653
Chụp Xquang Xương Gót Thẳng Nghiêng (Phải)đồng/lần 144,653
Chụp Xquang Xương Gót Thẳng Nghiêng (Trái)đồng/lần 144,653
Chụp Xquang Xương Ức Thẳng, Nghiêngđồng/lần 144,653
Khám Ngoại Khoađồng/lần 119,800
Khám Nhiđồng/lần 119,800
Khám Nội Khoađồng/lần 119,800
Khám nội khoa *đồng/lần 36,500
Khám PHCNđồng/lần 119,800
Khám PHCN *đồng/lần 36,500
Khám PHCN**đồng/lần 59,900
Khám YHCTđồng/lần 119,800
Khám YHCT*đồng/lần 36,500
Khám YHCT**đồng/lần 59,900
Thu dịch vụ ngoài giờđồng/lần 20,000
Bóp Bóng Ambu Qua Mặt Nạđồng/lần 277,344
Cố Định Lồng Ngực Do Chấn Thương Gãy Xương Sườnđồng/lần 73,167
Đặt Canuyn Mũi Hầu, Miệng Hầuđồng/lần 50,162
Ga Rô Hoặc Băng Ép Cầm Máuđồng/lần 132,145
Khí Dung Thuốc Cấp Cứu (một Lần)đồng/lần 33,791
Lấy Máu Tĩnh Mạch, Tiêm Thuốc Tĩnh Mạch (một Lần Chọc Kim Qua Da)đồng/lần 27,820
Sốc Điện Điều Trị Các Rối Loạn Nhịp Nhanhđồng/lần 458,923
Sốc Điện Ngoài Lồng Ngực Cấp Cứuđồng/lần 667,894
Thay Băng Cho Các Vết Thương Hoại Tử Rộng (một Lần)đồng/lần 187,678
Thở Oxy Qua Mặt Nạ Không Có Túi (≤ 8 Giờ)đồng/lần 107,000
Thủ Thuật Heimlich (lấy Dị Vật Đường Thở) Cho Người Lớn Và Trẻ Emđồng/lần 53,500
Truyền Thuốc, Dịch Tĩnh Mạch ≤ 8 Giờ ( 1 Chai)đồng/lần 97,370
Truyền Thuốc, Dịch Tĩnh Mạch ≤ 8 Giờ (2 Chai)đồng/lần 194,740
Cố Định Cột Sống Cổ Bằng Nẹp Cứngđồng/lần 256,800
Cố Định Gãy Xương Sườn Bằng Băng Dính To Bảnđồng/lần 74,900
Cố Định Tạm Thời Người Bệnh Gãy Xương (Bàn Chân Phải)đồng/lần 171,200
Cố Định Tạm Thời Người Bệnh Gãy Xương (Bàn Chân Trái)đồng/lần 171,200
Cố Định Tạm Thời Người Bệnh Gãy Xương (Bàn Tay Phải)đồng/lần 171,200
Cố Định Tạm Thời Người Bệnh Gãy Xương (Bàn Tay Trái)đồng/lần 171,200
Cố Định Tạm Thời Người Bệnh Gãy Xương (Cẳng Chân Phải)đồng/lần 171,200
Cố Định Tạm Thời Người Bệnh Gãy Xương (Cẳng Chân Trái)đồng/lần 171,200
Cố Định Tạm Thời Người Bệnh Gãy Xương (Cẳng Tay Phải)đồng/lần 171,200
Cố Định Tạm Thời Người Bệnh Gãy Xương (Cẳng Tay Trái)đồng/lần 171,200
Cố Định Tạm Thời Người Bệnh Gãy Xương (Cánh Tay Phải)đồng/lần 171,200
Cố Định Tạm Thời Người Bệnh Gãy Xương (Cánh Tay Trái)đồng/lần 171,200
Cố Định Tạm Thời Người Bệnh Gãy Xương (Cột Sống Lưng)đồng/lần 171,200
Cố Định Tạm Thời Người Bệnh Gãy Xương (Đùi Phải)đồng/lần 171,200
Cố Định Tạm Thời Người Bệnh Gãy Xương (Đùi Trái)đồng/lần 171,200
Cố Định Tạm Thời Người Bệnh Gãy Xương (Khớp Gối Phải)đồng/lần 171,200
Cố Định Tạm Thời Người Bệnh Gãy Xương (Khớp Gối Trái)đồng/lần 171,200
Cố Định Tạm Thời Người Bệnh Gãy Xương (Ngón Chân)đồng/lần 171,200
Cố Định Tạm Thời Người Bệnh Gãy Xương (Ngón Tay)đồng/lần 171,200
Cố Định Tạm Thời Người Bệnh Gãy Xương (xương Đòn)đồng/lần 171,200
Mở Rộng Lỗ Sáo (chỉ Thực Hiện Trên Người Lớn)đồng/lần 1,615,165
Phẫu Thuật Vết Thương Phần Mềm Đơn Giản/rách Da Đầuđồng/lần 802,500
Tập Cho Người Thất Ngônđồng/lần 200,000
Tập Giao Tiếp (ngôn Ngữ Ký Hiệu, Hình Ảnh…)đồng/lần 200,000
Tập Luyện Giọngđồng/lần 200,000
Tập Nhaiđồng/lần 200,000
Tập Nóiđồng/lần 200,000
Tập Nuốtđồng/lần 200,000
Tập Phát Âmđồng/lần 200,000
Tập Sửa Lỗi Phát Âmđồng/lần 200,000
Hút Đờm Hầu Họngđồng/lần 18,351
Khí Dung Thuốc Giãn Phế Quảnđồng/lần 35,578
Chuyên sâu 1 (Điều trị bằng tay+ đắp sáp)đồng/lần 260,000
Chuyên sâu 2 ( Tecar + đắp sáp)đồng/lần 260,000
Chuyên sâu 3 ( Từ trường siêu dẫn com bo kết hợp + đắp sáp)đồng/lần 350,000
Chuyên sâu 4 (Tecar+ từ trường siêu dẫn +đắp sáp)đồng/lần 480,000
Chuyên sâu 5 (Tecar+ từ trường siêu dẫn+laser+đắp sáp)đồng/lần 530,000
Điều Trị Bằng Các Dòng Điện Xung (bắp Chân Phải)đồng/lần 59,465
Điều Trị Bằng Các Dòng Điện Xung (bắp Chân Trái)đồng/lần 59,465
Điều Trị Bằng Các Dòng Điện Xung (cẳng Chân P) đồng/lần 59,465
Điều Trị Bằng Các Dòng Điện Xung (cẳng Chân T) đồng/lần 59,465
Điều Trị Bằng Các Dòng Điện Xung (cẳng Tay P) đồng/lần 59,465
Điều Trị Bằng Các Dòng Điện Xung (cẳng Tay T) đồng/lần 59,465
Điều Trị Bằng Các Dòng Điện Xung (cánh Tay P) đồng/lần 59,465
Điều Trị Bằng Các Dòng Điện Xung (cánh Tay T) đồng/lần 59,465
Điều Trị Bằng Các Dòng Điện Xung (cổ Chân , Bàn Chân Phải) đồng/lần 59,465
Điều Trị Bằng Các Dòng Điện Xung (cổ Chân , Bàn Chân Trái) đồng/lần 59,465
Điều Trị Bằng Các Dòng Điện Xung (cơ Mặt)đồng/lần 59,465
Điều Trị Bằng Các Dòng Điện Xung (cổ Tay, Bàn Tay Phải)đồng/lần 59,465
Điều Trị Bằng Các Dòng Điện Xung (cổ Tay, Bàn Tay Trái)đồng/lần 59,465
Điều Trị Bằng Các Dòng Điện Xung (cột Sống Cổ)đồng/lần 59,465
Điều Trị Bằng Các Dòng Điện Xung (cột Sống Lưng)đồng/lần 59,465
Điều Trị Bằng Các Dòng Điện Xung (cột Sống Ngực) đồng/lần 59,465
Điều Trị Bằng Các Dòng Điện Xung (cột Sống Thắt Lưng) đồng/lần 59,465
Điều Trị Bằng Các Dòng Điện Xung (gót Chân P) đồng/lần 59,465
Điều Trị Bằng Các Dòng Điện Xung (gót Chân T) đồng/lần 59,465
Điều Trị Bằng Các Dòng Điện Xung (khớp Cùng – Chậu Phải)đồng/lần 59,465
Điều Trị Bằng Các Dòng Điện Xung (khớp Cùng – Châu Trái)đồng/lần 59,465
Điều Trị Bằng Các Dòng Điện Xung (khớp Gối Phải) đồng/lần 59,465
Điều Trị Bằng Các Dòng Điện Xung (khớp Gôi Trái)đồng/lần 59,465
Điều Trị Bằng Các Dòng Điện Xung (khớp Háng Phải)đồng/lần 59,465
Điều Trị Bằng Các Dòng Điện Xung (khớp Háng Trái)đồng/lần 59,465
Điều Trị Bằng Các Dòng Điện Xung (khớp Vai Phải)đồng/lần 59,465
Điều Trị Bằng Các Dòng Điện Xung (khớp Vai Trái)đồng/lần 59,465
Điều Trị Bằng Các Dòng Điện Xung (khuỷu Tay Phải)đồng/lần 59,465
Điều Trị Bằng Các Dòng Điện Xung (khuỷu Tay Trái)đồng/lần 59,465
Điều Trị Bằng Các Dòng Điện Xung (vùng Bả Vai Phải)đồng/lần 59,465
Điều Trị Bằng Các Dòng Điện Xung (vùng Bả Vai Trái)đồng/lần 59,465
Điều Trị Bằng Các Dòng Điện Xung (vùng Khoeo Phải)đồng/lần 59,465
Điều Trị Bằng Các Dòng Điện Xung (vùng Khoeo Trái)đồng/lần 59,465
Điều Trị Bằng Các Dòng Điện Xung (vùng Mặt Trước Đùi Phải)đồng/lần 59,465
Điều Trị Bằng Các Dòng Điện Xung (vùng Mặt Trước Đùi Trái)đồng/lần 59,465
Điều Trị Bằng Các Dòng Điện Xung (vùng Nếp Lằn Mông , Mặt Sau Đùi Phải)đồng/lần 59,465
Điều Trị Bằng Các Dòng Điện Xung (vùng Nếp Lằn Mông , Mặt Sau Đùi Trái)đồng/lần 59,465
Điều Trị Bằng Các Dòng Điện Xung (vùng Xương Cùng – Cụt)đồng/lần 59,465
Điều Trị Bằng Điện Phân Dẫn Thuốc (bả Vai Phải)đồng/lần 64,815
Điều Trị Bằng Điện Phân Dẫn Thuốc (bả Vai Trái) đồng/lần 64,815
Điều Trị Bằng Điện Phân Dẫn Thuốc (bàn Tay P)đồng/lần 64,815
Điều Trị Bằng Điện Phân Dẫn Thuốc (bàn Tay T)đồng/lần 64,815
Điều Trị Bằng Điện Phân Dẫn Thuốc (bắp Chân Phải)đồng/lần 64,815
Điều Trị Bằng Điện Phân Dẫn Thuốc (bắp Chân Trái)đồng/lần 64,815
Điều Trị Bằng Điện Phân Dẫn Thuốc (cẳng Tay P)đồng/lần 64,815
Điều Trị Bằng Điện Phân Dẫn Thuốc (cẳng Tay T)đồng/lần 64,815
Điều Trị Bằng Điện Phân Dẫn Thuốc (cánh Tay P)đồng/lần 64,815
Điều Trị Bằng Điện Phân Dẫn Thuốc (cánh Tay T)đồng/lần 64,815
Điều Trị Bằng Điện Phân Dẫn Thuốc (cổ Chân, Bàn Chân Phải)đồng/lần 64,815
Điều Trị Bằng Điện Phân Dẫn Thuốc (cổ Chân, Bàn Chân Trái)đồng/lần 64,815
Điều Trị Bằng Điện Phân Dẫn Thuốc (cổ Tay P)đồng/lần 64,815
Điều Trị Bằng Điện Phân Dẫn Thuốc (cổ Tay T)đồng/lần 64,815
Điều Trị Bằng Điện Phân Dẫn Thuốc (CS Cổ)đồng/lần 64,815
Điều Trị Bằng Điện Phân Dẫn Thuốc (CS Lưng)đồng/lần 64,815
Điều Trị Bằng Điện Phân Dẫn Thuốc (CS Ngực)đồng/lần 64,815
Điều Trị Bằng Điện Phân Dẫn Thuốc (CS Thắt Lưng)đồng/lần 64,815
Điều Trị Bằng Điện Phân Dẫn Thuốc (gót Chân P)đồng/lần 64,815
Điều Trị Bằng Điện Phân Dẫn Thuốc (gót Chân T)đồng/lần 64,815
Điều Trị Bằng Điện Phân Dẫn Thuốc (khoeo Chân Phải)đồng/lần 64,815
Điều Trị Bằng Điện Phân Dẫn Thuốc (khoeo Chân Trái)đồng/lần 64,815
Điều Trị Bằng Điện Phân Dẫn Thuốc (khớp Cùng - Châu Phải)đồng/lần 64,815
Điều Trị Bằng Điện Phân Dẫn Thuốc (khớp Cùng - Chậu Trái)đồng/lần 64,815
Điều Trị Bằng Điện Phân Dẫn Thuốc (khớp Gối Phải)đồng/lần 64,815
Điều Trị Bằng Điện Phân Dẫn Thuốc (khớp Gối Trái)đồng/lần 64,815
Điều Trị Bằng Điện Phân Dẫn Thuốc (khớp Háng Phải)đồng/lần 64,815
Điều Trị Bằng Điện Phân Dẫn Thuốc (khớp Háng Trái)đồng/lần 64,815
Điều Trị Bằng Điện Phân Dẫn Thuốc (khớp Vai Phải)đồng/lần 64,815
Điều Trị Bằng Điện Phân Dẫn Thuốc (khớp Vai Trái)đồng/lần 64,815
Điều Trị Bằng Điện Phân Dẫn Thuốc (khuỷu Tay P)đồng/lần 64,815
Điều Trị Bằng Điện Phân Dẫn Thuốc (khuỷu Tay T)đồng/lần 64,815
Điều Trị Bằng Điện Phân Dẫn Thuốc (mặt Trước Đùi Phải)đồng/lần 64,815
Điều Trị Bằng Điện Phân Dẫn Thuốc (mặt Trước Đùi Trái)đồng/lần 64,815
Điều Trị Bằng Điện Phân Dẫn Thuốc (nếp Lằn Mông, Mặt Sau Đùi Phải)đồng/lần 64,815
Điều Trị Bằng Điện Phân Dẫn Thuốc (nếp Lằn Mông, Mặt Sau Đùi Trái)đồng/lần 64,815
Điều Trị Bằng Điện Phân Dẫn Thuốc (vùng Xương Cùng - Cụt)đồng/lần 64,815
Điều Trị Bằng Dòng Điện Một Chiều Đều (bả Vai Phải)đồng/lần 64,815
Điều Trị Bằng Dòng Điện Một Chiều Đều (bả Vai Trái) đồng/lần 64,815
Điều Trị Bằng Dòng Điện Một Chiều Đều (bàn Tay P)đồng/lần 64,815
Điều Trị Bằng Dòng Điện Một Chiều Đều (bàn Tay T)đồng/lần 64,815
Điều Trị Bằng Dòng Điện Một Chiều Đều (bắp Chân Phải)đồng/lần 64,815
Điều Trị Bằng Dòng Điện Một Chiều Đều (bắp Chân Trái)đồng/lần 64,815
Điều Trị Bằng Dòng Điện Một Chiều Đều (cẳng Tay P)đồng/lần 64,815
Điều Trị Bằng Dòng Điện Một Chiều Đều (cẳng Tay T)đồng/lần 64,815
Điều Trị Bằng Dòng Điện Một Chiều Đều (cánh Tay P)đồng/lần 64,815
Điều Trị Bằng Dòng Điện Một Chiều Đều (cánh Tay T)đồng/lần 64,815
Điều Trị Bằng Dòng Điện Một Chiều Đều (cổ Chân, Bàn Chân Phải)đồng/lần 64,815
Điều Trị Bằng Dòng Điện Một Chiều Đều (cổ Chân, Bàn Chân Trái)đồng/lần 64,815
Điều Trị Bằng Dòng Điện Một Chiều Đều (cổ Tay P)đồng/lần 64,815
Điều Trị Bằng Dòng Điện Một Chiều Đều (cổ Tay T)đồng/lần 64,815
Điều Trị Bằng Dòng Điện Một Chiều Đều (CS Cổ)đồng/lần 64,815
Điều Trị Bằng Dòng Điện Một Chiều Đều (CS Lưng)đồng/lần 64,815
Điều Trị Bằng Dòng Điện Một Chiều Đều (CS Ngực)đồng/lần 64,815
Điều Trị Bằng Dòng Điện Một Chiều Đều (CS Thắt Lưng)đồng/lần 64,815
Điều Trị Bằng Dòng Điện Một Chiều Đều (gót Chân P)đồng/lần 64,815
Điều Trị Bằng Dòng Điện Một Chiều Đều (gót Chân T)đồng/lần 64,815
Điều Trị Bằng Dòng Điện Một Chiều Đều (khoeo Chân Phải)đồng/lần 64,815
Điều Trị Bằng Dòng Điện Một Chiều Đều (khoeo Chân Trái)đồng/lần 64,815
Điều Trị Bằng Dòng Điện Một Chiều Đều (khớp Cùng - Châu Phải)đồng/lần 64,815
Điều Trị Bằng Dòng Điện Một Chiều Đều (khớp Cùng - Chậu Trái)đồng/lần 64,815
Điều Trị Bằng Dòng Điện Một Chiều Đều (khớp Gối Phải)đồng/lần 64,815
Điều Trị Bằng Dòng Điện Một Chiều Đều (khớp Gối Trái)đồng/lần 64,815
Điều Trị Bằng Dòng Điện Một Chiều Đều (khớp Háng Phải)đồng/lần 64,815
Điều Trị Bằng Dòng Điện Một Chiều Đều (khớp Háng Trái)đồng/lần 64,815
Điều Trị Bằng Dòng Điện Một Chiều Đều (khớp Vai Phải)đồng/lần 64,815
Điều Trị Bằng Dòng Điện Một Chiều Đều (khớp Vai Trái)đồng/lần 64,815
Điều Trị Bằng Dòng Điện Một Chiều Đều (khuỷu Tay P)đồng/lần 64,815
Điều Trị Bằng Dòng Điện Một Chiều Đều (khuỷu Tay T)đồng/lần 64,815
Điều Trị Bằng Dòng Điện Một Chiều Đều (mặt Trước Đùi Phải)đồng/lần 64,815
Điều Trị Bằng Dòng Điện Một Chiều Đều (mặt Trước Đùi Trái)đồng/lần 64,815
Điều Trị Bằng Dòng Điện Một Chiều Đều (nếp Lằn Mông, Mặt Sau Đùi Phải)đồng/lần 64,815
Điều Trị Bằng Dòng Điện Một Chiều Đều (nếp Lằn Mông, Mặt Sau Đùi Trái)đồng/lần 64,815
Điều Trị Bằng Dòng Điện Một Chiều Đều (vùng Xương Cùng - Cụt)đồng/lần 64,815
Điều Trị Bằng Laser Công Suất Thấp (bả Vai Phải) đồng/lần 88,000
Điều Trị Bằng Laser Công Suất Thấp (bả Vai Trái)đồng/lần 88,000
Điều Trị Bằng Laser Công Suất Thấp (bắp Chân Phải)đồng/lần 88,000
Điều Trị Bằng Laser Công Suất Thấp (bắp Chân Trái)đồng/lần 88,000
Điều Trị Bằng Laser Công Suất Thấp (cẳng Chân P)đồng/lần 88,000
Điều Trị Bằng Laser Công Suất Thấp (cẳng Chân T)đồng/lần 88,000
Điều Trị Bằng Laser Công Suất Thấp (cẳng Tay P)đồng/lần 88,000
Điều Trị Bằng Laser Công Suất Thấp (cẳng Tay T)đồng/lần 88,000
Điều Trị Bằng Laser Công Suất Thấp (cánh Tay P)đồng/lần 88,000
Điều Trị Bằng Laser Công Suất Thấp (cánh Tay T)đồng/lần 88,000
Điều Trị Bằng Laser Công Suất Thấp (chuyên sâu)đồng/lần 132,000
Điều Trị Bằng Laser Công Suất Thấp (cổ Chân , Bàn Chân Phải)đồng/lần 88,000
Điều Trị Bằng Laser Công Suất Thấp (cổ Chân , Bàn Chân Trái)đồng/lần 88,000
Điều Trị Bằng Laser Công Suất Thấp (cổ Tay, Bàn Tay Phải)đồng/lần 88,000
Điều Trị Bằng Laser Công Suất Thấp (cổ Tay, Bàn Tay Trái)đồng/lần 88,000
Điều Trị Bằng Laser Công Suất Thấp (CS Lưng)đồng/lần 88,000
Điều Trị Bằng Laser Công Suất Thấp (CS Ngực) đồng/lần 88,000
Điều Trị Bằng Laser Công Suất Thấp (CS Thắt Lưng)đồng/lần 88,000
Điều Trị Bằng Laser Công Suất Thấp (gót Chân P)đồng/lần 88,000
Điều Trị Bằng Laser Công Suất Thấp (gót Chân T)đồng/lần 88,000
Điều Trị Bằng Laser Công Suất Thấp (khoeo Chân P)đồng/lần 88,000
Điều Trị Bằng Laser Công Suất Thấp (khoeo Chân T)đồng/lần 88,000
Điều Trị Bằng Laser Công Suất Thấp (khớp Cùng – Châu Phải)đồng/lần 88,000
Điều Trị Bằng Laser Công Suất Thấp (khớp Cùng – Chậu Trái)đồng/lần 88,000
Điều Trị Bằng Laser Công Suất Thấp (khớp Gối Phải)đồng/lần 88,000
Điều Trị Bằng Laser Công Suất Thấp (khớp Gối Trái)đồng/lần 88,000
Điều Trị Bằng Laser Công Suất Thấp (khớp Háng Phải)đồng/lần 88,000
Điều Trị Bằng Laser Công Suất Thấp (khớp Háng Trái)đồng/lần 88,000
Điều Trị Bằng Laser Công Suất Thấp (khớp Khuỷu Phải)đồng/lần 88,000
Điều Trị Bằng Laser Công Suất Thấp (khớp Khuỷu Trái)đồng/lần 88,000
Điều Trị Bằng Laser Công Suất Thấp (khớp Vai Phải)đồng/lần 88,000
Điều Trị Bằng Laser Công Suất Thấp (khớp Vai Trái)đồng/lần 88,000
Điều Trị Bằng Laser Công Suất Thấp (nếp Lằn Mông , Mặt Sau Đùi Trái)đồng/lần 88,000
Điều Trị Bằng Laser Công Suất Thấp (nếp Lằn Mông, Mặt Sau Đùi Phải)đồng/lần 88,000
Điều Trị Bằng Laser Công Suất Thấp (vùng CS Cổ)đồng/lần 88,000
Điều Trị Bằng Laser Công Suất Thấp (vùng Cùng – Cụt)đồng/lần 88,000
Điều Trị Bằng Laser Công Suất Thấp (vùng Mặt Trước Đùi Phải)đồng/lần 88,000
Điều Trị Bằng Laser Công Suất Thấp (vùng Mặt Trước Đùi Trái)đồng/lần 88,000
Điều Trị Bằng Laser Công Suất Thấp Vào Điểm Vận Động Và Huyệt Đạođồng/lần 88,000
Điều Trị Bằng Máy Kéo Giãn Cột Sống (Cổ)đồng/lần 67,089
Điều Trị Bằng Máy Kéo Giãn Cột Sống (Thắt Lưng)đồng/lần 67,089
Điều Trị Bằng Nhiệt Lạnh (chườm Lạnh)đồng/lần 55,640
Điều Trị Bằng Nhiệt Nóng (chườm Nóng)đồng/lần 55,640
Điều Trị Bằng Parafin ( Cổ Chân, Bàn Chân Trái)đồng/lần 60,910
Điều Trị Bằng Parafin ( Cổ Tay, Bàn Tay Phải)đồng/lần 60,910
Điều Trị Bằng Parafin ( Cổ Tay, Bàn Tay Trái)đồng/lần 60,910
Điều Trị Bằng Parafin ( Cổ Vai Gáy)đồng/lần 60,910
Điều Trị Bằng Parafin ( Khuỷu Tay Phải)đồng/lần 60,910
Điều Trị Bằng Parafin ( Khuỷu Tay Trái)đồng/lần 60,910
Điều Trị Bằng Parafin ( Thắt Lưng)đồng/lần 60,910
Điều Trị Bằng Parafin (cổ Chân, Bàn Chân Phải)đồng/lần 60,910
Điều Trị Bằng Parafin (khớp Gối Phải)đồng/lần 60,910
Điều Trị Bằng Parafin (khớp Gối Trái)đồng/lần 60,910
Điều Trị Bằng Parafin (khớp Vai Phải)đồng/lần 60,910
Điều Trị Bằng Parafin (khớp Vai Trái)đồng/lần 60,910
Điều Trị Bằng Siêu Âm (bả Vai Phải)đồng/lần 64,601
Điều Trị Bằng Siêu Âm (bả Vai Trái)đồng/lần 64,601
Điều Trị Bằng Siêu Âm (cẳng Chân P)đồng/lần 64,601
Điều Trị Bằng Siêu Âm (cẳng Chân T)đồng/lần 64,601
Điều Trị Bằng Siêu Âm (cẳng Tay P)đồng/lần 64,601
Điều Trị Bằng Siêu Âm (cẳng Tay T)đồng/lần 64,601
Điều Trị Bằng Siêu Âm (cánh Tay P)đồng/lần 64,601
Điều Trị Bằng Siêu Âm (cánh Tay T)đồng/lần 64,601
Điều Trị Bằng Siêu Âm (cổ Chân , Bàn Chân Trái)đồng/lần 64,601
Điều Trị Bằng Siêu Âm (cổ Chân, Bàn Chân Phải)đồng/lần 64,601
Điều Trị Bằng Siêu Âm (cổ Tay ,bàn Tay Trái)đồng/lần 64,601
Điều Trị Bằng Siêu Âm (cổ Tay, Bàn Tay Phải)đồng/lần 64,601
Điều trị bằng Siêu âm (Combo-máy Tecar) (7 ngày)đồng/lần 1,320,000
Điều Trị Bằng Siêu Âm (CS Cổ)đồng/lần 64,601
Điều Trị Bằng Siêu Âm (CS Lưng)đồng/lần 64,601
Điều Trị Bằng Siêu Âm (CS Ngực)đồng/lần 64,601
Điều Trị Bằng Siêu Âm (CS Thắt Lưng)đồng/lần 64,601
Điều Trị Bằng Siêu Âm (cùng - Châụ Trái)đồng/lần 64,601
Điều Trị Bằng Siêu Âm (gót Chân P)đồng/lần 64,601
Điều Trị Bằng Siêu Âm (gót Chân T)đồng/lần 64,601
Điều Trị Bằng Siêu Âm (khớp Cùng - Chậu Phải)đồng/lần 64,601
Điều Trị Bằng Siêu Âm (khớp Gối Phải)đồng/lần 64,601
Điều Trị Bằng Siêu Âm (khớp Gối Trái)đồng/lần 64,601
Điều Trị Bằng Siêu Âm (khớp Háng Phải)đồng/lần 64,601
Điều Trị Bằng Siêu Âm (khớp Háng Trái)đồng/lần 64,601
Điều Trị Bằng Siêu Âm (khớp Khuỷu P)đồng/lần 64,601
Điều Trị Bằng Siêu Âm (khớp Khuỷu Phải)đồng/lần 64,601
Điều Trị Bằng Siêu Âm (khớp Khuỷu T)đồng/lần 64,601
Điều Trị Bằng Siêu Âm (khớp Khuỷu Trái)đồng/lần 64,601
Điều Trị Bằng Siêu Âm (khớp Vai Phải)đồng/lần 64,601
Điều Trị Bằng Siêu Âm (khớp Vai Trái)đồng/lần 64,601
Điều Trị Bằng Siêu Âm (mặt Trước Đùi Phải)đồng/lần 64,601
Điều Trị Bằng Siêu Âm (mặt Trước Đùi Trái)đồng/lần 64,601
Điều Trị Bằng Siêu Âm (nếp Lằn Mông , Mặt Sau Đùi Phải)đồng/lần 64,601
Điều Trị Bằng Siêu Âm (nếp Lằn Mông , Mặt Sau Đùi Trái)đồng/lần 64,601
Điều Trị Bằng Siêu Âm (vùng Bắp Chân Phải)đồng/lần 64,601
Điều Trị Bằng Siêu Âm (vùng Bắp Chân Trái)đồng/lần 64,601
Điều Trị Bằng Siêu Âm (vùng Cùng - Cụt)đồng/lần 64,601
Điều Trị Bằng Siêu Âm (vùng Khoeo Chân Phải)đồng/lần 64,601
Điều Trị Bằng Siêu Âm (vùng Khoeo Chân Trái)đồng/lần 64,601
Điều Trị Bằng Siêu Âm Bắp Chân Phải (Combo - Máy Tecar)đồng/lần 220,000
Điều Trị Bằng Siêu Âm Bắp Chân Trái (Combo - Máy Tecar)đồng/lần 220,000
Điều Trị Bằng Siêu Âm Cẳng Chân Phải (Combo - Máy Tecar)đồng/lần 220,000
Điều Trị Bằng Siêu Âm Cẳng Chân Trái (Combo - Máy Tecar)đồng/lần 220,000
Điều Trị Bằng Siêu Âm Cẳng Tay Phải (Combo - Máy Tecar)đồng/lần 220,000
Điều Trị Bằng Siêu Âm Cẳng Tay Trái (Combo - Máy Tecar)đồng/lần 220,000
Điều Trị Bằng Siêu Âm Cánh Tay Phải (Combo - Máy Tecar)đồng/lần 220,000
Điều Trị Bằng Siêu Âm Cánh Tay Trái (Combo - Máy Tecar)đồng/lần 220,000
Điều Trị Bằng Siêu Âm Cổ Bàn Chân Phải (Combo - Máy Tecar)đồng/lần 220,000
Điều Trị Bằng Siêu Âm Cổ Bàn Chân Trái (Combo - Máy Tecar)đồng/lần 220,000
Điều Trị Bằng Siêu Âm Cổ Bàn Tay Phải (Combo - Máy Tecar)đồng/lần 220,000
Điều Trị Bằng Siêu Âm Cổ Bàn Tay Trái (Combo - Máy Tecar)đồng/lần 220,000
Điều Trị Bằng Siêu Âm Cột Sống Cổ (Combo - Máy Tecar)đồng/lần 220,000
Điều Trị Bằng Siêu Âm Cột Sống Lưng (Combo - Máy Tecar)đồng/lần 220,000
Điều Trị Bằng Siêu Âm Cột Sống Thắt Lưng (Combo - Máy Tecar)đồng/lần 220,000
Điều Trị Bằng Siêu Âm Đùi Phải (Combo - Máy Tecar)đồng/lần 220,000
Điều Trị Bằng Siêu Âm Đùi Trái (Combo - Máy Tecar)đồng/lần 220,000
Điều Trị Bằng Siêu Âm Khớp Gối Phải (Combo - Máy Tecar)đồng/lần 220,000
Điều Trị Bằng Siêu Âm Khớp Gối Trái (Combo - Máy Tecar)đồng/lần 220,000
Điều Trị Bằng Siêu Âm Khớp Khủy Trái (Combo - Máy Tecar)đồng/lần 220,000
Điều Trị Bằng Siêu Âm Khớp Khuỷu Phải (Combo - Máy Tecar)đồng/lần 220,000
Điều Trị Bằng Siêu Âm Khớp Vai Phải (Combo - Máy Tecar)đồng/lần 220,000
Điều Trị Bằng Siêu Âm Khớp Vai Trái (Combo - Máy Tecar)đồng/lần 220,000
Điều Trị Bằng Siêu Âm Vùng Vai Gáy (Combo - Máy Tecar)đồng/lần 220,000
Điều Trị Bằng Sóng Ngắn (cẳng Tay P)đồng/lần 55,918
Điều Trị Bằng Sóng Ngắn (cẳng Tay T)đồng/lần 55,918
Điều Trị Bằng Sóng Ngắn (cánh Tay P)đồng/lần 55,918
Điều Trị Bằng Sóng Ngắn (cánh Tay T)đồng/lần 55,918
Điều Trị Bằng Sóng Ngắn (cổ Chân , Bàn Chân Phải)đồng/lần 55,918
Điều Trị Bằng Sóng Ngắn (cổ Chân , Bàn Chân Trái)đồng/lần 55,918
Điều Trị Bằng Sóng Ngắn (cổ Tay , Bàn Tay Phải)đồng/lần 55,918
Điều Trị Bằng Sóng Ngắn (cổ Tay , Bàn Tay Trái)đồng/lần 55,918
Điều Trị Bằng Sóng Ngắn (cột Sống Cổ) đồng/lần 55,918
Điều Trị Bằng Sóng Ngắn (CS Lưng)đồng/lần 55,918
Điều Trị Bằng Sóng Ngắn (CS Ngực)đồng/lần 55,918
Điều Trị Bằng Sóng Ngắn (CS Thắt Lưng)đồng/lần 55,918
Điều Trị Bằng Sóng Ngắn (gót Chân P)đồng/lần 55,918
Điều Trị Bằng Sóng Ngắn (gót Chân T)đồng/lần 55,918
Điều Trị Bằng Sóng Ngắn (khớp Cùng – Chậu Trái)đồng/lần 55,918
Điều Trị Bằng Sóng Ngắn (khớp Cùng- Chậu Phải)đồng/lần 55,918
Điều Trị Bằng Sóng Ngắn (khớp Gối Phải)đồng/lần 55,918
Điều Trị Bằng Sóng Ngắn (khớp Gối Trái)đồng/lần 55,918
Điều Trị Bằng Sóng Ngắn (khớp Háng Phải)đồng/lần 55,918
Điều Trị Bằng Sóng Ngắn (khớp Háng Trái)đồng/lần 55,918
Điều Trị Bằng Sóng Ngắn (khớp Vai Phải)đồng/lần 55,918
Điều Trị Bằng Sóng Ngắn (khớp Vai Trái)đồng/lần 55,918
Điều Trị Bằng Sóng Ngắn (khuỷu Tay Phải) đồng/lần 55,918
Điều Trị Bằng Sóng Ngắn (khuỷu Tay Trái)đồng/lần 55,918
Điều Trị Bằng Sóng Ngắn (mặt Trước Đùi Phải)đồng/lần 55,918
Điều Trị Bằng Sóng Ngắn (mặt Trước Đùi Trái)đồng/lần 55,918
Điều Trị Bằng Sóng Ngắn (vùng Bả Vai Phải)đồng/lần 55,918
Điều Trị Bằng Sóng Ngắn (vùng Bả Vai Trái) đồng/lần 55,918
Điều Trị Bằng Sóng Ngắn (vùng Bắp Chân Phải)đồng/lần 55,918
Điều Trị Bằng Sóng Ngắn (vùng Bắp Chân Trái)đồng/lần 55,918
Điều Trị Bằng Sóng Ngắn (vùng Khueo Chân Phải)đồng/lần 55,918
Điều Trị Bằng Sóng Ngắn (vùng Khueo Chân Trái)đồng/lần 55,918
Điều Trị Bằng Sóng Ngắn (vùng Nếp Lằn Mông , Mặt Sau Đùi Trái)đồng/lần 55,918
Điều Trị Bằng Sóng Ngắn (vùng Nếp Lằn Mông, Mặt Sau Đùi Phải)đồng/lần 55,918
Điều Trị Bằng Sóng Ngắn (vùng Xương Cùng – Cụt)đồng/lần 55,918
Điều trị bằng sóng xung kích (7 ngày)đồng/lần 1,320,000
Điều Trị Bằng Sóng Xung Kích (bả Vai Phải)đồng/lần 220,000
Điều Trị Bằng Sóng Xung Kích (bả Vai Trái)đồng/lần 220,000
Điều Trị Bằng Sóng Xung Kích (cẳng Chân P)đồng/lần 220,000
Điều Trị Bằng Sóng Xung Kích (cẳng Chân T)đồng/lần 220,000
Điều Trị Bằng Sóng Xung Kích (cẳng Tay P)đồng/lần 220,000
Điều Trị Bằng Sóng Xung Kích (cẳng Tay T)đồng/lần 220,000
Điều Trị Bằng Sóng Xung Kích (cánh Tay P)đồng/lần 220,000
Điều Trị Bằng Sóng Xung Kích (cánh Tay T)đồng/lần 220,000
Điều Trị Bằng Sóng Xung Kích (cổ Chân , Bàn Chân Trái)đồng/lần 220,000
Điều Trị Bằng Sóng Xung Kích (cổ Chân, Bàn Chân Phải)đồng/lần 220,000
Điều Trị Bằng Sóng Xung Kích (cổ Tay ,bàn Tay Trái)đồng/lần 220,000
Điều Trị Bằng Sóng Xung Kích (cổ Tay, Bàn Tay Phải)đồng/lần 220,000
Điều Trị Bằng Sóng Xung Kích (CS Cổ)đồng/lần 220,000
Điều Trị Bằng Sóng Xung Kích (CS Lưng)đồng/lần 220,000
Điều Trị Bằng Sóng Xung Kích (CS Thắt Lưng)đồng/lần 220,000
Điều Trị Bằng Sóng Xung Kích (cùng - Châụ Trái)đồng/lần 220,000
Điều Trị Bằng Sóng Xung Kích (gót Chân P)đồng/lần 220,000
Điều Trị Bằng Sóng Xung Kích (gót Chân T)đồng/lần 220,000
Điều Trị Bằng Sóng Xung Kích (khớp Cùng - Chậu Phải)đồng/lần 220,000
Điều Trị Bằng Sóng Xung Kích (khớp Gối Phải)đồng/lần 220,000
Điều Trị Bằng Sóng Xung Kích (khớp Gối Trái)đồng/lần 220,000
Điều Trị Bằng Sóng Xung Kích (khớp Háng Phải)đồng/lần 220,000
Điều Trị Bằng Sóng Xung Kích (khớp Háng Trái)đồng/lần 220,000
Điều Trị Bằng Sóng Xung Kích (khớp Khuỷu P)đồng/lần 220,000
Điều Trị Bằng Sóng Xung Kích (khớp Khuỷu Phải)đồng/lần 220,000
Điều Trị Bằng Sóng Xung Kích (khớp Khuỷu T)đồng/lần 220,000
Điều Trị Bằng Sóng Xung Kích (khớp Khuỷu Trái)đồng/lần 220,000
Điều Trị Bằng Sóng Xung Kích (khớp Vai Phải)đồng/lần 220,000
Điều Trị Bằng Sóng Xung Kích (khớp Vai Trái)đồng/lần 220,000
Điều Trị Bằng Sóng Xung Kích (mặt Trước Đùi Phải)đồng/lần 220,000
Điều Trị Bằng Sóng Xung Kích (mặt Trước Đùi Trái)đồng/lần 220,000
Điều Trị Bằng Sóng Xung Kích (nếp Lằn Mông , Mặt Sau Đùi Phải)đồng/lần 220,000
Điều Trị Bằng Sóng Xung Kích (nếp Lằn Mông , Mặt Sau Đùi Trái)đồng/lần 220,000
Điều Trị Bằng Sóng Xung Kích (vùng Bắp Chân Phải)đồng/lần 220,000
Điều Trị Bằng Sóng Xung Kích (vùng Bắp Chân Trái)đồng/lần 220,000
Điều Trị Bằng Sóng Xung Kích (vùng Cùng - Cụt)đồng/lần 220,000
Điều Trị Bằng Sóng Xung Kích (vùng Khoeo Chân Phải)đồng/lần 220,000
Điều Trị Bằng Sóng Xung Kích (vùng Khoeo Chân Trái)đồng/lần 220,000
Điều Trị Bằng Tia Hồng Ngoại (bả Vai Phải) đồng/lần 55,736
Điều Trị Bằng Tia Hồng Ngoại (bả Vai Trái)đồng/lần 55,736
Điều Trị Bằng Tia Hồng Ngoại (bắp Chân Phải)đồng/lần 55,736
Điều Trị Bằng Tia Hồng Ngoại (bắp Chân Trái)đồng/lần 55,736
Điều Trị Bằng Tia Hồng Ngoại (cẳng Chân P)đồng/lần 55,736
Điều Trị Bằng Tia Hồng Ngoại (cẳng Chân T)đồng/lần 55,736
Điều Trị Bằng Tia Hồng Ngoại (cẳng Tay P)đồng/lần 55,736
Điều Trị Bằng Tia Hồng Ngoại (cẳng Tay T)đồng/lần 55,736
Điều Trị Bằng Tia Hồng Ngoại (cánh Tay P)đồng/lần 55,736
Điều Trị Bằng Tia Hồng Ngoại (cánh Tay T)đồng/lần 55,736
Điều Trị Bằng Tia Hồng Ngoại (cổ Chân , Bàn Chân Phải)đồng/lần 55,736
Điều Trị Bằng Tia Hồng Ngoại (cổ Chân , Bàn Chân Trái)đồng/lần 55,736
Điều Trị Bằng Tia Hồng Ngoại (cổ Tay, Bàn Tay Phải)đồng/lần 55,736
Điều Trị Bằng Tia Hồng Ngoại (cổ Tay, Bàn Tay Trái)đồng/lần 55,736
Điều Trị Bằng Tia Hồng Ngoại (CS Lưng)đồng/lần 55,736
Điều Trị Bằng Tia Hồng Ngoại (CS Ngực) đồng/lần 55,736
Điều Trị Bằng Tia Hồng Ngoại (CS Thắt Lưng)đồng/lần 55,736
Điều Trị Bằng Tia Hồng Ngoại (gót Chân P)đồng/lần 55,736
Điều Trị Bằng Tia Hồng Ngoại (gót Chân T)đồng/lần 55,736
Điều Trị Bằng Tia Hồng Ngoại (khoeo Chân P)đồng/lần 55,736
Điều Trị Bằng Tia Hồng Ngoại (khoeo Chân T)đồng/lần 55,736
Điều Trị Bằng Tia Hồng Ngoại (khớp Cùng – Châu Phải)đồng/lần 55,736
Điều Trị Bằng Tia Hồng Ngoại (khớp Cùng – Chậu Trái)đồng/lần 55,736
Điều Trị Bằng Tia Hồng Ngoại (khớp Gối Phải)đồng/lần 55,736
Điều Trị Bằng Tia Hồng Ngoại (khớp Gối Trái)đồng/lần 55,736
Điều Trị Bằng Tia Hồng Ngoại (khớp Háng Phải)đồng/lần 55,736
Điều Trị Bằng Tia Hồng Ngoại (khớp Háng Trái)đồng/lần 55,736
Điều Trị Bằng Tia Hồng Ngoại (khớp Khuỷu Phải)đồng/lần 55,736
Điều Trị Bằng Tia Hồng Ngoại (khớp Khuỷu Trái)đồng/lần 55,736
Điều Trị Bằng Tia Hồng Ngoại (khớp Vai Phải)đồng/lần 55,736
Điều Trị Bằng Tia Hồng Ngoại (khớp Vai Trái)đồng/lần 55,736
Điều Trị Bằng Tia Hồng Ngoại (nếp Lằn Mông , Mặt Sau Đùi Trái)đồng/lần 55,736
Điều Trị Bằng Tia Hồng Ngoại (nếp Lằn Mông, Mặt Sau Đùi Phải)đồng/lần 55,736
Điều Trị Bằng Tia Hồng Ngoại (vùng CS Cổ)đồng/lần 55,736
Điều Trị Bằng Tia Hồng Ngoại (vùng Cùng – Cụt)đồng/lần 55,736
Điều Trị Bằng Tia Hồng Ngoại (vùng Mặt Trước Đùi Phải)đồng/lần 55,736
Điều Trị Bằng Tia Hồng Ngoại (vùng Mặt Trước Đùi Trái)đồng/lần 55,736
Điều Trị Bằng Từ Trường (cẳng Tay P)đồng/lần 57,577
Điều Trị Bằng Từ Trường (cẳng Tay T)đồng/lần 57,577
Điều Trị Bằng Từ Trường (cánh Tay P)đồng/lần 57,577
Điều Trị Bằng Từ Trường (cánh Tay T)đồng/lần 57,577
Điều Trị Bằng Từ Trường (cổ Chân , Bàn Chân Phải)đồng/lần 57,577
Điều Trị Bằng Từ Trường (cổ Chân , Bàn Chân Trái)đồng/lần 57,577
Điều Trị Bằng Từ Trường (cổ Tay , Bàn Tay Phải)đồng/lần 57,577
Điều Trị Bằng Từ Trường (cổ Tay , Bàn Tay Trái)đồng/lần 57,577
Điều trị bằng từ trường (Combo kết hợp)đồng/lần 300,000
Điều trị bằng từ trường (Combo kết hợp) 7 ngàyđồng/lần 1,800,000
Điều Trị Bằng Từ Trường (cột Sống Cổ) đồng/lần 57,577
Điều Trị Bằng Từ Trường (CS Lưng)đồng/lần 57,577
Điều Trị Bằng Từ Trường (CS Ngực)đồng/lần 57,577
Điều Trị Bằng Từ Trường (CS Thắt Lưng)đồng/lần 57,577
Điều Trị Bằng Từ Trường (gót Chân P)đồng/lần 57,577
Điều Trị Bằng Từ Trường (gót Chân T)đồng/lần 57,577
Điều Trị Bằng Từ Trường (khớp Cùng – Chậu Trái)đồng/lần 57,577
Điều Trị Bằng Từ Trường (khớp Cùng- Chậu Phải)đồng/lần 57,577
Điều Trị Bằng Từ Trường (khớp Gối Phải)đồng/lần 57,577
Điều Trị Bằng Từ Trường (khớp Gối Trái)đồng/lần 57,577
Điều Trị Bằng Từ Trường (khớp Háng Phải)đồng/lần 57,577
Điều Trị Bằng Từ Trường (khớp Háng Trái)đồng/lần 57,577
Điều Trị Bằng Từ Trường (khớp Vai Phải)đồng/lần 57,577
Điều Trị Bằng Từ Trường (khớp Vai Trái)đồng/lần 57,577
Điều Trị Bằng Từ Trường (khuỷu Tay Phải) đồng/lần 57,577
Điều Trị Bằng Từ Trường (khuỷu Tay Trái)đồng/lần 57,577
Điều Trị Bằng Từ Trường (mặt Trước Đùi Phải)đồng/lần 57,577
Điều Trị Bằng Từ Trường (mặt Trước Đùi Trái)đồng/lần 57,577
Điều trị bằng từ trường (thiết bị siêu dẫn ) 7 ngàyđồng/lần 1,320,000
Điều trị bằng từ trường (thiết bị siêu dẫn)đồng/lần 220,000
Điều Trị Bằng Từ Trường (vùng Bả Vai Phải)đồng/lần 57,577
Điều Trị Bằng Từ Trường (vùng Bả Vai Trái) đồng/lần 57,577
Điều Trị Bằng Từ Trường (vùng Bắp Chân Phải)đồng/lần 57,577
Điều Trị Bằng Từ Trường (vùng Bắp Chân Trái)đồng/lần 57,577
Điều Trị Bằng Từ Trường (vùng Khueo Chân Phải)đồng/lần 57,577
Điều Trị Bằng Từ Trường (vùng Khueo Chân Trái)đồng/lần 57,577
Điều Trị Bằng Từ Trường (vùng Nếp Lằn Mông , Mặt Sau Đùi Trái)đồng/lần 57,577
Điều Trị Bằng Từ Trường (vùng Nếp Lằn Mông, Mặt Sau Đùi Phải)đồng/lần 57,577
Điều Trị Bằng Từ Trường (vùng Xương Cùng – Cụt)đồng/lần 57,577
Điều Trị Chườm Ngải Cứuđồng/lần 49,381
Kỹ Thuật Can Thiệp Rối Loạn Đại Tiện Bằng Phản Hồi Sinh Học (Biofeedback)đồng/lần 468,714
Kỹ Thuật Dẫn Lưu Tư Thếđồng/lần 120,000
Kỹ Thuật Di Động Khớp đồng/lần 120,000
Kỹ Thuật Di Động Mô Mềmđồng/lần 120,000
Kỹ Thuật Kéo Dãn Cho Trẻ Em Bị Vẹo Cổ Bẩm Sinhđồng/lần 120,000
Kỹ Thuật Kéo Nắn Trị Liệuđồng/lần 120,000
Kỹ Thuật Sử Dụng Áo Nẹp Chỉnh Hình Cột Sống Ngực- Thắt Lưng TLSO (điều Trị Cong Vẹo Cột Sống)đồng/lần 77,495
Kỹ Thuật Sử Dụng Áo Nẹp Chỉnh Hình Cột Sống Thắt Lưng LSO (điều Trị Cong Vẹo Cột Sống)đồng/lần 77,495
Kỹ Thuật Sử Dụng Chân Giả Dưới Gốiđồng/lần 77,495
Kỹ Thuật Sử Dụng Chân Giả Tháo Khớp Hángđồng/lần 77,495
Kỹ Thuật Sử Dụng Chân Giả Trên Gốiđồng/lần 77,495
Kỹ Thuật Sử Dụng Nẹp Bàn Chân FOđồng/lần 77,495
Kỹ Thuật Sử Dụng Nẹp Chỉnh Hình Tư Thế Chân, Tay Cho Bệnh Nhân Sau Bỏngđồng/lần 77,495
Kỹ Thuật Sử Dụng Nẹp Chỉnh Hình Tư Thế Cổ Cho Bệnh Nhân Sau Bỏngđồng/lần 77,495
Kỹ Thuật Sử Dụng Nẹp Cổ Bàn Chân AFOđồng/lần 77,495
Kỹ Thuật Sử Dụng Nẹp Cổ Bàn Tay WHOđồng/lần 77,495
Kỹ Thuật Sử Dụng Nẹp Dạng Khớp Háng (SWASH)đồng/lần 77,495
Kỹ Thuật Sử Dụng Nẹp Gối Cổ Bàn Chân KAFOđồng/lần 77,495
Kỹ Thuật Sử Dụng Nẹp Trên Gối Có Khớp Háng HKAFO đồng/lần 77,495
Kỹ Thuật Sử Dụng Tay Giả Dưới Khuỷuđồng/lần 77,495
Kỹ Thuật Sử Dụng Tay Giả Trên Khuỷuđồng/lần 77,495
Kỹ Thuật Tập Đi Trên Thảm Lăn (Treadmill) Với Nâng Đỡ Một Phần Trọng Lượngđồng/lần 84,000
Kỹ Thuật Tập Đứng Và Đi Cho Người Bệnh Liệt Nửa Ngườiđồng/lần 84,000
Kỹ Thuật Tập Sử Dụng Và Điều Khiển Xe Lănđồng/lần 84,000
Kỹ Thuật Tập Tay Và Bàn Tay Cho Người Bệnh Liệt Nửa Ngườiđồng/lần 84,000
Kỹ Thuật Ức Chế Co Cứng Chân Phảiđồng/lần 84,000
Kỹ Thuật Ức Chế Co Cứng Chân Tráiđồng/lần 84,000
Kỹ Thuật Ức Chế Co Cứng Tay Phảiđồng/lần 84,000
Kỹ Thuật Ức Chế Co Cứng Tay Tráiđồng/lần 84,000
Kỹ Thuật Ức Chế Co Cứng Thân Mìnhđồng/lần 84,000
Kỹ Thuật Vỗ Rung Lồng Ngựcđồng/lần 84,000
Kỹ Thuật Xoa Bóp Bằng Máy (chuyên sâu)đồng/lần 96,000
Kỹ Thuật Xoa Bóp Bằng Máy (vùng Chân Phải)đồng/lần 53,826
Kỹ Thuật Xoa Bóp Bằng Máy (vùng Chân Trái )đồng/lần 53,826
Kỹ Thuật Xoa Bóp Bằng Máy (Vùng Thắt Lưng)đồng/lần 53,826
Kỹ Thuật Xoa Bóp Bằng Máy (vùng Vai Gáy)đồng/lần 53,826
Kỹ Thuật Xoa Bóp Bằng Máy Vùng Chân)đồng/lần 53,826
Kỹ Thuật Xoa Bóp Cục Bộ Bằng Tay (Chân Phải)đồng/lần 120,000
Kỹ Thuật Xoa Bóp Cục Bộ Bằng Tay (Chân Trái)đồng/lần 120,000
Kỹ Thuật Xoa Bóp Cục Bộ Bằng Tay (Tay Phải)đồng/lần 120,000
Kỹ Thuật Xoa Bóp Cục Bộ Bằng Tay (Tay Trái)đồng/lần 120,000
Kỹ Thuật Xoa Bóp Cục Bộ Bằng Tay (Vùng Bụng)đồng/lần 120,000
Kỹ Thuật Xoa Bóp Cục Bộ Bằng Tay (Vùng Đầu Mặt Cổ)đồng/lần 120,000
Kỹ Thuật Xoa Bóp Cục Bộ Bằng Tay (Vùng Lưng)đồng/lần 120,000
Kỹ Thuật Xoa Bóp Cục Bộ Bằng Tay (Vùng Mông)đồng/lần 120,000
Kỹ Thuật Xoa Bóp Cục Bộ Bằng Tay (Vùng Ngực)đồng/lần 120,000
Kỹ Thuật Xoa Bóp Cục Bộ Bằng Tay (Vùng Vai Gáy)đồng/lần 120,000
Kỹ Thuật Xoa Bóp Toàn Thânđồng/lần 200,000
Phong Bế Thần Kinh Bằng Phenol Để Điều Trị Co Cứng Cơđồng/lần 1,525,606
Tập Các Kiểu Thởđồng/lần 120,000
Tập Đi Trên Các Địa Hình Khác Nhau (dốc, Sỏi, Gồ Ghề...)đồng/lần 49,260
Tập Đi Trên Máy Thảm Lăn (Treadmill)đồng/lần 49,260
Tập Đi Với Bàn Xương Cáđồng/lần 49,260
Tập Đi Với Chân Giả Dưới Gốiđồng/lần 49,260
Tập Đi Với Chân Giả Trên Gốiđồng/lần 49,260
Tập Đi Với Gậyđồng/lần 49,260
Tập Đi Với Khung Tập Điđồng/lần 49,260
Tập Đi Với Nạng (nạng Nách, Nạng Khuỷu)đồng/lần 49,260
Tập Đi Với Thanh Song Songđồng/lần 49,260
Tập Điều Hợp Vận Độngđồng/lần 120,000
Tập Đứng Thăng Bằng Tĩnh Và Độngđồng/lần 120,000
Tập Ho Có Trợ Giúpđồng/lần 120,000
Tập Kéo Dãn Cột Sống Cổđồng/lần 120,000
Tập Kéo Dãn Cột Sống Thắt Lưngđồng/lần 120,000
Tập Lên, Xuống Cầu Thangđồng/lần 84,000
Tập Mạnh Cơ Đáy Chậu (cơ Sàn Chậu, Pelvis Floor)đồng/lần 500,000
Tập Ngồi Thăng Bằng Tĩnh Và Độngđồng/lần 120,000
Tập tạo thuận thần kinh cơ cảm thụ bản thể (PNF) chi dướiđồng/lần 120,000
Tập tạo thuận thần kinh cơ cảm thụ bản thể (PNF) chi trênđồng/lần 120,000
Tập tạo thuận thần kinh cơ cảm thụ bản thể chức năngđồng/lần 120,000
Tập Thăng Bằng Với Bàn Bập Bênh đồng/lần 49,260
Tập Tri Giác Và Nhận Thức đồng/lần 200,000
Tập Trong Bồn Bóng Nhỏđồng/lần 49,260
Tập Vận Động Có Kháng Trở 1/2 Người Phảiđồng/lần 120,000
Tập Vận Động Có Kháng Trở 1/2 Người Tráiđồng/lần 120,000
Tập Vận Động Có Kháng Trở Chân Phảiđồng/lần 120,000
Tập Vận Động Có Kháng Trở Chân Tráiđồng/lần 120,000
Tập Vận Động Có Kháng Trở Cổ Chân, Bàn Chân Phảiđồng/lần 120,000
Tập Vận Động Có Kháng Trở Cổ Chân, Bàn Chân Tráiđồng/lần 120,000
Tập Vận Động Có Kháng Trở Cổ Tay, Bàn Tay Phảiđồng/lần 120,000
Tập Vận Động Có Kháng Trở Cổ Tay, Bàn Tay Tráiđồng/lần 120,000
Tập Vận Động Có Kháng Trở Khớp Gối Phảiđồng/lần 120,000
Tập Vận Động Có Kháng Trở Khớp Gối Tráiđồng/lần 120,000
Tập Vận Động Có Kháng Trở Khớp Háng Phảiđồng/lần 120,000
Tập Vận Động Có Kháng Trở Khớp Háng Tráiđồng/lần 120,000
Tập Vận Động Có Kháng Trở Khớp Khuỷu Phảiđồng/lần 120,000
Tập Vận Động Có Kháng Trở Khớp Khuỷu Tráiđồng/lần 120,000
Tập Vận Động Có Kháng Trở Khớp Vai Phảiđồng/lần 120,000
Tập Vận Động Có Kháng Trở Khớp Vai Tráiđồng/lần 120,000
Tập Vận Động Có Kháng Trở Tay Phảiđồng/lần 120,000
Tập Vận Động Có Kháng Trở Tay Tráiđồng/lần 120,000
Tập Vận Động Có Trợ Giúp 1/2 Người Phảiđồng/lần 120,000
Tập Vận Động Có Trợ Giúp 1/2 Người Tráiđồng/lần 120,000
Tập Vận Động Có Trợ Giúp Chân Phảiđồng/lần 120,000
Tập Vận Động Có Trợ Giúp Chân Tráiđồng/lần 120,000
Tập Vận Động Có Trợ Giúp Cổ Chân, Bàn Chân Phảiđồng/lần 120,000
Tập Vận Động Có Trợ Giúp Cổ Chân, Bàn Chân Tráiđồng/lần 120,000
Tập Vận Động Có Trợ Giúp Cổ Tay, Bàn Tay Phảiđồng/lần 120,000
Tập Vận Động Có Trợ Giúp Cổ Tay, Bàn Tay Tráiđồng/lần 120,000
Tập Vận Động Có Trợ Giúp Khớp Gối Phảiđồng/lần 120,000
Tập Vận Động Có Trợ Giúp Khớp Gối Tráiđồng/lần 120,000
Tập Vận Động Có Trợ Giúp Khớp Háng Phảiđồng/lần 120,000
Tập Vận Động Có Trợ Giúp Khớp Háng Tráiđồng/lần 120,000
Tập Vận Động Có Trợ Giúp Khớp Vai Phảiđồng/lần 120,000
Tập Vận Động Có Trợ Giúp Khớp Vai Tráiđồng/lần 120,000
Tập Vận Động Có Trợ Giúp Khuỷu Tay Phảiđồng/lần 120,000
Tập Vận Động Có Trợ Giúp Khuỷu Tay Tráiđồng/lần 120,000
Tập Vận Động Có Trợ Giúp Tay Phảiđồng/lần 120,000
Tập Vận Động Có Trợ Giúp Tay Tráiđồng/lần 120,000
Tập Vận Động Thụ Động 1/2 Người Phảiđồng/lần 120,000
Tập Vận Động Thụ Động 1/2 Người Tráiđồng/lần 120,000
Tập Vận Động Thụ Động Chân Phảiđồng/lần 120,000
Tập Vận Động Thụ Động Chân Tráiđồng/lần 120,000
Tập Vận Động Thụ Động Cổ Chân, Bàn Chân Phảiđồng/lần 120,000
Tập Vận Động Thụ Động Cổ Chân, Bàn Chân Tráiđồng/lần 120,000
Tập Vận Động Thụ Động Cổ Tay Bàn Tay Tráiđồng/lần 120,000
Tập Vận Động Thụ Động Cổ Tay, Bàn Tay Phảiđồng/lần 120,000
Tập Vận Động Thụ Động Khớp Gối Phảiđồng/lần 120,000
Tập Vận Động Thụ Động Khớp Gối Tráiđồng/lần 120,000
Tập Vận Động Thụ Động Khớp Háng Phảiđồng/lần 120,000
Tập Vận Động Thụ Động Khớp Háng Tráiđồng/lần 120,000
Tập Vận Động Thụ Động Khớp Vai Phảiđồng/lần 120,000
Tập Vận Động Thụ Động Khớp Vai Tráiđồng/lần 120,000
Tập Vận Động Thụ Động Khuỷu Tay Phảiđồng/lần 120,000
Tập Vận Động Thụ Động Khuỷu Tay Tráiđồng/lần 120,000
Tập Vận Động Thụ Động Tay Phảiđồng/lần 120,000
Tập Vận Động Thu Động Tay Tráiđồng/lần 120,000
Tập Vận Động Trên Bóng đồng/lần 49,260
Tập Với Bàn Nghiêngđồng/lần 49,260
Tập Với Dụng Cụ Chèo Thuyềnđồng/lần 49,260
Tập Với Dụng Cụ Quay Khớp Vaiđồng/lần 49,260
Tập Với Ghế Tập Mạnh Cơ Tứ Đầu Đùiđồng/lần 17,640
Tập Với Giàn Treo Các Chiđồng/lần 49,260
Tập Với Máy Tập Thăng Bằng đồng/lần 49,260
Tập Với Ròng Rọcđồng/lần 22,140
Tập Với Thang Tườngđồng/lần 49,260
Tập Với Xe Đạp Tậpđồng/lần 17,640
Tiêm Botulinum Toxine Vào Điểm Vận Động Để Điều Trị Co Cứng Cơđồng/lần 1,700,000
Vận Động Trị Liệu Hô Hấpđồng/lần 120,000
Xoa Bóp Phòng Chống Loét Trong Các Bệnh Thần Kinh (một Ngày)đồng/lần 120,000
Cấy Chỉ Châm Điều Trị Hội Chứng Dạ Dày- Tá Tràngđồng/lần 495,000
Cấy Chỉ Điều Trị Cơn Động Kinh Cục Bộđồng/lần 495,000
Cấy Chỉ Điều Trị Đái Dầmđồng/lần 495,000
Cấy Chỉ Điều Trị Đau Bụng Kinhđồng/lần 495,000
Cấy Chỉ Điều Trị Đau Đầu, Đau Nửa Đầuđồng/lần 495,000
Cấy Chỉ Điều Trị Đau Do Thoái Hóa Khớp đồng/lần 495,000
Cấy Chỉ Điều Trị Đau Lưngđồng/lần 495,000
Cấy Chỉ Điều Trị Đau Thần Kinh Liên Sườnđồng/lần 495,000
Cấy Chỉ Điều Trị Di Tinhđồng/lần 495,000
Cấy Chỉ Điều Trị Giảm Thị Lực đồng/lần 495,000
Cấy Chỉ Điều Trị Giảm Thính Lựcđồng/lần 495,000
Cấy Chỉ Điều Trị Hen Phế Quản đồng/lần 495,000
Cấy Chỉ Điều Trị Hội Chứng Ngoại Thápđồng/lần 495,000
Cấy Chỉ Điều Trị Hội Chứng Thắt Lưng- Hôngđồng/lần 495,000
Cấy Chỉ Điều Trị Hội Chứng Tiền Đìnhđồng/lần 495,000
Cấy Chỉ Điều Trị Hội Chứng Tiền Mãn Kinhđồng/lần 495,000
Cấy Chỉ Điều Trị Hội Chứng Tự Kỷđồng/lần 495,000
Cấy Chỉ Điều Trị Hội Chứng Vai Gáyđồng/lần 495,000
Cấy Chỉ Điều Trị Huyết Áp Thấpđồng/lần 495,000
Cấy Chỉ Điều Trị Khàn Tiếngđồng/lần 495,000
Cấy Chỉ Điều Trị Liệt Chi Dướiđồng/lần 495,000
Cấy Chỉ Điều Trị Liệt Chi Trênđồng/lần 495,000
Cấy Chỉ Điều Trị Liệt Dây Thần Kinh VII Ngoại Biênđồng/lần 495,000
Cấy Chỉ Điều Trị Liệt Do Tổn Thương Đám Rối Cánh Tay Ở Trẻ Emđồng/lần 495,000
Cấy Chỉ Điều Trị Liệt Dươngđồng/lần 495,000
Cấy Chỉ Điều Trị Liệt Nửa Người Do Tai Biến Mạch Máu Nãođồng/lần 495,000
Cấy Chỉ Điều Trị Liệt Tứ Chi Do Chấn Thương Cột Sốngđồng/lần 495,000
Cấy Chỉ Điều Trị Mất Ngủđồng/lần 495,000
Cấy Chỉ Điều Trị Nấcđồng/lần 495,000
Cấy Chỉ Điều Trị Rối Loạn Kinh Nguyệt đồng/lần 495,000
Cấy Chỉ Điều Trị Rối Loạn Thần Kinh Chức Năng Sau Chấn Thương Sọ Nãođồng/lần 495,000
Cấy Chỉ Điều Trị Rối Loạn Tiêu Hóađồng/lần 495,000
Cấy Chỉ Điều Trị Rối Loạn Tiểu Tiện Không Tự Chủđồng/lần 495,000
Cấy Chỉ Điều Trị Sa Dạ Dàyđồng/lần 495,000
Cấy Chỉ Điều Trị Sa Tử Cungđồng/lần 495,000
Cấy Chỉ Điều Trị Tâm Căn Suy Nhượcđồng/lần 495,000
Cấy Chỉ Điều Trị Táo Bón Kéo Dàiđồng/lần 495,000
Cấy Chỉ Điều Trị Thất Vận Ngônđồng/lần 495,000
Cấy Chỉ Điều Trị Thiểu Năng Tuần Hoàn Não Mạn Tínhđồng/lần 495,000
Cấy Chỉ Điều Trị Viêm Mũi Dị Ứngđồng/lần 495,000
Cấy Chỉ Điều Trị Viêm Mũi Xoangđồng/lần 495,000
Cấy Chỉ Điều Trị Viêm Quanh Khớp Vaiđồng/lần 495,000
Cấy Chỉ Hỗ Trợ Điều Trị Viêm Khớp Dạng Thấpđồng/lần 495,000
Chườm Ngảiđồng/lần 49,381
Chườm ngải vùng cổ gáyđồng/lần 49,381
Chườm ngải vùng lưngđồng/lần 49,381
Cứu Điều Trị Bí Đái Thể Hànđồng/lần 53,109
Cứu Điều Trị Cảm Cúm Thể Hànđồng/lần 53,109
Cứu Điều Trị Đái Dầm Thể Hànđồng/lần 53,109
Cứu Điều Trị Đau Bụng Kinh Thể Hànđồng/lần 53,109
Cứu Điều Trị Đau Đầu, Đau Nửa Đầu Thể Hànđồng/lần 53,109
Cứu Điều Trị Đau Lưng Thể Hànđồng/lần 53,109
Cứu Điều Trị Đau Vai Gáy Cấp Thể Hànđồng/lần 53,109
Cứu Điều Trị Di Tinh Thể Hànđồng/lần 53,109
Cứu Điều Trị Giảm Khứu Giác Thể Hànđồng/lần 53,109
Cứu Điều Trị Giảm Thính Lực Thể Hànđồng/lần 53,109
Cứu Điều Trị Hội Chứng Thắt Lưng- Hông Thể Phong Hànđồng/lần 53,109
Cứu Điều Trị Khàn Tiếng Thể Hànđồng/lần 53,109
Cứu Điều Trị Liệt Chi Dưới Thể Hànđồng/lần 53,109
Cứu Điều Trị Liệt Chi Trên Thể Hànđồng/lần 53,109
Cứu Điều Trị Liệt Dây Thần Kinh Số VII Ngoại Biên Thể Hànđồng/lần 53,109
Cứu Điều Trị Liệt Dương Thể Hànđồng/lần 53,109
Cứu Điều Trị Liệt Nửa Người Thể Hànđồng/lần 53,109
Cứu Điều Trị Nấc Thể Hànđồng/lần 53,109
Cứu Điều Trị Ngoại Cảm Phong Hànđồng/lần 53,109
Cứu Điều Trị Rối Loạn Cảm Giác Đầu Chi Thể Hànđồng/lần 53,109
Cứu Điều Trị Rối Loạn Kinh Nguyệt Thể Hànđồng/lần 53,109
Cứu Điều Trị Rối Loạn Thần Kinh Thực Vật Thể Hànđồng/lần 53,109
Cứu Điều Trị Rối Loạn Tiêu Hóa Thể Hànđồng/lần 53,109
Cứu Điều Trị Rối Loạn Tiểu Tiện Thể Hànđồng/lần 53,109
Cứu Điều Trị Sa Tử Cung Thể Hànđồng/lần 53,109
Điện Châm Điều Trị Bí Đái Cơ Năngđồng/lần 102,881
Điện Châm Điều Trị Cảm Mạođồng/lần 102,881
Điện Châm Điều Trị Chắp Lẹođồng/lần 102,881
Điện Châm Điều Trị Chứng Tic Cơ Mặtđồng/lần 102,881
Điện Châm Điều Trị Đau Do Thoái Hóa Khớpđồng/lần 102,881
Điện Châm Điều Trị Đau Hố Mắtđồng/lần 102,881
Điện Châm Điều Trị Đau Răng đồng/lần 102,881
Điện Châm Điều Trị Giảm Đau Do Ung Thưđồng/lần 102,881
Điện Châm Điều Trị Giảm Đau Do Zonađồng/lần 102,881
Điện Châm Điều Trị Giảm Khứu Giácđồng/lần 102,881
Điện Châm Điều Trị Hội Chứng Ngoại Thápđồng/lần 102,881
Điện Châm Điều Trị Hội Chứng Stressđồng/lần 102,881
Điện Châm Điều Trị Hội Chứng Tiền Đìnhđồng/lần 102,881
Điện Châm Điều Trị Hội Chứng Tiền Mãn Kinhđồng/lần 102,881
Điện Châm Điều Trị Huyết Áp Thấpđồng/lần 102,881
Điện Châm Điều Trị Lác Cơ Năngđồng/lần 102,881
Điện Châm Điều Trị Liệt Chi Trênđồng/lần 102,881
Điện Châm Điều Trị Liệt Do Tổn Thương Đám Rối Dây Thần Kinhđồng/lần 102,881
Điện Châm Điều Trị Liệt Do Viêm Đa Rễ, Đa Dây Thần Kinhđồng/lần 102,881
Điện Châm Điều Trị Liệt Tứ Chi Do Chấn Thương Cột Sốngđồng/lần 102,881
Điện Châm Điều Trị Rối Loạn Cảm Giác Đầu Chiđồng/lần 102,881
Điện Châm Điều Trị Rối Loạn Cảm Giác Nôngđồng/lần 102,881
Điện Châm Điều Trị Rối Loạn Thần Kinh Chức Năng Sau Chấn Thương Sọ Nãođồng/lần 102,881
Điện Châm Điều Trị Rối Loạn Thần Kinh Thực Vậtđồng/lần 102,881
Điện Châm Điều Trị Rối Loạn Tiêu Hóađồng/lần 102,881
Điện Châm Điều Trị Rối Loạn Tiểu Tiệnđồng/lần 102,881
Điện Châm Điều Trị Sa Tử Cungđồng/lần 102,881
Điện Châm Điều Trị Thiểu Năng Tuần Hoàn Não Mạn Tínhđồng/lần 102,881
Điện Châm Điều Trị Ù Taiđồng/lần 102,881
Điện Châm Điều Trị Viêm Amidan đồng/lần 102,881
Điện Châm Điều Trị Viêm Bàng Quang đồng/lần 102,881
Điện Châm Điều Trị Viêm Kết Mạcđồng/lần 102,881
Điện Châm Điều Trị Viêm Mũi Xoangđồng/lần 102,881
Điện Châm Điều Trị Viêm Thần Kinh Thị Giác Sau Giai Đoạn Cấpđồng/lần 102,881
Điện Nhĩ Châm Điều Di Tinhđồng/lần 102,881
Điện Nhĩ Châm Điều Trị Béo Phìđồng/lần 102,881
Điện Nhĩ Châm Điều Trị Bí Đái Cơ Năngđồng/lần 102,881
Điện Nhĩ Châm Điều Trị Cảm Mạođồng/lần 102,881
Điện Nhĩ Châm Điều Trị Chứng Tíc Cơ Mặtđồng/lần 102,881
Điện Nhĩ Châm Điều Trị Cơn Động Kinh Cục Bộđồng/lần 102,881
Điện Nhĩ Châm Điều Trị Đái Dầmđồng/lần 102,881
Điện Nhĩ Châm Điều Trị Đau Đau Đầu, Đau Nửa Đầuđồng/lần 102,881
Điện Nhĩ Châm Điều Trị Đau Dây Thần Kinh Vđồng/lần 102,881
Điện Nhĩ Châm Điều Trị Đau Do Thoái Hóa Khớpđồng/lần 102,881
Điện Nhĩ Châm Điều Trị Đau Hố Mắtđồng/lần 102,881
Điện Nhĩ Châm Điều Trị Đau Lưngđồng/lần 102,881
Điện Nhĩ Châm Điều Trị Đau Răngđồng/lần 102,881
Điện Nhĩ Châm Điều Trị Giảm Đau Do Ung Thưđồng/lần 102,881
Điện Nhĩ Châm Điều Trị Giảm Đau Do Zonađồng/lần 102,881
Điện Nhĩ Châm Điều Trị Giảm Khứu Giácđồng/lần 102,881
Điện Nhĩ Châm Điều Trị Giảm Thị Lựcđồng/lần 102,881
Điện Nhĩ Châm Điều Trị Giảm Thính Lựcđồng/lần 102,881
Điện Nhĩ Châm Điều Trị Hen Phế Quảnđồng/lần 102,881
Điện Nhĩ Châm Điều Trị Hội Chứng Dạ Dày-tá Tràngđồng/lần 102,881
Điện Nhĩ Châm Điều Trị Hội Chứng Stressđồng/lần 102,881
Điện Nhĩ Châm Điều Trị Hội Chứng Tiền Đìnhđồng/lần 102,881
Điện Nhĩ Châm Điều Trị Hội Chứng Tiền Mãn Kinhđồng/lần 102,881
Điện Nhĩ Châm Điều Trị Hội Chứng Vai Gáyđồng/lần 102,881
Điện Nhĩ Châm Điều Trị Huyết Áp Thấpđồng/lần 102,881
Điện Nhĩ Châm Điều Trị Khàn Tiếngđồng/lần 102,881
Điện Nhĩ Châm Điều Trị Liệt Chi Dướiđồng/lần 102,881
Điện Nhĩ Châm Điều Trị Liệt Chi Trênđồng/lần 102,881
Điện Nhĩ Châm Điều Trị Liệt Dây VII Ngoại Biênđồng/lần 102,881
Điện Nhĩ Châm Điều Trị Liệt Dươngđồng/lần 102,881
Điện Nhĩ Châm Điều Trị Liệt Nửa Người Do Tai Biến Mạch Máu Nãođồng/lần 102,881
Điện Nhĩ Châm Điều Trị Liệt Rễ, Đám Rối Dây Thần Kinhđồng/lần 102,881
Điện Nhĩ Châm Điều Trị Liệt Tứ Chi Do Chấn Thương Cột Sốngđồng/lần 102,881
Điện Nhĩ Châm Điều Trị Mất Ngủđồng/lần 102,881
Điện Nhĩ Châm Điều Trị Nấcđồng/lần 102,881
Điện Nhĩ Châm Điều Trị Nônđồng/lần 102,881
Điện Nhĩ Châm Điều Trị Rối Loạn Cảm Giác Đầu Chiđồng/lần 102,881
Điện Nhĩ Châm Điều Trị Rối Loạn Cảm Giác Nôngđồng/lần 102,881
Điện Nhĩ Châm Điều Trị Rối Loạn Kinh Nguyệtđồng/lần 102,881
Điện Nhĩ Châm Điều Trị Rối Loạn Thần Kinh Chức Năng Sau Chấn Thương Sọ Nãođồng/lần 102,881
Điện Nhĩ Châm Điều Trị Rối Loạn Thần Kinh Thực Vậtđồng/lần 102,881
Điện Nhĩ Châm Điều Trị Rối Loạn Tiêu Hóađồng/lần 102,881
Điện Nhĩ Châm Điều Trị Rối Loạn Tiểu Tiệnđồng/lần 102,881
Điện Nhĩ Châm Điều Trị Sa Tử Cungđồng/lần 102,881
Điện Nhĩ Châm Điều Trị Tắc Tia Sữađồng/lần 102,881
Điện Nhĩ Châm Điều Trị Táo Bón Kéo Dàiđồng/lần 102,881
Điện Nhĩ Châm Điều Trị Thất Vận Ngônđồng/lần 102,881
Điện Nhĩ Châm Điều Trị Thiểu Năng Tuần Hoàn Não Mạn Tínhđồng/lần 102,881
Điện Nhĩ Châm Điều Trị Thống Kinhđồng/lần 102,881
Điện Nhĩ Châm Điều Trị Ù Taiđồng/lần 102,881
Điện Nhĩ Châm Điều Trị Viêm Bàng Quang đồng/lần 102,881
Điện Nhĩ Châm Điều Trị Viêm Đa Rễ, Đa Dây Thần Kinhđồng/lần 102,881
Điện Nhĩ Châm Điều Trị Viêm Kết Mạcđồng/lần 102,881
Điện Nhĩ Châm Điều Trị Viêm Khớp Dạng Thấpđồng/lần 102,881
Điện Nhĩ Châm Điều Trị Viêm Mũi Xoangđồng/lần 102,881
Điện Nhĩ Châm Điều Trị Viêm Quanh Khớp Vaiđồng/lần 102,881
Điện Nhĩ Châm Điều Trị Viêm Thần Kinh Thị Giác Sau Giai Đoạn Cấpđồng/lần 102,881
Điện Nhĩ Châm Hỗ Trợ Điều Trị Viêm Amidanđồng/lần 102,881
Giác Hơi Điều Trị Các Chứng Đauđồng/lần 50,344
Giác Hơi Điều Trị Cảm Cúmđồng/lần 50,344
Giác Hơi Điều Trị Ngoại Cảm Phong Hàn đồng/lần 50,344
Giác Hơi Điều Trị Ngoại Cảm Phong Nhiệtđồng/lần 50,344
Hào Châmđồng/lần 100,206
Hào châm (điều trị đau đầu)đồng/lần 100,206
Hào châm (điều trị đau thần kinh liên sườn)đồng/lần 100,206
Hào châm (điều trị hội chứng cổ vai cánh tay)đồng/lần 100,206
Hào châm (điều trị hội chứng đau thần kinh tọa)đồng/lần 100,206
Hào châm (điều trị hội chứng ống cổ tay)đồng/lần 100,206
Hào châm (điều trị liệt 1/2 người)đồng/lần 100,206
Hào châm (điều trị liệt 2 chi dưới)đồng/lần 100,206
Hào châm (điều trị liệt VII ngoại biên)đồng/lần 100,206
Hào châm (điều trị mất ngủ)đồng/lần 100,206
Hào châm (điều trị rối loạn tiền đình)đồng/lần 100,206
Hào châm (điều trị suy dãn tĩnh mạch chi dưới)đồng/lần 100,206
Hào châm (điều trị thoái hóa cột sống thắt lưng)đồng/lần 100,206
Hào châm (điều trị thoái hóa khớp cổ chân, bàn chân, ngón chân)đồng/lần 100,206
Hào châm (điều trị thoái hóa khớp cổ tay, ngón tay)đồng/lần 100,206
Hào châm (điều trị thoái hóa khớp cột sống cổ)đồng/lần 100,206
Hào châm (điều trị thoái hóa khớp gối)đồng/lần 100,206
Hào châm (điều trị thoái hóa khớp khuỷu)đồng/lần 100,206
Hào châm (điều trị thoái hóa khớp vai)đồng/lần 100,206
Hào châm (điều trị tic cơ mặt) đồng/lần 100,206
Hào châm (điều trị tiền mãn kinh) đồng/lần 100,206
Hào châm (điều trị viêm bao hoạt dịch co thắt khớp vai)đồng/lần 100,206
Hào châm (điều trị viêm khớp dạng thấp)đồng/lần 100,206
Hào châm (điều trị viêm loét dạ dày tá tràng)đồng/lần 100,206
Kéo Nắn Cột Sống Cổđồng/lần 107,000
Kéo Nắn Cột Sống Thắt Lưngđồng/lần 107,000
Laser Châmđồng/lần 68,881
Laser châm (điều trị đau đầu)đồng/lần 68,881
Laser châm (điều trị đau thần kinh liên sườn)đồng/lần 68,881
Laser châm (điều trị hội chứng cổ vai cánh tay)đồng/lần 68,881
Laser châm (điều trị hội chứng đau thần kinh tọa)đồng/lần 68,881
Laser châm (điều trị hội chứng ống cổ tay)đồng/lần 68,881
Laser châm (điều trị liệt 1/2 người)đồng/lần 68,881
Laser châm (điều trị liệt 2 chi dưới)đồng/lần 68,881
Laser châm (điều trị liệt VII ngoại biên)đồng/lần 68,881
Laser châm (điều trị mất ngủ)đồng/lần 68,881
Laser châm (điều trị rối loạn tiền đình)đồng/lần 68,881
Laser châm (điều trị suy dãn tĩnh mạch chi dưới)đồng/lần 68,881
Laser châm (điều trị thoái hóa cột sống thắt lưng)đồng/lần 68,881
Laser châm (điều trị thoái hóa khớp cổ chân, bàn chân, ngón chân)đồng/lần 68,881
Laser châm (điều trị thoái hóa khớp cổ tay, ngón tay)đồng/lần 68,881
Laser châm (điều trị thoái hóa khớp cột sống cổ)đồng/lần 68,881
Laser châm (điều trị thoái hóa khớp gối)đồng/lần 68,881
Laser châm (điều trị thoái hóa khớp khuỷu)đồng/lần 68,881
Laser châm (điều trị thoái hóa khớp vai)đồng/lần 68,881
Laser châm (điều trị tic cơ mặt) đồng/lần 68,881
Laser châm (điều trị tiền mãn kinh) đồng/lần 68,881
Laser châm (điều trị viêm bao hoạt dịch co thắt khớp vai)đồng/lần 68,881
Laser châm (điều trị viêm khớp dạng thấp)đồng/lần 68,881
Laser châm (điều trị viêm loét dạ dày tá tràng)đồng/lần 68,881
Luyện Tập Dưỡng Sinhđồng/lần 84,000
Ngâm Thuốc YHCT Bộ Phận (vùng chân)đồng/lần 72,386
Sắc Thuốc Thang Và Đóng Gói Thuốc Bằng Máyđồng/lần 16,050
Sắc Thuốc Thang Và Đóng Gói Thuốc Bằng Máy (10 ngày )đồng/lần 160,500
Sắc thuốc thang và đóng gói thuốc bằng máy (14 ngày )đồng/lần 224,700
Sắc Thuốc Thang Và Đóng Gói Thuốc Bằng Máy (7 ngày )đồng/lần 112,350
Thủy Châm Điều Trị Bệnh Viêm Mũi Dị Ứngđồng/lần 104,999
Thủy Châm Điều Trị Béo Phìđồng/lần 104,999
Thủy Châm Điều Trị Bí Đái Cơ Năngđồng/lần 104,999
Thủy Châm Điều Trị Cảm Mạo, Cúmđồng/lần 104,999
Thủy Châm Điều Trị Cơn Động Kinh Cục Bộđồng/lần 104,999
Thủy Châm Điều Trị Đái Dầmđồng/lần 104,999
Thủy Châm Điều Trị Đau Đầu, Đau Nửa Đầuđồng/lần 104,999
Thủy Châm Điều Trị Đau Dây Thần Kinh Liên Sườnđồng/lần 104,999
Thủy Châm Điều Trị Đau Dây Vđồng/lần 104,999
Thủy Châm Điều Trị Đau Do Thoái Hóa Khớp đồng/lần 104,999
Thủy Châm Điều Trị Đau Hố Mắtđồng/lần 104,999
Thủy Châm Điều Trị Đau Liệt Tứ Chi Do Chấn Thương Cột Sốngđồng/lần 104,999
Thủy Châm Điều Trị Đau Lưngđồng/lần 104,999
Thủy Châm Điều Trị Đau Răngđồng/lần 104,999
Thủy Châm Điều Trị Đau Vai Gáyđồng/lần 104,999
Thủy Châm Điều Trị Di Tinhđồng/lần 104,999
Thủy Châm Điều Trị Giảm Thị Lựcđồng/lần 104,999
Thủy Châm Điều Trị Giảm Thính Lựcđồng/lần 104,999
Thủy Châm Điều Trị Hen Phế Quảnđồng/lần 104,999
Thủy Châm Điều Trị Hội Chứng Dạ Dày Tá Tràngđồng/lần 104,999
Thủy Châm Điều Trị Hội Chứng Ngoại Thápđồng/lần 104,999
Thủy Châm Điều Trị Hội Chứng Stressđồng/lần 104,999
Thủy Châm Điều Trị Hội Chứng Thắt Lưng- Hôngđồng/lần 104,999
Thủy Châm Điều Trị Hội Chứng Tiền Đìnhđồng/lần 104,999
Thủy Châm Điều Trị Hội Chứng Tiền Mãn Kinhđồng/lần 104,999
Thủy Châm Điều Trị Huyết Áp Thấpđồng/lần 104,999
Thủy Châm Điều Trị Khàn Tiếngđồng/lần 104,999
Thủy Châm Điều Trị Lác Cơ Năngđồng/lần 104,999
Thủy Châm Điều Trị Liệt Chi Trênđồng/lần 104,999
Thủy Châm Điều Trị Liệt Dây Thần Kinh VII Ngoại Biênđồng/lần 104,999
Thủy Châm Điều Trị Liệt Dươngđồng/lần 104,999
Thủy Châm Điều Trị Liệt Hai Chi Dướiđồng/lần 104,999
Thủy Châm Điều Trị Liệt Nửa Người Do Tai Biến Mạch Máu Nãođồng/lần 104,999
Thủy Châm Điều Trị Loạn Chức Năng Do Chấn Thương Sọ Nãođồng/lần 104,999
Thủy Châm Điều Trị Mất Ngủđồng/lần 104,999
Thủy Châm Điều Trị Mày Đayđồng/lần 104,999
Thủy Châm Điều Trị Nấcđồng/lần 104,999
Thủy Châm Điều Trị Rối Loạn Cảm Giác Đầu Chiđồng/lần 104,999
Thủy Châm Điều Trị Rối Loạn Kinh Nguyệt đồng/lần 104,999
Thủy Châm Điều Trị Rối Loạn Tiêu Hóađồng/lần 104,999
Thủy Châm Điều Trị Rối Loạn Tiểu Tiệnđồng/lần 104,999
Thủy Châm Điều Trị Sa Dạ Dàyđồng/lần 104,999
Thủy Châm Điều Trị Sa Tử Cungđồng/lần 104,999
Thủy Châm Điều Trị Sụp Miđồng/lần 104,999
Thủy Châm Điều Trị Sụp Miđồng/lần 104,999
Thủy Châm Điều Trị Tâm Căn Suy Nhượcđồng/lần 104,999
Thủy Châm Điều Trị Táo Bón Kéo Dàiđồng/lần 104,999
Thủy Châm Điều Trị Thất Vận Ngônđồng/lần 104,999
Thủy Châm Điều Trị Thiểu Năng Tuần Hoàn Não Mạn Tínhđồng/lần 104,999
Thủy Châm Điều Trị Thống Kinhđồng/lần 104,999
Thủy Châm Điều Trị Viêm Amydanđồng/lần 104,999
Thủy Châm Điều Trị Viêm Bàng Quang đồng/lần 104,999
Thủy Châm Điều Trị Viêm Mũi Xoangđồng/lần 104,999
Thủy Châm Điều Trị Viêm Quanh Khớp Vaiđồng/lần 104,999
Thủy Châm Điều Trị Viêm Thần Kinh Thị Giác Sau Giai Đoạn Cấpđồng/lần 104,999
Thủy Châm Hỗ Trợ Điều Trị Bệnh Vẩy Nếnđồng/lần 104,999
Thủy Châm Hỗ Trợ Điều Trị Nghiện Rượuđồng/lần 104,999
Thủy Châm Hỗ Trợ Điều Trị Viêm Khớp Dạng Thấpđồng/lần 104,999
Trị Liệu Đau Đầu Mất Ngủđồng/lần 200,000
Trị Liệu Đau Đầu, Mất Ngủ + Đau Lưng, Nhức Mỏiđồng/lần 250,000
Trị Liệu Đau Đầu, Mất Ngủ + Đau Vai Gáyđồng/lần 250,000
Trị Liệu Đau Đầu, Mất Ngủ + Đau Vai Gáy + Đau Lưng, Nhức Mỏiđồng/lần 250,000
Trị Liệu Đau Lưng, Nhức Mỏiđồng/lần 200,000
Trị Liệu Đau Vai Gáyđồng/lần 200,000
Trị Liệu Đau Vai Gáy + Đau Lưng, Nhức Mỏiđồng/lần 250,000
Từ Châmđồng/lần 102,078
Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Béo Phìđồng/lần 120,000
Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Bí Đái Cơ Năngđồng/lần 120,000
Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Chứng Tic Cơ Mặtđồng/lần 120,000
Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Chứng Ù Tai đồng/lần 120,000
Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Cứng Khớp Chi Dướiđồng/lần 120,000
Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Cứng Khớp Chi Trênđồng/lần 120,000
Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Đái Dầmđồng/lần 120,000
Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Đau Bụng Kinhđồng/lần 120,000
Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Đau Đầu, Đau Nửa Đầuđồng/lần 120,000
Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Đau Do Thoái Hóa Khớpđồng/lần 120,000
Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Đau Lưngđồng/lần 120,000
Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Đau Thần Kinh Liên Sườnđồng/lần 120,000
Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Giảm Đau Do Ung Thư đồng/lần 120,000
Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Giảm Đau Sau Phẫu Thuậtđồng/lần 120,000
Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Giảm Khứu Giácđồng/lần 120,000
Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Giảm Thị Lực đồng/lần 120,000
Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Giảm Thính Lựcđồng/lần 120,000
Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Hen Phế Quảnđồng/lần 120,000
Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Hội Chứng Dạ Dày- Tá Tràngđồng/lần 120,000
Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Hội Chứng Ngoại Thápđồng/lần 120,000
Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Hội Chứng Phân Lyđồng/lần 120,000
Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Hội Chứng Stressđồng/lần 120,000
Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Hội Chứng Thắt Lưng- Hôngđồng/lần 120,000
Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Hội Chứng Tiền Đìnhđồng/lần 120,000
Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Hội Chứng Tiền Mãn Kinhđồng/lần 120,000
Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Hội Chứng Vai Gáyđồng/lần 120,000
Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Huyết Áp Thấpđồng/lần 120,000
Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Lác Cơ Năngđồng/lần 120,000
Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Liệt Chi Dướiđồng/lần 120,000
Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Liệt Chi Trênđồng/lần 120,000
Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Liệt Dây Thần Kinh Số VII Ngoại Biênđồng/lần 120,000
Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Liệt Do Bệnh Của Cơđồng/lần 120,000
Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Liệt Do Viêm Nãođồng/lần 120,000
Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Liệt Nửa Người Do Tai Biến Mạch Máu Nãođồng/lần 120,000
Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Liệt Tứ Chi Do Chấn Thương Cột Sốngđồng/lần 120,000
Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Mất Ngủđồng/lần 120,000
Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Rối Loạn Cảm Giác Đầu Chiđồng/lần 120,000
Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Rối Loạn Cảm Giác Nôngđồng/lần 120,000
Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Rối Loạn Chức Năng Vận Động Do Chấn Thương Sọ Nãođồng/lần 120,000
Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Rối Loạn Kinh Nguyệtđồng/lần 120,000
Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Rối Loạn Thần Kinh Thực Vậtđồng/lần 120,000
Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Rối Loạn Tiêu Hoáđồng/lần 120,000
Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Sụp Miđồng/lần 120,000
Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Tắc Tia Sữađồng/lần 120,000
Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Tâm Căn Suy Nhượcđồng/lần 120,000
Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Táo Bónđồng/lần 120,000
Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Thiểu Năng Tuần Hoàn Não Mạn Tínhđồng/lần 120,000
Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Tổn Thương Dây Thần Kinh Vđồng/lần 120,000
Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Tổn Thương Rễ, Đám Rối Và Dây Thần Kinhđồng/lần 120,000
Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Viêm Khớp Dạng Thấpđồng/lần 120,000
Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Viêm Mũi Xoangđồng/lần 120,000
Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Viêm Quanh Khớp Vaiđồng/lần 120,000
Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Viêm Thần Kinh Thị Giác Sau Giai Đoạn Cấpđồng/lần 120,000
Xoa Bóp Bấm Huyệt Hỗ Trợ Điều Trị Tăng Huyết Ápđồng/lần 120,000
Xoa Búp Bấm Huyệt Điều Trị Nấcđồng/lần 120,000
Xông Thuốc Bằng Máy (vùng chân)đồng/lần 66,019
Điện Tim Thườngđồng/lần 66,875
Ghi Điện Não Đồ Thông Thườngđồng/lần 94,224
Ghi Điện Não Thường Quyđồng/lần 94,224
Định Lượng Fibrinogen (Tên Khác: Định Lượng Yếu Tố I), Phương Pháp Clauss- Phương Pháp Trực Tiếp, Bằng Máy Tự Độngđồng/lần 158,730
Định Nhóm Máu Hệ ABO (Kỹ Thuật Phiến Đá)đồng/lần 107,175
Định Nhóm Máu Hệ Rh(D) (Kỹ Thuật Phiến Đá)đồng/lần 58,508
Huyết Đồ (bằng Máy Đếm Tổng Trở)đồng/lần 120,161
Huyết Đồ (bằng Phương Pháp Thủ Công)đồng/lần 96,300
Máu Lắng (bằng Phương Pháp Thủ Công)đồng/lần 47,640
Thời Gian Máu Chảy Phương Pháp Dukeđồng/lần 31,943
Thời Gian Prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các Tên Khác: TQ; Tỷ Lệ Prothrombin) Bằng Máy Tự Độngđồng/lần 109,223
Tổng Phân Tích Tế Bào Máu Ngoại Vi (bằng Máy Đếm Tổng Trở) [Máu]đồng/lần 85,932
Định Lượng CA 125 (cancer Antigen 125)đồng/lần 274,650
Định Lượng CA 15 - 3 (Cancer Antigen 15- 3)đồng/lần 263,100
Định Lượng CA 19 - 9 (Carbohydrate Antigen 19-9)đồng/lần 332,400
Định Lượng CA 72 - 4 (Cancer Antigen 72- 4)đồng/lần 332,400
Định Lượng CEA (Carcino Embryonic Antigen)đồng/lần 205,350
Định Lượng Cyfra 21- 1đồng/lần 242,310
Định Lượng Estradiolđồng/lần 161,145
Định Lượng FSH (Follicular Stimulating Hormone)đồng/lần 161,145
Định Lượng FT3 (Free Triiodothyronine)đồng/lần 130,059
Định Lượng FT4 (Free Thyroxine)đồng/lần 130,275
Định Lượng IgAđồng/lần 167,400
Định Lượng IgEđồng/lần 185,295
Định Lượng IgGđồng/lần 149,800
Định Lượng IgMđồng/lần 129,750
Định Lượng PSA Toàn Phần (Total Prostate-Specific Antigen)đồng/lần 178,785
Định Lượng PTH (Parathyroid Hormon)đồng/lần 293,970
Định Lượng SCC (Squamous Cell Carcinoma Antigen)đồng/lần 356,760
Định Lượng Testosterolđồng/lần 141,000
Định Lượng TSH (Thyroid Stimulating Hormone)đồng/lần 123,660
Cặn Addisđồng/lần 120,090
Điện Di Protein Nước Tiểu (máy Tự Động)đồng/lần 2,385,000
Điện Giải Niệu (Na, K, Cl)đồng/lần 115,575
Định Lượng Axit Uric (niệu)đồng/lần 76,200
Định Lượng Canxi (niệu)đồng/lần 42,600
Định Lượng Creatinin (niệu)đồng/lần 41,603
Định Lượng Ure (niệu)đồng/lần 37,350
Định Tính Amphetamin (test Nhanh)đồng/lần 351,930
Định Tính Opiate (test Nhanh)đồng/lần 351,930
Định Tính Protein Bence -jonesđồng/lần 66,200
Đo Hoạt Độ Amylase (niệu)đồng/lần 76,200
Tổng Phân Tích Nước Tiểu (Bằng Máy Tự Động)đồng/lần 64,125
Điện Giải Đồ (Na, K, Cl)đồng/lần 99,405
Định Lượng Acid Uricđồng/lần 55,305
Định Lượng AFP (Alpha Fetoproteine)đồng/lần 162,615
Định Lượng Albuminđồng/lần 56,093
Định Lượng BhCG (Beta Human Chorionic Gonadotropins)đồng/lần 209,445
Định Lượng Bilirubin Toàn Phần đồng/lần 64,545
Định Lượng Bilirubin Trực Tiếpđồng/lần 64,545
Định Lượng Calci Toàn Phầnđồng/lần 87,098
Định Lượng Ceruloplasminđồng/lần 176,200
Định Lượng Cholesterol Toàn Phầnđồng/lần 53,100
Định Lượng Cortisolđồng/lần 188,400
Định Lượng Creatininđồng/lần 55,305
Định Lượng CRP Hs (C-Reactive Protein High Sesitivity)đồng/lần 130,440
Định Lượng Ferritinđồng/lần 200,100
Định Lượng G6PDđồng/lần 229,500
Định Lượng Globulinđồng/lần 49,950
Định Lượng Glucose (đói)đồng/lần 54,203
Định Lượng Glucose (sau Ăn)đồng/lần 51,414
Định Lượng HbA1cđồng/lần 186,503
Định Lượng HBsAg (HBsAg Quantitative) ( CMIA / ECLIA)đồng/lần 719,010
Định Lượng HDL-C (High Density Lipoprotein Cholesterol)đồng/lần 53,100
Định Lượng Insulin (đói)đồng/lần 161,145
Định Lượng Insulin (sau Ăn)đồng/lần 141,300
Định Lượng LH (Luteinizing Hormone)đồng/lần 161,145
Định Lượng Mgđồng/lần 74,780
Định Lượng Myoglobinđồng/lần 185,400
Định Lượng Prolactin đồng/lần 191,160
Định Lượng Protein Toàn Phầnđồng/lần 49,950
Định Lượng RF (Reumatoid Factor)đồng/lần 103,710
Định Lượng Sắt Huyết Thanhđồng/lần 107,175
Định Lượng Tg (Thyroglobulin)đồng/lần 316,913
Định Lượng Transferinđồng/lần 142,518
Định Lượng Triglyceridđồng/lần 53,100
Định Lượng Urêđồng/lần 49,425
Định Lượng Β2 Microglobulinđồng/lần 227,400
Đo Hoạt Độ ALP (Alkalin Phosphatase)đồng/lần 79,035
Đo Hoạt Độ ALT (GPT) đồng/lần 54,203
Đo Hoạt Độ Amylaseđồng/lần 81,450
Đo Hoạt Độ AST (GOT) đồng/lần 54,203
Đo Hoạt Độ Cholinesterase (ChE)đồng/lần 97,000
Đo Hoạt Độ CK (Creatine Kinase)đồng/lần 155,108
Đo Hoạt Độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) đồng/lần 56,355
Đo Hoạt Độ LDH ( Lactat Dehydrogenase)đồng/lần 88,695
Độ Lọc Cầu Thận (eGFR)đồng/lần 55,305
Call Now Button
0943234579
Contact